Bán dẫn và sự tái cấu trúc trật tự địa chính trị toàn cầu

Estimated reading: 16 minutes 55 views

Chất bán dẫn và sự tái định hình địa chính trị mới

Địa chính trị, hình thành từ đầu thế kỷ XX và phát triển mạnh trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh sau Thế chiến II, từ lâu đã dựa trên tiền đề cạnh tranh giữa “quyền lực lục địa” (land power) và “quyền lực biển” (sea power) làm cơ sở xây dựng chiến lược quốc gia của các cường quốc. Tuy nhiên, kể từ thập niên 1970, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ LSI và bán dẫn đã làm thay đổi căn bản nền tảng lý luận của cạnh tranh địa chính trị.

Cho đến thập niên 1980, các yếu tố địa lý hữu hình như tài nguyên thiên nhiên, cảng biển hay vị trí lãnh thổ vẫn chi phối tư duy địa chính trị. Nhưng sự xuất hiện và phát triển của chất bán dẫn đã làm lung lay những tiền đề truyền thống đó, mở ra một cấu trúc cạnh tranh hoàn toàn mới.

Công nghệ làm đảo lộn địa chính trị truyền thống

Trước hết, quan niệm về không gian và công nghệ đã thay đổi. Nền tảng của địa chính trị truyền thống dựa trên công nghệ đường sắt, hàng hải và những lợi thế địa lý, năng lực tiếp vận quân sự phát sinh từ đó. Trong điều kiện công nghệ vận tải đường bộ và đường biển còn hạn chế, cạnh tranh giữa các quốc gia lục địa và quốc gia biển mang tính đối kháng rõ rệt.

Từ giữa thế kỷ XX, sự phát triển của hàng không, tên lửa và công nghệ vệ tinh đã phá vỡ thế đối lập này. Khái niệm lãnh thổ và không gian – vốn được xem là cốt lõi của địa chính trị truyền thống – dần được điều chỉnh bởi yếu tố “tốc độ” và “thời gian”. Các công cụ cạnh tranh cũng chuyển từ nhấn mạnh ưu thế về số lượng sang đề cao độ chính xác trong tấn công.

Thứ hai, mối quan hệ giữa các quốc gia cũng thay đổi. Theo cách nhìn truyền thống, quan hệ quốc tế bị chi phối bởi cạnh tranh quân sự và đối đầu chiến lược. Tuy nhiên, kể từ làn sóng toàn cầu hóa, sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế đã trở thành trạng thái bình thường.

Quan hệ Mỹ – Trung là ví dụ tiêu biểu. Theo Bộ Thương mại Trung Quốc, khi hai nước bắt đầu tiếp xúc chính thức vào năm 1972, kim ngạch thương mại song phương chỉ đạt 12,88 triệu USD. Đến năm 1979 – thời điểm thiết lập quan hệ ngoại giao – con số này đã tăng vọt lên 2,45 tỷ USD. Sau đó, trong làn sóng toàn cầu hóa do Hoa Kỳ thúc đẩy, hàng hóa Trung Quốc tràn vào thị trường Mỹ và thế giới, khiến kim ngạch thương mại song phương tăng trưởng hơn 10% mỗi năm.

Theo Bộ Thương mại Hoa Kỳ, ngay cả trong năm 2022 – khi cạnh tranh chính trị giữa hai nước ở mức căng thẳng – tổng kim ngạch thương mại song phương vẫn đạt 690 tỷ USD. Trung Quốc trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Hoa Kỳ, trong khi Hoa Kỳ đứng thứ hai đối với Trung Quốc.

Thứ ba, tiêu chí đánh giá sức mạnh quốc gia đã thay đổi. Trong địa chính trị truyền thống, sức mạnh quốc gia được đo bằng diện tích lãnh thổ, dân số và khả năng kiểm soát tài nguyên chiến lược như than đá, sắt, dầu mỏ. Quốc gia có dân số đông, lãnh thổ rộng, tài nguyên phong phú được xem là có lợi thế cạnh tranh vượt trội.

Tuy nhiên, cùng với quá trình hiện đại hóa và hội nhập kinh tế toàn cầu, bên cạnh địa lý và quân sự, các yếu tố như cơ cấu kinh tế, trình độ khoa học – công nghệ và năng lực tài chính cũng trở thành chỉ số quan trọng đánh giá sức mạnh quốc gia. Từ thập niên 1990, các khái niệm như “quyền lực mềm” (ảnh hưởng về văn hóa, giá trị, ý thức hệ), “quyền lực sắc bén” (tác động thông qua thông tin và truyền thông) và “năng lực cạnh tranh quốc gia” (khả năng tạo ra giá trị gia tăng và tăng trưởng bền vững) đã trở thành tiêu chuẩn phổ biến trong đánh giá năng lực quốc gia.

An ninh kinh tế – vấn đề trung tâm của thời đại mới

Những thay đổi trên phản ánh một xu thế chung trong các lĩnh vực kinh tế, thông tin, văn hóa và quân sự: năng lực tận dụng công nghệ để nâng cao lợi thế cạnh tranh về tài nguyên đã trở thành thước đo sức mạnh quốc gia, đồng thời là mục tiêu của chiến lược địa chính trị.

Trong bối cảnh đó, chất bán dẫn trở thành nguồn lực cốt lõi để một quốc gia bảo đảm và củng cố vị thế cạnh tranh trong xã hội công nghệ hiện đại. Không chỉ là nền tảng cho nghiên cứu khoa học cơ bản và ứng dụng, bán dẫn còn duy trì vận hành của toàn bộ hệ thống xã hội hiện đại và bảo đảm an toàn thông tin. Vì vậy, việc sở hữu năng lực sản xuất hoặc kiểm soát chuỗi sản xuất – phân phối bán dẫn đã trở thành trọng tâm của địa chính trị đương đại.

Tác động trực tiếp của bán dẫn đến địa chính trị được thể hiện rõ qua khái niệm “an ninh kinh tế”. Khái niệm này bao gồm hai phương diện: thứ nhất, sử dụng kinh tế như công cụ duy trì sự ổn định và phát triển quốc gia; thứ hai, coi an ninh kinh tế là nền tảng của an ninh quốc gia, tập trung bảo đảm nguồn cung ổn định các tài nguyên chiến lược như năng lượng, khoáng sản quan trọng, tài chính và đặc biệt là bán dẫn.

Nhật Bản và chiến lược an ninh kinh tế

Là quốc gia nghèo tài nguyên và phụ thuộc nhập khẩu nguyên liệu công nghiệp, Nhật Bản là một trong những nước sớm chú trọng an ninh kinh tế. Tư duy này có thể chia thành bốn giai đoạn:

  1. Từ sau chiến tranh đến khủng hoảng dầu mỏ: sử dụng ODA để hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường nước ngoài.

  2. Từ khủng hoảng dầu mỏ đến kết thúc Chiến tranh Lạnh: xây dựng an ninh kinh tế toàn diện, bảo đảm nguồn cung năng lượng và an toàn tuyến hàng hải.

  3. Sau Chiến tranh Lạnh đến trước chiến tranh thương mại Mỹ – Trung: thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực, cùng đối tác định hình trật tự thương mại.

  4. Từ năm 2018 trở đi: chú trọng chuỗi cung ứng công nghệ dựa trên bán dẫn, xây dựng chuỗi cung ứng vững chắc và tăng cường an ninh thông tin.

Năm 2022, Nhật Bản thông qua Luật Thúc đẩy An ninh Kinh tế, tập trung vào bốn trụ cột: củng cố chuỗi cung ứng, bảo đảm hạ tầng trọng yếu, bảo mật sáng chế và thúc đẩy hợp tác công – tư trong công nghệ tiên tiến. Mục tiêu chiến lược là đạt được “tự chủ chiến lược” và “tính không thể thay thế chiến lược” đối với các mặt hàng thiết yếu – trong đó bán dẫn được xem là ưu tiên hàng đầu.

Đài Loan, Hàn Quốc và cấu trúc phân công toàn cầu

Sau những biến động kinh tế và căng thẳng thương mại với Hoa Kỳ, Nhật Bản chuyển hướng sang tập trung vào vật liệu và thiết bị bán dẫn, trong khi hoạt động sản xuất chip dần chuyển sang Đài Loan và Hàn Quốc. Nhờ chính sách hỗ trợ của chính phủ, đổi mới công nghệ và nguồn nhân lực dồi dào, hai nền kinh tế này trở thành trung tâm sản xuất chip toàn cầu từ thập niên 2010.

TSMC của Đài Loan và Samsung Electronics của Hàn Quốc hình thành thế song trụ chi phối nguồn cung chip thế giới, trong khi Nhật Bản nắm giữ hơn một nửa thị phần toàn cầu ở các lĩnh vực như wafer silicon, photoresist và thiết bị sản xuất.

Tại Hội nghị G7 ở Hiroshima tháng 5/2023, các nhà lãnh đạo lần đầu tiên đưa an ninh kinh tế vào tuyên bố chung, nhấn mạnh nguyên tắc “không tách rời hoàn toàn (non-decoupling), đa dạng hóa, tăng cường quan hệ đối tác và giảm thiểu rủi ro”. EU sau đó cũng công bố Chiến lược An ninh Kinh tế châu Âu, tập trung vào khả năng chống chịu chuỗi cung ứng, bảo vệ hạ tầng trọng yếu, ngăn chặn rò rỉ công nghệ và giảm thiểu phụ thuộc kinh tế mang tính cưỡng ép.

Điều này cho thấy sự ổn định của chuỗi cung ứng bán dẫn đã trở thành vấn đề địa chính trị cốt lõi đối với các nền kinh tế phát triển.

Khủng hoảng chuỗi cung ứng và “cơn ác mộng” toàn cầu

Chiến tranh thương mại Mỹ – Trung từ năm 2018 đã mở màn cho cuộc cạnh tranh bán dẫn. Trong cấu trúc phân công toàn cầu, Hoa Kỳ dẫn đầu về thiết kế IC, Nhật Bản về vật liệu và thiết bị, Đài Loan và Hàn Quốc về sản xuất, còn Trung Quốc là thị trường tiêu thụ lớn.

Tuy nhiên, các sự kiện năm 2021 cho thấy mức độ mong manh của hệ thống này. Tháng 2/2021, bão tuyết tại Texas khiến nhiều nhà máy của Samsung, NXP và Infineon phải đóng cửa. Tháng 3 cùng năm, hỏa hoạn tại nhà máy Renesas ở Ibaraki (Nhật Bản) làm gián đoạn sản xuất chip ô tô.

Một xe hơi thông thường cần khoảng 1.500 chip; xe điện (EV) có thể cần thêm 3.000 chip. Việc gián đoạn sản xuất khiến các hãng ô tô toàn cầu phải cắt giảm 7,7 triệu xe trong năm đó, gây thiệt hại khoảng 211 tỷ USD.

Trước tình trạng thiếu chip, nhiều chính phủ đã gây sức ép ngoại giao và đưa ra trợ cấp nhằm thu hút TSMC xây dựng nhà máy trong nước.

Đài Loan – trung tâm khó thay thế của chuỗi cung ứng

Nhật Bản đã đầu tư 476 tỷ yên trợ cấp cho TSMC xây dựng nhà máy 22/28nm tại Kumamoto. TSMC cũng xây dựng các nhà máy 4nm và 3nm tại Arizona (Hoa Kỳ) phục vụ nhu cầu công nghiệp quốc phòng, và liên doanh tại Dresden (Đức) sản xuất chip ô tô.

Dù vậy, lợi thế cạnh tranh của Đài Loan trong ngắn hạn khó bị thay thế. Trong phạm vi 300 km từ bắc xuống nam đảo, toàn bộ chuỗi bán dẫn – từ thiết kế, sản xuất wafer đến đóng gói, kiểm tra – được tích hợp chặt chẽ. So với mô hình sản xuất tích hợp theo chiều dọc ở Mỹ, châu Âu hay Nhật Bản, cụm công nghiệp chuyên môn hóa cao của Đài Loan có hiệu suất triển khai sản xuất nhanh gấp đôi.

Bán dẫn – “trái tim” của hệ thống tương lai

Xe điện, xe tự lái, năng lượng hydro, hàng không, 5G, 6G, vệ tinh quỹ đạo thấp, AI, IoT, điện toán đám mây và dữ liệu lớn – tất cả đều xoay quanh lõi công nghệ là chip bán dẫn.

Dù là “trái tim” cung cấp năng lượng hay “bộ não” xử lý tính toán, mọi hệ thống hiện đại đều phụ thuộc vào chip hiệu năng cao. Xu hướng tích hợp hệ thống trên chip (SoC) là không thể đảo ngược; trong tương lai, toàn bộ chức năng của hệ thống có thể được tích hợp hoàn toàn vào một con chip duy nhất.

Quốc gia hoặc doanh nghiệp nào nắm giữ và tiếp cận được chip tiên tiến sẽ nâng cao đáng kể hiệu suất vận hành hệ thống và giành lợi thế trong các lĩnh vực cạnh tranh chuyên sâu. Trong kỷ nguyên mới, chất bán dẫn không chỉ là sản phẩm công nghiệp, mà là nền tảng định hình cấu trúc quyền lực toàn cầu.

Leave a Comment

Chia sẻ:

Bán dẫn và sự tái cấu trúc trật tự địa chính trị toàn cầu

Or copy link

CONTENTS