“Chain Power” – Tam vị nhất thể của Đài Loan

Estimated reading: 16 minutes 67 views

Chuỗi đảo, chuỗi cung ứng và chuỗi dân chủ

Trong nghi lễ đăng quang của Nhật hoàng đương nhiệm năm 2019, ba bảo vật tượng trưng đã được kế thừa gồm: Gương Yata no Kagami – biểu trưng cho trí tuệ; Thanh kiếm Ame no Murakumo (còn gọi là Kusanagi) – biểu trưng cho sức mạnh; và Ngọc Yasakani no Magatama – biểu trưng cho lòng nhân từ. Từ mức độ phổ biến cao của “Tam chủng thần khí” này, trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao độ, Nhật Bản cũng dùng khái niệm đó để chỉ những sản phẩm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia: thập niên 1950 là tivi đen trắng, máy giặt, tủ lạnh; thập niên 1960 là tivi màu, điều hòa, ô tô; đầu thế kỷ XXI là máy ảnh kỹ thuật số, đầu ghi DVD, tivi LCD.

Đài Loan không có “tam chủng thần khí” truyền đời như vậy, nhưng lại sở hữu những “ngọn núi hộ quốc” có ý nghĩa tương đương. Người bảo hộ tự nhiên trên mặt đất là dãy núi Trung ương, tiêu biểu là Ngọc Sơn (Yushan) – nhiều lần giảm nhẹ tác động của bão từ Thái Bình Dương. Người bảo hộ kinh tế là ngành công nghiệp bán dẫn, đại diện bởi TSMC, hiện đã trở thành hạt nhân trong giá trị chiến lược của Đài Loan.

Trên thực tế, trong cấu trúc địa chính trị của Đài Loan, ngoài ngành bán dẫn còn tồn tại hai “bảo vật” khác: năng lực phòng thủ trên Chuỗi đảo thứ nhất và mạng lưới liên kết dân chủ. Ba yếu tố này hợp thành “Chain Power” đặc thù của Đài Loan.

Tư duy đại chiến lược “tam vị nhất thể” của Đài Loan

Về địa lý, từ quần đảo Kuril ở Bắc Thái Bình Dương kéo dài qua Nhật Bản, quần đảo Ryukyu, Đài Loan, quần đảo Philippines và xuống tới các đảo Tây Thái Bình Dương như Kalimantan, tồn tại một tuyến gọi là “Chuỗi đảo thứ nhất”. Đài Loan nằm ở vị trí trung tâm của tuyến này.

Nằm trên Chuỗi đảo thứ nhất, Đài Loan vừa là con đường duy nhất để Trung Quốc mở rộng sức mạnh hải dương, vừa là pháo đài để Hoa Kỳ ngăn chặn sự tiến ra Tây Thái Bình Dương của Trung Quốc. Tuy nhiên, đối với Hoa Kỳ và Nhật Bản, Đài Loan là đối tác hay là rủi ro? Trước các toan tính chiến lược của các cường quốc, Đài Loan cần điều chỉnh chiến lược địa lý của mình ra sao? Có ba điểm then chốt cần đồng thời lưu ý.

Thứ nhất: phải tạo được ảnh hưởng rõ ràng về địa chính trị và an ninh.

Quan hệ hai bờ eo biển dịu lại từ cuối thập niên 1980, thúc đẩy giao lưu kinh tế – thương mại chặt chẽ. Tuy nhiên từ năm 2010 trở đi, cùng với sự trỗi dậy quân sự của Trung Quốc và các hoạt động gia tăng tại Hoa Đông, eo biển Đài Loan và Biển Đông, mối đe dọa an ninh đối với Đài Loan ngày càng trực tiếp và rõ rệt, đồng thời trở thành thách thức chiến lược chung đối với Hoa Kỳ, Nhật Bản, Ấn Độ, Australia và các quốc gia Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

Vì vậy, chiến lược địa chính trị của Đài Loan cần chuyển hóa rủi ro eo biển thành cơ hội đối tác chiến lược với Hoa Kỳ, Nhật Bản…, đồng thời tăng cường năng lực phòng vệ và duy trì quan hệ hai chiều nhất định với Trung Quốc để kịp thời ứng phó các biến động an ninh.

Thứ hai: phải nhấn mạnh tầm quan trọng của địa kinh tế.

Trong mười năm qua, tỷ trọng của Trung Quốc và Ấn Độ trong các hoạt động kinh tế sôi động của châu Á ngày càng tăng. Đối với kinh tế Đài Loan, chuỗi cung ứng đặt tại Trung Quốc và thị trường 1,4 tỷ dân là yếu tố khó có thể thay thế trong ngắn hạn.

Khi Hoa Kỳ áp thuế cao lên hàng hóa Trung Quốc và Nhật Bản hạn chế xuất khẩu thiết bị chính xác sang Trung Quốc, Đài Loan thiếu công cụ chính sách đủ mạnh để đối phó, khiến Trung Quốc trở thành biến số và rủi ro lớn nhất trong an ninh kinh tế của mình. Trước đây, trong tư duy địa kinh tế của Nhật – Mỹ, “tuyến sinh mệnh hàng hải” liên quan tới thương mại và năng lượng là vấn đề cốt lõi. Sau năm 2018, tầm quan trọng của chuỗi cung ứng công nghệ cao được đặt lên hàng đầu.

Đối với Đài Loan, tuyến sinh mệnh hàng hải mà Nhật – Mỹ coi trọng cũng chính là tuyến sinh mệnh của mình. Việc hợp tác đảm bảo tự do và an toàn hàng hải là điều tất yếu. Tuy nhiên, với tuyến sinh mệnh kinh tế gắn với chuỗi cung ứng công nghệ cao, Đài Loan cần ứng xử dựa trên chiến lược phát triển riêng.

Thứ ba: gắn vị thế quốc gia biển với thể chế dân chủ tự do.

Hoa Kỳ, Nhật Bản, Australia và các quốc gia quan tâm tới Tây Thái Bình Dương đều là quốc gia biển theo thể chế dân chủ tự do. Dù trọng tâm chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương xoay quanh địa chính trị và địa kinh tế, song thể chế dân chủ tự do của Đài Loan tạo nên sự tương phản rõ rệt với chế độ chuyên chế của Trung Quốc.

Vì vậy, trong địa chính trị của mình, Đài Loan cần nhấn mạnh bản sắc quốc gia biển dân chủ, thành viên của “vòng cung tự do và thịnh vượng”, từ đó thiết lập khái niệm chiến lược cạnh tranh với Trung Quốc dựa trên giá trị.

Đối diện mối đe dọa Trung Quốc bằng “Chain Power”

Cơ sở chiến lược địa chính trị của Hoa Kỳ và Nhật Bản xoay quanh thực tế Trung Quốc trỗi dậy. Bản chất của đại chiến lược kiềm chế Trung Quốc hiện chưa thay đổi, điều thay đổi là công cụ chính sách.

                        

Lấy Nhật Bản làm ví dụ: giai đoạn đầu chính quyền Abe chưa thể đơn độc đối đầu Trung Quốc nếu không có sự ủng hộ mạnh mẽ từ Hoa Kỳ. Sau khi Donald Trump nhậm chức, hai nước bổ sung biện pháp mới nhằm kiềm chế “Vành đai và Con đường” của Trung Quốc trong lĩnh vực kinh tế – thương mại. Từ năm 2018, cùng với việc chuỗi cung ứng bán dẫn trở nên nổi bật, Hoa Kỳ và Nhật Bản bổ sung công cụ mới: kiềm chế công nghệ bán dẫn của Trung Quốc. So với cấu trúc chiến lược của Nhật – Mỹ, chiến lược địa lý của Đài Loan giống như ba vòng tròn đồng tâm lan từ trong ra ngoài.

                                                             
Vòng ngoài cùng là chuỗi liên kết dân chủ tự do của các quốc gia biển. Thông qua hợp tác dựa trên giá trị chung, Đài Loan có thể tham gia sâu hơn vào chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương; nếu không, nguy cơ mất đi sự ủng hộ an ninh quốc tế sẽ gia tăng.

Vòng thứ hai là chuỗi cung ứng công nghệ cao lấy bán dẫn làm trung tâm. Không chỉ bán dẫn, Đài Loan còn giữ vai trò quan trọng trong máy chủ đám mây cao cấp, bo mạch chủ, ống kính quang học, bảng mạch in… Việc củng cố năng lực sản xuất công nghệ cao giúp Đài Loan giành lợi thế địa kinh tế trong khu vực và trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.

Vòng trong cùng là thiết lập ưu thế phòng vệ nhằm răn đe ý đồ dùng vũ lực của Trung Quốc. Điều này đòi hỏi điều chỉnh và tăng cường hệ thống quân bị, nhân lực, lực lượng dự bị và huấn luyện, tận dụng vị trí chiến lược trên Chuỗi đảo thứ nhất và tham gia tích cực vào mạng lưới an ninh khu vực.

Đài Loan – điểm then chốt trong cạnh tranh hải quyền

Từ thế kỷ XVII, Hà Lan và Tây Ban Nha coi Đài Loan là trung chuyển thương mại của Minh triều. Sau đó Trịnh Thành Công chiếm giữ làm căn cứ đối kháng Thanh triều. Năm 1683, nhà Thanh sáp nhập Đài Loan, coi đây là tuyến phòng thủ bốn tỉnh ven biển.

Trong thời Đế quốc Nhật Bản, Sakhalin, Ryukyu và Đài Loan tạo thành vòng vây Trung Quốc. Sau Thế chiến II, Hoa Kỳ coi Nhật Bản, Ryukyu, Đài Loan và Philippines là trụ cột phòng thủ Chuỗi đảo thứ nhất, đặc biệt chú trọng eo biển Miyako ở phía bắc và eo biển Bashi ở phía nam.

Nếu năng lực tổng hợp của Đài Loan suy yếu, giá trị chiến lược đối với Hoa Kỳ sẽ giảm sút. Không có sự hỗ trợ từ Hoa Kỳ, Đài Loan sẽ ngay lập tức đối mặt với mối đe dọa nghiêm trọng từ Trung Quốc.

Con đường duy nhất để Trung Quốc trở thành cường quốc biển

Theo dữ liệu của Global Firepower, năm 2023 ba cường quốc quân sự hàng đầu là Hoa Kỳ, Nga và Trung Quốc. Đài Loan xếp hạng 22 năm 2021, 21 năm 2022 và 23 năm 2023. Trong khu vực Đông Á, Đài Loan xếp sau Trung Quốc (3), Hàn Quốc (6), Nhật Bản (8), Indonesia (13), Việt Nam (19).

Tuy nhiên, một số lĩnh vực ghi nhận năng lực đáng kể: không quân xếp thứ 8 thế giới; lực lượng dự bị khả dụng xếp thứ 1; sở hữu 6000 tên lửa phòng không, mật độ đứng thứ 2 sau Israel. Đài Loan phát triển tàu ngầm “Hải Côn”, kết hợp với 2 tàu ngầm “Kiếm Long”, tạo thành hạm đội đối phó khả năng xâm nhập chiến lược của hải quân Trung Quốc tại khu vực xung quanh.

Về mặt địa chiến lược, nếu Trung Quốc kiểm soát Đài Loan, nước này có thể phá vỡ Chuỗi đảo thứ nhất và tiến tới vị thế cường quốc biển thực sự. Ngược lại, nếu không đạt được mục tiêu này, sự phát triển hải quyền của Trung Quốc sẽ bị hạn chế và tiếp tục đối mặt với kiềm chế.

Đài Loan trong liên minh dân chủ biển

Với tư cách quốc gia biển dân chủ, lợi ích quốc gia của Đài Loan xoay quanh ba yếu tố: không gian biển, liên minh dân chủ và mạng lưới thương mại.

Theo thống kê, Đài Loan nhập khẩu 99,9% năng lượng và 66,7% lương thực bằng đường biển; khối lượng vận tải biển chiếm 2,1% toàn cầu. Biển Hoa Đông, eo biển Bashi và Biển Đông là tuyến vận tải then chốt. Nếu bị gián đoạn, kinh tế, điện năng và an ninh lương thực sẽ chịu tác động nghiêm trọng.

“Tân Đài Loan công nghệ” đối diện “Chuỗi cung ứng đỏ”

Chiến lược “Made in China 2025” và chính sách “Tenglong huanniao” của Trung Quốc nhằm nâng cấp công nghiệp đã làm thay đổi cấu trúc chuỗi cung ứng, hình thành “chuỗi cung ứng đỏ”. Tuy nhiên, Đài Loan vẫn là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Trong chuỗi cung ứng bán dẫn, Đài Loan đứng thứ 1 thế giới về gia công wafer và đóng gói – kiểm định IC chuyên nghiệp, thứ 2 về thiết kế IC, thứ 4 về bộ nhớ. Trong chuỗi cung ứng ICT như laptop, modem cáp, bo mạch chủ máy chủ, router Wi-Fi, Đài Loan xếp thứ 1 thế giới.

                                                             

Khi Trung Quốc trỗi dậy và các chuỗi cung ứng màu đỏ hình thành, việc tăng cường khả năng cạnh tranh của các chuỗi cung ứng công nghệ cao của Đài Loan, hội nhập nền kinh tế khu vực và tìm kiếm vị thế chiến lược mới trong các chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ trở thành những cân nhắc trọng tâm để xây dựng năng lực và hiện thực hóa lợi ích của Đài Loan (Hình 1-3-3).

Leave a Comment

Chia sẻ:

“Chain Power” – Tam vị nhất thể của Đài Loan

Or copy link

CONTENTS