Khi năng lực tính toán tăng lên thì “năng suất” cũng tăng theo

Estimated reading: 6 minutes 86 views

Khi nhắc đến việc năng lực tính toán được nâng cao, có lẽ không ít người cho rằng đây chỉ là câu chuyện của thế giới công nghệ thông tin, và nghĩ đơn giản rằng “chỉ là làm sao để máy tính chạy nhanh hơn mà thôi”. Tuy nhiên, sự nâng cao năng lực tính toán lại có mối liên hệ không thể tách rời với việc gia tăng năng suất. Và không cần phải bàn cãi, việc cải thiện năng suất chính là động lực trực tiếp dẫn tới tăng trưởng kinh tế.

Hãy thử suy ngẫm thêm một chút về khái niệm “năng suất”.

Khi nghe đến từ “năng suất”, điều đầu tiên nhiều người nghĩ tới có lẽ là công thức “r > g” của Thomas Piketty. Vào thời điểm cuốn Tư bản trong thế kỷ 21 (Nhà xuất bản Misuzu) được phát hành tại Nhật Bản, hẳn không ít người còn nhớ rằng bất đẳng thức này đã xuất hiện dày đặc trên các phương tiện truyền thông.

“r > g” là công thức thể hiện rằng tỷ suất lợi nhuận từ tư bản (r) luôn lớn hơn tốc độ tăng trưởng kinh tế (g). Nói cách khác, tốc độ gia tăng lợi nhuận thu được từ đầu tư vào cổ phiếu, bất động sản hay trái phiếu vượt xa tốc độ tăng lương kiếm được từ lao động. Nếu diễn đạt điều này dưới góc độ năng suất, thì có thể hiểu là: năng suất của tư bản > năng suất của lao động
(trong đó, năng suất lao động = GDP / (số người lao động × giờ làm việc)).

Piketty đã thu thập và phân tích dữ liệu thống kê thuế của hơn 20 quốc gia, kéo dài hơn 200 năm, và tính toán rằng (r) (năng suất tư bản) trung bình vào khoảng 4–5%. Trong khi đó, nếu đo bằng chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC) – chỉ số thường dùng để đánh giá hiệu suất đầu tư – thì chi phí vốn của các doanh nghiệp sản xuất tại Nhật Bản hiện nay rơi vào khoảng 6–8%. Điều này có nghĩa là, từ góc nhìn của nhà đầu tư, năng suất của tư bản đạt ở mức 6–8%.

Vậy còn (g) – năng suất lao động thì sao? Nếu lấy GDP làm thước đo cho năng suất lao động, thì trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao độ của Nhật Bản, tỷ lệ tăng trưởng kinh tế từng đạt mức trung bình gần 10% mỗi năm, rõ ràng đã có thời kỳ mà g vượt qua cả r.

Tuy nhiên, đã hơn 120 năm trôi qua kể từ cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai, và hiện nay cung đã vượt cầu. Nói một cách ngắn gọn, thế giới đang ở trong tình trạng “dư thừa hàng hóa”. Khi lợi ích của sản xuất hàng loạt dần phai nhạt, tốc độ cải thiện năng suất lao động ở các nước phát triển đã chững lại, và tốc độ tăng trưởng GDP chỉ dao động quanh mức 1–3%.

Tốc độ tăng trưởng của Trung Quốc trước đây vẫn duy trì ở mức cao, nhưng gần đây cũng đã giảm xuống dưới 6%. Khi đó, ngay cả tại Trung Quốc, thế giới mà giới tư bản kiếm được nhiều hơn giới lao động cũng bắt đầu hình thành. Khoảng cách giàu nghèo gia tăng, sự bất mãn trong xã hội ngày càng lớn. Đặc biệt, tại Trung Quốc, hệ thống an sinh xã hội vẫn chưa được thiết lập đầy đủ. Đây là một vấn đề hết sức nghiêm trọng.

Các doanh nghiệp Nhật Bản, nhất là vì từng có trải nghiệm thành công trong thời kỳ tăng trưởng cao, cho đến nay vẫn chưa thể thoát khỏi lối tư duy cho rằng chỉ cần nâng cao năng suất lao động là đủ. Việc họ chủ yếu tập trung vào các thiết bị sản xuất chất bán dẫn và vật liệu chính là một biểu hiện tiêu biểu cho cách suy nghĩ này.

Với các ngành công nghiệp thâm dụng lao động, năng suất phần lớn bị quyết định bởi số lượng và chất lượng của người lao động. Hơn nữa, gần đây, do tình trạng suy giảm dân số và thời gian làm việc giảm đi, tổng sản lượng cũng đang giảm, kéo theo năng suất sụt giảm. Sự già hóa lực lượng lao động và việc tiền lương tăng lên cũng khiến một số lĩnh vực rơi vào tình trạng tăng trưởng âm.

Leave a Comment

Chia sẻ:

Khi năng lực tính toán tăng lên thì “năng suất” cũng tăng theo

Or copy link

CONTENTS