Giới hạn can thiệp và bài toán chiến lược của Đài Loan

Estimated reading: 21 minutes 56 views

Ba vấn đề khi Nhật Bản hỗ trợ Đài Loan

Cần nhấn mạnh rằng các chiến lược do ChatGPT đưa ra vẫn tồn tại những trở ngại và khó khăn riêng đối với Nhật Bản.

Thứ nhất là năng lực điều phối ngoại giao. Nhật Bản hiện tham gia nhiều cơ chế quốc tế quan trọng như G7, OECD, G20, IPEF, CPTPP… Tuy nhiên, ngoài CPTPP – nơi Nhật có tiếng nói mạnh, các cơ chế còn lại phần lớn do Mỹ và châu Âu chi phối.

Thứ hai là tính khả thi của hợp tác an ninh Nhật – Đài. Dù Nhật tự can thiệp hay phối hợp với Mỹ, đều có nguy cơ vấp phải phản đối trong nước và có thể vi phạm Điều 9 Hiến pháp. Ngoài ra, khả năng Nhật Bản chịu đựng phản công từ Trung Quốc cũng là yếu tố cần cân nhắc.

Thứ ba là vai trò của các tổ chức quốc tế. Trong trường hợp xảy ra chiến tranh có sự tham gia của thành viên thường trực Hội đồng Bảo an, như Trung Quốc, thì chức năng duy trì hòa bình của Liên Hợp Quốc sẽ bị hạn chế.

Đối với Đài Loan, trong chiến lược ứng phó, ngoài việc tăng cường năng lực tự vệ, điều quan trọng nhất là làm thế nào để phối hợp hiệu quả với hệ thống an ninh Nhật – Mỹ. Đồng thời, phía Đài Loan cần hiểu rằng các phương tiện hiện tại để Nhật Bản can thiệp vẫn còn hạn chế.

Quan hệ Nhật – Đài trong bối cảnh rủi ro địa chính trị

Sau khi đã hiểu rõ tầm quan trọng của Đài Loan trong chiến lược địa lý của Nhật Bản, nguồn gốc nhận định “biến cố Đài Loan là biến cố của Nhật Bản” và cả những chiến lược Nhật Bản cân nhắc cho những vấn đề hiện đang đối mặt, câu hỏi đặt ra là: khi bàn về quan hệ song phương Nhật – Đài, Nhật Bản có giá trị chiến lược địa lý như thế nào đối với Đài Loan?
Xét dưới góc độ rủi ro địa lý, giá trị chiến lược của Nhật Bản đối với Đài Loan có thể được phân tích từ các cấp độ: chính trị, kinh tế, ngoại giao và quốc phòng.

Quan hệ chính trị – kinh tế

Trước tiên, từ cấp độ chính trị, cần xem xét ảnh hưởng của tình hình chính trị nội bộ Nhật Bản đối với Đài Loan. Hiện nay, tỷ lệ ủng hộ các đảng đối lập tại Nhật Bản liên tục ở mức thấp, trong khi Đảng Dân chủ Tự do (LDP) duy trì cầm quyền trong thời gian dài. Đối với Đài Loan, việc một chính quyền thân thiện như LDP tiếp tục nắm quyền là điều có lợi.

So với Mỹ, ảnh hưởng trực tiếp của Nhật Bản đối với chính trị nội bộ Đài Loan không rõ rệt. Tuy nhiên, thông qua các kênh như đảng phái, ngoại giao nghị viện, giao lưu dân sự chặt chẽ giữa hai nước, mạng lưới doanh nghiệp và truyền thông, Nhật Bản có thể gián tiếp tác động đến sự phát triển chính trị của Đài Loan.

Ví dụ, Trưởng ban Thanh niên của LDP – người hàng năm dẫn đầu đoàn nghị sĩ sang thăm Đài Loan – chính là cửa sổ giao lưu chính thức giữa LDP và Đài Loan. Chức vụ này được xem là bước đệm quan trọng trong sự nghiệp chính trị tại Nhật Bản; nhiều chính trị gia như Aso Taro, Abe Shinzo và Kishida Fumio đều từng đảm nhiệm.

Ở cấp độ kinh tế, khung phát triển thương mại tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương hiện nay thể hiện sự cạnh tranh giữa chiến lược “Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở” do Nhật – Mỹ dẫn dắt và sáng kiến “Vành đai và Con đường” của Trung Quốc. Đài Loan có mong muốn gia nhập CPTPP, nhưng đang chịu áp lực từ Trung Quốc, do đó quyết định của Nhật Bản – quốc gia đóng vai trò dẫn dắt CPTPP – sẽ là yếu tố then chốt.

Ngoài ra, phần lớn các vật liệu hóa học, thiết bị sản xuất và công nghệ cốt lõi trong ngành ICT và bán dẫn đều do các doanh nghiệp Nhật Bản cung cấp. Vì vậy, Nhật Bản giữ vai trò vô cùng quan trọng đối với sự phát triển ngành công nghệ cao của Đài Loan.

Để giảm thiểu rủi ro phụ thuộc kinh tế quá mức vào Trung Quốc, Đài Loan đã triển khai “Chính sách Hướng Nam” nhằm tăng cường hợp tác kinh tế với Đông Nam Á. Tuy nhiên, tại khu vực này, cả chính phủ và doanh nghiệp Nhật Bản đều đã xây dựng được mạng lưới vững chắc.
Việc thiết lập mạng lưới giữa doanh nghiệp Hoa kiều tại Đông Nam Á và doanh nghiệp Nhật Bản, đồng thời tận dụng kinh nghiệm hợp tác kinh tế Nhật – Đài, sẽ mang lại giá trị chiến lược quan trọng trong việc thúc đẩy chính sách Hướng Nam của Đài Loan.

Từ ngoại giao đến chuỗi cung ứng dân chủ

Ở cấp độ ngoại giao và an ninh, giá trị chiến lược của Nhật Bản đối với Đài Loan chủ yếu nằm ở lĩnh vực an ninh. Hệ thống an ninh Nhật – Mỹ được xem là một “hàng hóa công” mang lại ổn định cho Đông Á, thậm chí cho toàn khu vực châu Á – Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.

Trong khuôn khổ hệ thống này, trước đây các nhiệm vụ như phòng thủ tên lửa đạn đạo, bảo vệ tuyến hàng hải và phòng thủ đảo xa chủ yếu do Bộ Tư lệnh Thái Bình Dương của Mỹ (nay là Bộ Tư lệnh Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương) đảm nhiệm.

Tuy nhiên, khi Nhật Bản dần chấp nhận quyền phòng vệ tập thể và nhận thức “biến cố Đài Loan là biến cố của Nhật Bản” lan rộng, Nhật Bản đã từng bước đóng vai trò quan trọng hơn trong các vấn đề phòng thủ khu vực.

Mỹ duy trì ổn định eo biển Đài Loan thông qua hệ thống an ninh Nhật – Mỹ và Đạo luật Quan hệ Đài Loan. Trong 10 năm qua, giao lưu xuyên eo biển giữa Đài Loan và Nhật Bản đã đạt được những tiến triển nhất định, đồng thời phản ánh rằng mối quan hệ chặt chẽ Nhật – Đài đang có ảnh hưởng nhất định đến quan hệ hai bờ. Trong bối cảnh rủi ro từ Trung Quốc gia tăng và hội nhập kinh tế khu vực ngày càng sâu rộng, CPTPP do Nhật dẫn dắt cùng với chiến lược an ninh kinh tế của Nhật đã trở thành nền tảng quan trọng để thiết lập các chuẩn mực kinh tế tương lai – và cũng là sân khấu quốc tế mà Đài Loan mong muốn tham gia.

Đặc biệt, năng lực nghiên cứu phát triển công nghệ và năng lực sản xuất IT mạnh mẽ của Đài Loan khiến nước này trở thành đối tác tối ưu của Nhật Bản trong phát triển công nghệ tiên tiến và xây dựng chuỗi cung ứng. Năm 2020, tổng kim ngạch thương mại song phương Nhật – Đài đạt 69,28 tỷ USD, chủ yếu tập trung vào hợp tác kỹ thuật trong sản xuất. Tuy nhiên, Nhật Bản chưa đưa ra sự hỗ trợ cụ thể để giúp Đài Loan tham gia hội nhập kinh tế khu vực.

Hiện nay, trong bối cảnh chiến tranh thương mại Mỹ – Trung và “Chiến tranh Lạnh công nghệ”, quan hệ hợp tác kinh tế – công nghệ giữa các quốc gia, bao gồm Nhật và Đài Loan, đã mở rộng sang chuỗi cung ứng công nghệ cao.

Ví dụ, trong Đối thoại Đối tác Thịnh vượng Kinh tế (EPPD) giữa Mỹ và Đài Loan năm 2021, các vấn đề trọng tâm bao gồm: độ bền chuỗi cung ứng, các mối đe dọa kinh tế, kinh tế số, an ninh mạng 5G, khoa học và công nghệ. Trong chiến lược bán dẫn của Nhật Bản, ngay từ giai đoạn hoạch định đã bao gồm hợp tác nghiên cứu – phát triển và tái cấu trúc chuỗi cung ứng với Đài Loan. Chính phủ Nhật Bản đã đưa ra chính sách cụ thể: hỗ trợ hơn 4000 tỷ yên cho TSMC để xây dựng nhà máy wafer 12 inch tại tỉnh Kumamoto (chỉ riêng nhà máy đầu tiên).
Ngoài ra, các chính sách an ninh kinh tế do Nhật Bản và châu Âu thúc đẩy đều liên quan đến chuỗi cung ứng dân chủ và giá trị thương mại tự do, qua đó hình thành sự đối lập rõ rệt giữa các quốc gia dân chủ và các quốc gia theo chế độ chuyên quyền trong lĩnh vực an ninh kinh tế.

Khác biệt giữa quan hệ Nhật – Đài và Nhật – Trung

Giá trị địa chiến lược Đông Á không chỉ ảnh hưởng đến quan hệ quốc gia mà còn tác động đến tình cảm của người dân giữa Trung Quốc – Nhật Bản và Đài Loan – Nhật Bản, từ đó ảnh hưởng đến giá trị chiến lược của Nhật Bản đối với Đài Loan.

Theo khảo sát chung Nhật – Trung lần thứ 18 (11/2022), 87,3% người Nhật có cảm tình tiêu cực với Trung Quốc. Nguyên nhân chính bao gồm: vấn đề Senkaku, Biển Đông và các hành vi vi phạm chuẩn mực quốc tế (liên quan eo biển Đài Loan).

Ở chiều ngược lại, 62,6% người Trung Quốc có ấn tượng không tốt về Nhật Bản, với lý do như Nhật hợp tác với Mỹ để kiềm chế Trung Quốc hoặc chính sách ngoại giao phụ thuộc Mỹ.

Ngược lại, quan hệ Nhật – Đài có mức độ thiện cảm rất cao:

  • 77% người Đài Loan có thiện cảm với Nhật

  • 70% cho rằng quan hệ song phương là hữu hảo

  • 60% tin tưởng Nhật Bản

Ở phía Nhật Bản:

  • 75,9% có thiện cảm với Đài Loan

  • 71,4% đánh giá quan hệ hiện tại là tốt

  • 64,8% tin tưởng Đài Loan

Điều này cho thấy, dù Nhật có cái nhìn tiêu cực với Trung Quốc, nhưng lại duy trì cảm xúc tích cực mạnh mẽ đối với Đài Loan. Quan hệ Nhật – Đài hình thành mô hình “kim tự tháp ổn định” dựa trên tình cảm nhân dân, trong khi quan hệ Nhật – Trung mang tính “kim tự tháp ngược”, phụ thuộc mạnh vào chính trị và dễ bị tác động.

Đại chiến lược của một hòn đảo nhỏ: góc nhìn tam vị nhất thể

Vấn đề Đài Loan từ góc nhìn Trung Quốc


Đối với Đài Loan, địa chính trị lấy bản thân làm trung tâm cần được xây dựng thành một “đại chiến lược” kết hợp giữa lợi ích quốc gia và sức mạnh quốc gia. “Đại chiến lược” có thể được định nghĩa là chiến lược tổng thể trong đó một quốc gia sử dụng mọi nguồn lực để đạt được mục tiêu, dựa trên cách định vị quốc gia của mình.

Ví dụ:

  • “Khối thịnh vượng chung Đại Đông Á” của Đế quốc Nhật Bản

  • Chiến lược “ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản” của Mỹ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh

  • Sáng kiến “Vành đai và Con đường” của Trung Quốc

Khi xây dựng đại chiến lược, Đài Loan cần cân nhắc ba yếu tố sau:

Thứ nhất: Ba chuỗi đảo

Đài Loan nằm ở trung tâm chuỗi đảo thứ nhất tại Tây Thái Bình Dương. Giá trị chiến lược của Đài Loan bao gồm địa chính trị, địa kinh tế và địa công nghệ. Đồng thời, ba quốc gia quan trọng nhất thế giới — Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản — đều đặc biệt chú ý đến Đài Loan.

Do nằm tại trung tâm chuỗi đảo thứ nhất, Đài Loan trở thành nơi giao thoa và va chạm lợi ích giữa cường quốc biển (Mỹ) và cường quốc lục địa (Trung Quốc). Trong ba chuỗi đảo do Mỹ thiết lập, chuỗi đảo thứ nhất là tuyến quan trọng và có tính răn đe mạnh nhất. Nếu chuỗi đảo này bị Trung Quốc phá vỡ, điều đó giống như quân domino đầu tiên bị đổ, và chiến lược châu Á – Thái Bình Dương của Mỹ sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Vì vậy, duy trì vai trò của Đài Loan trong chuỗi đảo thứ nhất là mục tiêu cốt lõi trong chiến lược của Mỹ.

Đối với Trung Quốc, Đài Loan là chìa khóa để phá vỡ vòng vây chuỗi đảo và phát triển hải quân viễn dương. Vì vậy, việc đưa Đài Loan trở lại dưới sự kiểm soát được xem là con đường duy nhất để thực hiện “phục hưng dân tộc Trung Hoa”.

Thứ hai: Ba loại quan hệ địa lý

  • Xét về địa chính trị, Đài Loan nằm ở tuyến đầu lợi ích của các cường quốc.

  • Xét về địa kinh tế, GDP của Đài Loan năm 2022 vượt 760 tỷ USD, đứng thứ 21 thế giới.

  • Xét về địa công nghệ, Đài Loan giữ vai trò không thể thay thế trong chuỗi cung ứng ICT và bán dẫn.

Ngành bán dẫn của Đài Loan không chỉ ảnh hưởng đến công nghệ và chiến lược của các quốc gia khác mà còn tác động trực tiếp đến chính trị, quân sự, kinh tế và xu hướng công nghiệp toàn cầu.

Thứ ba: Ba cường quốc

  • Mỹ: nền kinh tế lớn nhất, sức mạnh quân sự vượt trội

  • Trung Quốc: nền kinh tế thứ hai, sức mạnh tăng nhanh

  • Nhật Bản: nền kinh tế thứ ba, sở hữu công nghệ sản xuất cốt lõi

Cả ba đều coi vấn đề Đài Loan là một phần lợi ích quốc gia.

Giá trị địa chính trị của Đài Loan đồng thời ảnh hưởng đến ba chuỗi đảo, ba loại địa lý và ba cường quốc. Đây là một trạng thái kinh tế – ngoại giao – an ninh cực kỳ hiếm có trong lịch sử nhân loại. Do đó, khi xây dựng đại chiến lược, trước hết Đài Loan cần thiết lập năng lực phòng vệ từ góc độ địa chính trị. Chỉ khi duy trì được năng lực phòng thủ tại trung tâm chuỗi đảo thứ nhất, Đài Loan mới có thể thu hút sự chú ý chiến lược của Mỹ và Nhật Bản, đồng thời ngăn chặn ý đồ sử dụng vũ lực từ Trung Quốc.

Từ góc độ địa kinh tế, cần tận dụng ảnh hưởng trong chuỗi cung ứng, xây dựng chiến lược tham gia hội nhập kinh tế khu vực, đồng thời duy trì vai trò trung tâm trong mạng lưới thương mại giữa Đông Nam Á, Đông Bắc Á và Trung Quốc.
Về địa công nghệ, cần tiếp tục củng cố ngành bán dẫn tiên tiến. Ngành bán dẫn đối với Đài Loan giống như đôi cánh của loài chim — đôi cánh càng mạnh, khả năng bay càng cao và càng xa.

Nói cách khác, lựa chọn quyết định vận mệnh và sự phát triển của Đài Loan phải là một đại chiến lược “tam vị nhất thể”, kết hợp địa chính trị, địa kinh tế và địa công nghệ.
                                 

Kháng Trung hay theo con đường hòa bình

Đài Loan cần cân nhắc quan hệ với Mỹ, Trung Quốc và Nhật Bản dựa trên lợi ích địa lý của mình. Hiện tồn tại hai quan điểm:

  • Quan điểm thứ nhất: duy trì quan hệ cân bằng, thân Mỹ nhưng vẫn giữ quan hệ hữu hảo với Nhật và Trung

  • Quan điểm thứ hai: liên minh với Mỹ và Nhật, đối kháng Trung Quốc

Sự khác biệt cốt lõi nằm ở cách nhìn về quan hệ hai bờ: lựa chọn hòa bình hay đối kháng.

Quan hệ hai bờ đang ở giai đoạn “giảm thiểu rủi ro”

Sự khác biệt quan điểm bắt nguồn từ nhận thức khác nhau về giai đoạn rủi ro.

  • Phe chủ hòa cho rằng đang ở giai đoạn phòng ngừa rủi ro

  • Phe phản đối Trung Quốc cho rằng đang ở giai đoạn chấp nhận rủi ro

Tuy nhiên, giữa hai giai đoạn này tồn tại giai đoạn trung gian: giảm thiểu rủi ro.
Ở giai đoạn này, điều quan trọng nhất là:

  • phân loại mức độ rủi ro (cao – trung – thấp)

  • xây dựng chiến lược tương ứng

Đối với quan hệ hai bờ, rủi ro từ Trung Quốc đã là hiện thực, nên không thể coi là giai đoạn phòng ngừa. Đồng thời, mức độ rủi ro khác nhau theo từng lĩnh vực, nên cũng chưa hoàn toàn là giai đoạn chấp nhận rủi ro.

Vì vậy, hiện nay nên được xem là giai đoạn giảm thiểu rủi ro, và chiến lược phù hợp là đánh giá toàn diện môi trường rủi ro và đưa ra phương án theo từng mức độ.

Leave a Comment

Chia sẻ:

Giới hạn can thiệp và bài toán chiến lược của Đài Loan

Or copy link

CONTENTS