Kiến tạo hòa bình trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị

Estimated reading: 15 minutes 42 views

Xây dựng những cây cầu hòa bình tại Đông Á

Địa chính trị và tư duy địa lý mở rộng của nó, dù được sử dụng nhằm thúc đẩy phát triển quốc gia hay bảo đảm an ninh quốc gia, đều không thể loại bỏ hoàn toàn ý thức cạnh tranh giữa các quốc gia. Trong lịch sử, cách mỗi nước nhận thức về các rủi ro an ninh dựa trên địa chính trị đã quyết định liệu cạnh tranh giữa các quốc gia sẽ dẫn đến hòa bình hay chiến tranh.

Chẳng hạn, Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ khi Đức, nhằm tìm kiếm không gian sinh tồn về mặt địa lý, đã sáp nhập Áo và Tiệp Khắc, rồi tiến tới con đường bành trướng để giành lợi thế trong các cuộc xung đột tương lai. Ngày 1/9/1939, việc Đức tấn công Ba Lan đã chính thức châm ngòi cho cuộc chiến.

Đáng chú ý, đây là cuộc chiến tổng lực đầu tiên trong lịch sử nhân loại. Các quốc gia tham chiến không chỉ tăng cường vũ trang quân đội mà còn huy động toàn bộ xã hội, sử dụng nhiều phương tiện truyền thông để định hướng dư luận, vừa biện minh cho chiến tranh, vừa tìm cách giành sự ủng hộ của người dân.

Vai trò của truyền thông trước và trong chiến tranh

Trong thời chiến, vai trò của truyền thông thường xoay quanh ba dạng: “người hưởng ứng”, “đội cổ vũ” và “người đối kháng”. Khi truyền thông chỉ có thể tiếp nhận thụ động thông tin từ chính phủ và bị hạn chế khả năng kiểm chứng bởi pháp luật, họ dễ trở thành “người hưởng ứng” cho chiến tranh. Khi cảm nhận được làn sóng chủ nghĩa yêu nước trong xã hội, truyền thông lại có xu hướng đóng vai trò cổ vũ, dẫn dắt dư luận ủng hộ chiến tranh. Ngược lại, cũng có những cơ quan truyền thông, dựa trên lý tưởng hoặc tâm lý phản chiến trong xã hội, trở thành lực lượng đối kháng, chỉ trích chiến tranh một cách triệt để.

Tuy nhiên, vai trò của truyền thông trong thời kỳ tiền chiến còn quan trọng hơn. Nhận thức của một quốc gia về các rủi ro địa lý—yếu tố có thể ảnh hưởng đến xu hướng chiến tranh hay hòa bình—không chỉ thay đổi theo hệ thống quốc tế và tình hình trong nước mà còn chịu tác động mạnh từ truyền thông đại chúng.

Phân tích và đưa tin về rủi ro địa lý có thể nhằm thu hút sự chú ý của công chúng, hoặc đóng vai trò trung gian truyền tải tri thức mới. Dù mục tiêu ban đầu của truyền thông không phải là thúc đẩy chiến tranh, trong một số trường hợp, nó lại trở thành công cụ khuếch đại và mở rộng xung đột. Ví dụ, trong Thế chiến II, truyền thông chủ lưu tại Nhật Bản đã phóng đại chiến thắng và cố tình lờ đi thất bại nhằm tăng doanh số báo chí, khiến người dân hiểu lầm rằng quân đội Nhật là “bất khả chiến bại” và từ đó ủng hộ chiến tranh.

Ngược lại, truyền thông cũng có thể góp phần ngăn chặn hoặc rút ngắn chiến tranh. Trong Chiến tranh Việt Nam, sự chia rẽ trong truyền thông Mỹ đã dẫn đến chia rẽ sâu sắc trong chính trị nội bộ, khiến Mỹ dần suy giảm ý chí chiến đấu vào giai đoạn cuối.

Những năm gần đây, truyền thông thường xuyên sử dụng địa chính trị để thúc đẩy lợi ích quốc gia, ảnh hưởng đến thế giới quan của công chúng và nhận thức về chiến tranh, đồng thời đóng vai trò như “người truyền bá rủi ro địa lý”. Một trong những rủi ro được nhắc đến nhiều nhất chính là tình hình eo biển Đài Loan.

Năm 2021, trong cuộc họp thượng đỉnh Nhật–Mỹ, Nhật Bản nhấn mạnh tầm quan trọng của hòa bình và ổn định tại eo biển Đài Loan và đưa nội dung này vào “Sách trắng Quốc phòng”. Sau đó, thông qua các phát biểu trên truyền thông của cựu Thủ tướng Abe, luận điểm “Đài Loan có biến là Nhật Bản có biến” được lan rộng. Cùng thời điểm, Hội đồng Quan hệ Đối ngoại Mỹ (CFR) công bố báo cáo “Ưu tiên phòng ngừa”, xếp khủng hoảng eo biển Đài Loan là rủi ro cấp độ cao đối với lợi ích của Mỹ. Về phía Trung Quốc, từ năm 2022, thông qua các cuộc họp và truyền thông chính thức, nước này liên tục khẳng định “vấn đề Đài Loan là lợi ích cốt lõi trong các lợi ích cốt lõi”.

Trong bối cảnh nhận thức rủi ro như vậy, việc xây dựng các “cây cầu hòa bình” tại Đông Á trở nên đặc biệt cần thiết.

Cây cầu thứ nhất: Truyền thông đưa tin chính xác

Những phát biểu như “Đài Loan có biến là Nhật Bản có biến”, “khủng hoảng eo biển Đài Loan là rủi ro hàng đầu đối với Mỹ” hay “vấn đề Đài Loan là lợi ích cốt lõi của Trung Quốc” được truyền thông lan truyền rộng rãi. Điều này đã góp phần làm gia tăng nhận thức của cộng đồng quốc tế về nguy cơ xung đột tại khu vực.

Một ví dụ tiêu biểu là tạp chí The Economist của Anh đã gọi Đài Loan là “nơi nguy hiểm nhất thế giới”, đồng thời liên tục đưa tin về việc cộng đồng quốc tế “chuẩn bị chiến đấu vì Đài Loan”. Khi cạnh tranh Mỹ–Trung leo thang, truyền thông toàn cầu dần coi eo biển Đài Loan là một điểm nóng có khả năng bùng nổ chiến tranh.

Thông qua các kênh truyền thông, rủi ro địa chính trị tại khu vực này lan rộng như một cơn bão, hình thành nên một dạng “chiến tranh nhận thức” giữa các bên liên quan. Việc “chiến tranh nhận thức” này có biến thành xung đột thực sự hay không, không chỉ phụ thuộc vào quyết định của các nhà lãnh đạo mà còn chịu ảnh hưởng lớn từ vai trò của truyền thông.

Do đó, việc truyền thông đưa tin chính xác về rủi ro địa chính trị chính là cây cầu đầu tiên dẫn tới hòa bình tại Đông Á.

Cây cầu thứ hai: Tư duy cân bằng mang tính hiện thực

Cây cầu thứ hai là tư duy “cân bằng” dựa trên chủ nghĩa hiện thực. Theo đó, các quốc gia luôn ưu tiên lợi ích của mình và tìm kiếm quyền lực cũng như an ninh trong cạnh tranh quốc tế. Hòa bình khu vực được duy trì thông qua nguyên tắc cân bằng quyền lực và cân bằng nỗi sợ.

Từ góc độ cân bằng quyền lực, “rủi ro Trung Quốc” được nhìn nhận như sự thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu, kéo theo cạnh tranh và bất ổn mới. Giải pháp là tăng cường liên minh, thúc đẩy hiện đại hóa quân sự và sử dụng áp lực ngoại giao nhằm duy trì ổn định khu vực.

Cân bằng nỗi sợ đề cập đến trạng thái mà năng lực quân sự của các bên đủ mạnh để khiến chiến tranh dẫn đến hậu quả hủy diệt cho tất cả. Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, chiến lược “hủy diệt đảm bảo lẫn nhau (MAD)” của Mỹ dựa trên nguyên tắc này, khiến các bên không dám khởi chiến.

Tuy nhiên, để chiến lược răn đe phát huy hiệu quả, cần có hai điều kiện: tính đáng tin cậy và kênh liên lạc thông suốt. Nếu thiếu một trong hai, nguy cơ hiểu lầm và xung đột sẽ gia tăng.

Cây cầu thứ ba: Sự phụ thuộc lẫn nhau của các cơ chế quốc tế

Theo chủ nghĩa tự do, các cơ chế quốc tế đóng vai trò là cây cầu thứ ba dẫn tới hòa bình. Sự phụ thuộc kinh tế giữa các quốc gia giúp giảm khả năng xảy ra chiến tranh, bởi xung đột sẽ gây tổn thất nghiêm trọng cho tất cả các bên.

Bên cạnh đó, việc tăng cường các tổ chức quốc tế và hợp tác đa phương giúp điều phối xung đột và xây dựng các quy tắc chung. Ngoại giao và đàm phán được xem là công cụ chính để giải quyết tranh chấp thay vì sử dụng vũ lực.

Trong quá khứ, Đông Á từng mang đậm màu sắc tự do với tiến trình dân chủ hóa và sự gia tăng mạnh mẽ của thương mại nội khu, cùng sự ra đời của các tổ chức như ASEAN hay APEC. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, chủ nghĩa hiện thực đang chi phối mạnh mẽ chính sách của các quốc gia trong khu vực.

Dù vậy, so với chi phí của chạy đua vũ trang và cân bằng quyền lực, tư duy tự do vẫn là một lựa chọn quan trọng để duy trì hòa bình.

Một vấn đề đáng chú ý hiện nay là việc Trung Quốc xin gia nhập CPTPP. Trước đây, phương Tây từng kỳ vọng rằng việc đưa Trung Quốc vào các cơ chế kinh tế quốc tế sẽ thúc đẩy cải cách và giảm thiểu rủi ro từ sự trỗi dậy của nước này. Tuy nhiên, nỗ lực này không đạt được kết quả như kỳ vọng. Hiện nay, các nước như Mỹ và Nhật Bản vẫn giữ thái độ thận trọng.

Tuy vậy, nếu các tiêu chuẩn của CPTPP được áp dụng hiệu quả trong quá trình đàm phán, đây vẫn có thể trở thành cơ hội để xây dựng một cơ chế quốc tế dựa trên chủ nghĩa tự do, góp phần duy trì hòa bình và thịnh vượng tại Đông Á.

Cây cầu thứ tư: Niềm tin và bản sắc

Cây cầu cuối cùng dựa trên chủ nghĩa kiến tạo, nhấn mạnh vai trò của niềm tin và bản sắc trong hành vi của các quốc gia. Theo đó, hòa bình có thể đạt được thông qua việc thay đổi nhận thức, chuẩn mực và giá trị trong hệ thống quốc tế.

Các giá trị phổ quát như nhân quyền, dân chủ, tự do đã đạt được thành công ở Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan, nhưng gặp nhiều trở ngại tại Trung Quốc. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là cách tiếp cận kiến tạo không thể đóng góp cho hòa bình khu vực.

Một nền tảng chung vẫn tồn tại, đó là nhận thức về thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu. Đây là vấn đề vượt lên trên mọi rủi ro địa chính trị và đòi hỏi sự hợp tác của các cường quốc.

Đặc biệt, Mỹ và Trung Quốc là hai quốc gia phát thải CO₂ lớn nhất thế giới, do đó hợp tác trong lĩnh vực này có ý nghĩa quyết định đối với phát triển bền vững toàn cầu. Thông qua việc thúc đẩy các chuẩn mực quốc tế về khí hậu, các nước không chỉ góp phần giải quyết khủng hoảng toàn cầu mà còn có cơ hội cải thiện quan hệ, từ đó giảm căng thẳng tại Đông Á.

Leave a Comment

Chia sẻ:

Kiến tạo hòa bình trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị

Or copy link

CONTENTS