Khi thế giới xoay trục sang Đông Á: Mỹ – Trung và cuộc đối đầu mới

Estimated reading: 20 minutes 50 views

Đông Á, bán đảo và “chuỗi đảo”: sức hấp dẫn của một thế kỷ

Tấm bản đồ thế giới đầu tiên của Trung Quốc có ghi rõ kinh độ và vĩ độ, mang tên “Khôn dư vạn quốc toàn đồ” (坤輿万国全図), được nhà truyền giáo người Ý Matteo Ricci tạo ra vào năm 1602.

Dựa trên bản đồ thế giới phương Tây, Khôn dư vạn quốc toàn đồ đã đưa vào các khái niệm địa lý như năm châu, Thái Bình Dương, Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương, cùng với kiến thức về kinh độ, vĩ độ, Bắc Cực và Nam Cực. Bản đồ cũng phản ánh các hiểu biết thiên văn như thuyết Trái Đất hình cầu, hiện tượng nhật thực và nguyệt thực. Đồng thời, nó sử dụng chữ Hán – hệ chữ viết phổ biến ở phương Đông – để thể hiện địa danh. Trung Quốc được đặt ở vị trí trung tâm bản đồ, một số địa danh được dịch sang tiếng Trung, và các thuật ngữ như “Địa Trung Hải”, “Á Tế Á” (châu Á) vẫn còn được sử dụng cho đến ngày nay.

Ngoài ra, bản đồ này với hệ thống chữ Hán đã được truyền từ Trung Quốc sang các quốc gia lân cận như Nhật Bản và Triều Tiên, qua đó ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới quan Đông Á, bao gồm tư tưởng “trời tròn đất vuông” của Nho giáo và quan niệm “tứ đại châu” trong Phật giáo.

Kế hoạch thực sự của Toyotomi Hideyoshi

Vào thời điểm đó, trong khu vực Đông Á được thể hiện trên Khôn dư vạn quốc toàn đồ, quốc gia quan trọng nhất là nhà Minh của Trung Quốc; còn ở Đông Bắc Á là Nhật Bản và bán đảo Triều Tiên.

Mười năm trước khi tấm bản đồ này được vẽ, vào năm 1592, sau khi thống nhất Nhật Bản, Toyotomi Hideyoshi đã quyết định tiến quân sang Triều Tiên, hướng đến Busan ở cực nam bán đảo. Trong giai đoạn đầu của cuộc chiến, Triều Tiên liên tục thất thế và nhanh chóng cầu viện nhà Minh. Từ đó, bán đảo Triều Tiên trở thành chiến trường cạnh tranh quyền lực giữa Trung Quốc và Nhật Bản. Cuộc chiến này trong sử Trung Quốc được gọi là “Vạn Lịch Triều Tiên chi dịch”, còn trong sử Nhật Bản được gọi là “Chiến dịch Văn Lộc – Khánh Trường”.

Có ba giả thuyết chính về động cơ của Hideyoshi:

  • Thứ nhất, nhằm đạt được danh tiếng chưa từng có và thiết lập vị thế được kính trọng cả trong đời này lẫn hậu thế.

  • Thứ hai, liên quan đến tình hình nội trị Nhật Bản: sau khi thống nhất đất nước, nhằm ngăn các lãnh chúa tích lũy lực lượng quân sự bằng cách tiêu hao binh lực thông qua chiến tranh.

  • Thứ ba, gắn với yếu tố địa lý chiến lược: chinh phục Triều Tiên để làm bàn đạp tiến đánh nhà Minh.

Trên thực tế, quyết định đưa quân sang Triều Tiên của Hideyoshi cũng chịu ảnh hưởng từ phương Tây.
Năm 1565, Tây Ban Nha kiểm soát đảo Luzon (nay thuộc Philippines), nhưng không thu được lợi ích kinh tế tương xứng nên bắt đầu hướng mục tiêu sang Trung Quốc. Năm 1580, vua Felipe II của Tây Ban Nha đưa quân chiếm Bồ Đào Nha, hợp nhất hai cường quốc hàng hải trên bán đảo Iberia thành một liên minh.

Những biến động địa chính trị này khiến Nhật Bản cảnh giác. Sau khi thống nhất đất nước, Hideyoshi vừa thúc đẩy thương mại với nhà Minh, vừa lựa chọn kiểm soát bán đảo Triều Tiên trước các cường quốc phương Tây nhằm giành lợi ích tại Trung Quốc.

Trong bối cảnh đó, Khôn dư vạn quốc toàn đồ đương nhiên tập trung vào ba quốc gia này. Các đảo ở rìa lục địa châu Á được chia thành hai khu vực lớn, ngăn cách bởi “Đại Minh Hải” (nay là biển Hoa Đông): phía bắc là Nhật Bản và các đảo xung quanh; phía nam là Tiểu Lưu Cầu, Đại Lưu Cầu và đảo Luzon.

Đáng chú ý, Đài Loan – nằm giữa Đại Lưu Cầu và Luzon – vẫn là một hòn đảo chưa được biết đến trên bản đồ năm 1602. Mãi đến năm 1708, học giả Nhật Bản Arai Hakuseki mới lần đầu gọi tên hòn đảo này là “Đông Ninh” (tên do Trịnh Thành Công và Trịnh Kinh sử dụng) trong bản sao màu của bản đồ.

Cạnh tranh bá quyền đế quốc và tầm quan trọng của chuỗi đảo

Bước sang thế kỷ XIX, làn sóng đế quốc chủ nghĩa tiếp nối thời đại hàng hải đã lan rộng khắp châu Á. Các nước phương Tây lần lượt phân chia phạm vi ảnh hưởng: Tây Ban Nha tại Philippines, Pháp tại Đông Dương, Hà Lan tại Đông Ấn (Indonesia), và Anh tại Malaya (Malaysia).
Tiếp đó, thông qua các cơ chế quốc tế như các hiệp ước mở cảng, thuế quan cố định, tối huệ quốc và quyền ngoại lãnh – tiêu biểu là Hiệp ước Nam Kinh năm 1842 giữa Trung Quốc và Anh – các cường quốc phương Tây giành được quyền lợi tại những quốc gia châu Á chưa bị thuộc địa hóa.

Các hiệp ước như Hiệp ước Hòa thân Nhật–Mỹ năm 1854 hay Hiệp ước Bowring giữa Xiêm (Thái Lan) và Anh năm 1855 cho thấy một điểm đáng chú ý: khu vực “chuỗi đảo” nằm ở rìa lục địa châu Á, đặc biệt là các đảo gần bờ biển Trung Quốc, được xem là vị trí chiến lược để thâm nhập thị trường Trung Quốc từ thế kỷ XVII. Điều này đã mở đường cho sự chiếm đóng của các cường quốc Tây Âu.

Trong đó, Tây Ban Nha (Philippines) và Hà Lan (Indonesia) đặc biệt chú trọng khu vực này. Ví dụ, vào những năm 1620, Hà Lan và Tây Ban Nha đã cạnh tranh kiểm soát Đài Loan nhằm thiết lập căn cứ thương mại với Trung Quốc và Nhật Bản, và cuối cùng Hà Lan đã giành thắng lợi.

Sang thế kỷ XIX, khi sức mạnh của Trung Quốc suy yếu và Nhật Bản trỗi dậy, môi trường địa chính trị Đông Á thay đổi, kéo theo việc tái định hình giá trị chiến lược của chuỗi đảo. Trước thời kỳ Minh Trị, bán đảo Triều Tiên, chuỗi đảo Đông Á và Đài Loan đều đóng vai trò trung chuyển thương mại với Trung Quốc. Tuy nhiên, khi các nước phương Tây giành quyền kiểm soát các cảng ven biển Trung Quốc thông qua các hiệp ước bất bình đẳng, tầm quan trọng của chuỗi đảo dần suy giảm.

Quần đảo Ogasawara và sự quan tâm của Anh – Mỹ

Sau khi chính quyền Minh Trị được thành lập năm 1868, Nhật Bản tiến hành cải cách toàn diện trong nước, đồng thời nỗ lực xây dựng không gian sinh tồn quốc gia có thể chống lại chủ nghĩa đế quốc phương Tây. Để đảm bảo sự tồn tại và phát triển, việc xác lập biên giới lãnh thổ trở thành ưu tiên hàng đầu.
Trải qua nhiều năm đàm phán, Nhật Bản từ bỏ Sakhalin để đổi lấy quyền kiểm soát quần đảo Kuril, đồng thời sáp nhập quần đảo Ogasawara và Ryukyu vào lãnh thổ. Trong đó, việc sáp nhập Ogasawara là một thành tựu địa chính trị quan trọng.

Năm 1543, Tây Ban Nha phát hiện quần đảo này nhưng không đổ bộ. Sau đó, cùng với sự phát triển của ngành săn cá voi, tàu thuyền từ Mỹ, Anh và Hà Lan thường xuyên qua lại khu vực này. Đến thế kỷ XIX, Anh từng có ý định chiếm đóng Ogasawara, nhưng sau khi giành được Hồng Kông trong Chiến tranh Nha phiến năm 1842, họ không còn quan tâm đến khu vực này.
Ngược lại, Mỹ bắt đầu chú ý đến Ogasawara, vừa yêu cầu Nhật Bản mở cửa thương mại, vừa tìm kiếm các đảo gần đó để làm nơi dự trữ vật tư chiến lược như than đá. Trong trường hợp Nhật Bản từ chối mở cửa, Mỹ có thể sử dụng vũ lực với sự hỗ trợ từ các căn cứ hậu cần này.

Tuy nhiên, đối với Anh và Mỹ, sự quan tâm đến Ogasawara chủ yếu dựa trên lợi ích kinh tế. Khi có lựa chọn hiệu quả hơn, họ sẵn sàng thay đổi chiến lược: Anh chọn Hồng Kông, còn Mỹ buộc Nhật Bản mở cửa thông qua hiệp ước. Vì vậy, không còn nhu cầu chiếm đóng Ogasawara. Về phía Nhật Bản, quần đảo này nằm cách Tokyo khoảng 1.000 km. Nếu rơi vào tay phương Tây làm căn cứ hậu cần, nó sẽ trực tiếp đe dọa an ninh địa lý. Do đó, năm 1876, Nhật Bản chính thức tuyên bố chủ quyền đối với Ogasawara trước 16 quốc gia phương Tây.

Từ hòn đảo vô danh đến trung tâm đại chiến lược của Nhật Bản

Nằm ở trung tâm chuỗi đảo Đông Á, Đài Loan lần đầu tiên ảnh hưởng đến cục diện khu vực sau Chiến tranh Trung–Nhật (1894–1895). Nhật Bản chiến thắng đã yêu cầu nhà Thanh nhượng lại bán đảo Liêu Đông và Đài Loan. Trong đó, Liêu Đông có ý nghĩa chiến lược đối với việc kiểm soát bán đảo Triều Tiên, còn Đài Loan là bàn đạp để mở rộng sức mạnh ra biển.

Tuy nhiên, do sự can thiệp của Nga, Đức và Pháp, Nhật Bản buộc phải từ bỏ Liêu Đông. Từ đó, chiến lược “bảo vệ phía Bắc, tiến xuống phía Nam” được xác lập, và Đài Loan trở thành vị trí địa chính trị then chốt, giúp Nhật Bản mở rộng ảnh hưởng sang miền Nam Trung Quốc và khu vực Đông Nam Á.

Người đầu tiên nêu rõ giá trị địa chính trị của Đài Loan là Toàn quyền thứ hai của hòn đảo – Katsura Tarō. Trong bản kiến nghị về quản lý Đài Loan, ông cho rằng Nhật Bản nên sử dụng Đài Loan làm bàn đạp để mở rộng ảnh hưởng vào miền Nam Trung Quốc, với Hạ Môn là cửa ngõ.
Sau đó, Đài Loan được sử dụng như căn cứ để mở rộng ảnh hưởng chính trị và kinh tế của Nhật Bản sang Đông Nam Á. Nói cách khác, kiểm soát miền Nam Trung Quốc từ Đài Loan và mở rộng ảnh hưởng của Đế quốc Nhật Bản xuống Đông Nam Á là một trong những bản thiết kế địa chính trị quan trọng của thời kỳ này.
Tháng 8 năm 1936, chính sách “Nam tiến” được thông qua trong nội các Nhật Bản, chính thức trở thành quốc sách, khiến vị thế chiến lược của Đài Loan càng trở nên quan trọng và trở thành trung tâm trong đại chiến lược của Nhật Bản.

Tái cấu trúc quyền lực quốc tế: “gió Đông nổi lên”

Khoảng một thế kỷ trước, chính trị quốc tế chủ yếu xoay quanh châu Âu, dựa trên sự tương tác quyền lực giữa các quốc gia tại đây sau khi Thế chiến thứ nhất kết thúc. Các đế chế truyền thống như Nga, Áo–Hung và Ottoman sụp đổ, kéo theo sự hình thành của nhiều quốc gia dân tộc mới.

Để ngăn ngừa chiến tranh, các quốc gia đã thành lập Hội Quốc Liên, dựa trên ba nguyên tắc: an ninh tập thể, hạn chế vũ trang và trách nhiệm của các cường quốc. Trong đó:

  • An ninh tập thể: một hành động xâm lược đối với một quốc gia được coi là thách thức chung đối với tất cả các quốc gia thành viên.

  • Hạn chế vũ trang: kiểm soát số lượng vũ khí thông qua đàm phán và hiệp ước quốc tế.

  • Khi xảy ra xung đột: áp dụng nghị quyết, trừng phạt kinh tế, và nếu cần thiết có thể triển khai quân đội.

Những thay đổi do hai cuộc thế chiến mang lại

Sau khi các đế chế sụp đổ, tranh chấp lãnh thổ gia tăng tại châu Âu và thường phải dựa vào Hội Quốc Liên cùng các cường quốc để hòa giải.
Một ví dụ là quần đảo Åland giữa Thụy Điển và Phần Lan. Sau khi Nga sụp đổ, Phần Lan tuyên bố độc lập và coi Åland là lãnh thổ của mình, trong khi cư dân nói tiếng Thụy Điển tại đây muốn sáp nhập vào Thụy Điển. Cuối cùng, Hội Quốc Liên quyết định Åland thuộc Phần Lan nhưng có quyền tự trị cao và giữ vị thế phi quân sự.

Tuy nhiên, trật tự sau Thế chiến thứ nhất không ngăn được chiến tranh. Nguyên nhân bùng nổ Thế chiến thứ hai bao gồm việc không giải quyết được rủi ro địa chính trị tại châu Âu, dẫn đến xung đột và thù hận gia tăng. Ngày 1/9/1939, Đức tấn công Ba Lan, chiến tranh chính thức bắt đầu.
Sau Thế chiến thứ hai, thế giới bước vào thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Mỹ thiết lập các liên minh quân sự tại châu Âu và châu Á để đối phó với Liên Xô, trong đó NATO đóng vai trò trung tâm tại châu Âu.

Ba sự kiện địa chính trị làm thay đổi trục quyền lực thế giới

Các xung đột ngoài châu Âu như chiến tranh Việt Nam hay việc Liên Xô can thiệp vào Afghanistan cho thấy rủi ro địa chính trị đang lan rộng. Sau khi Liên Xô tan rã năm 1991, châu Âu bước vào thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh. Tuy nhiên, bên ngoài châu Âu, các căng thẳng mới nổi lên:

  • Sự trỗi dậy của Trung Quốc tại Đông Á

  • Căng thẳng trên bán đảo Triều Tiên do chương trình tên lửa và hạt nhân

  • Vấn đề Đài Loan với phong trào bản địa hóa và bầu cử tổng thống trực tiếp

Ba yếu tố này đã trở thành những biến số địa chính trị lớn, góp phần chuyển trục quyền lực toàn cầu từ châu Âu sang Đông Á.

Châu Á bước lên trung tâm, Mỹ và Trung Quốc đối đầu

                                           

Trong thế kỷ trước, chính trị quốc tế – từ việc thành lập Hội Quốc Liên đến xác định vị thế của các quốc gia mới – đều do các cường quốc châu Âu và Mỹ quyết định. Khi đó, phần lớn Đông Á nằm trong hệ thống thuộc địa hoặc phạm vi ảnh hưởng của phương Tây. Cạnh tranh quyền lực chủ yếu dựa trên quân sự, liên minh quân sự và chiến tranh. Do châu Âu và Mỹ là trung tâm, các cuộc chiến tại đây thường lan rộng toàn cầu.

Ngày nay, trung tâm đã chuyển sang châu Á, đặc biệt là Đông Á, nơi Mỹ và Trung Quốc trở thành hai cường quốc dẫn dắt. Trung Quốc duy trì hệ thống chính trị do Đảng Cộng sản lãnh đạo và phát triển kinh tế theo mô hình tư bản nhà nước, qua đó gia tăng đáng kể sức mạnh quốc gia.

Trung Quốc cho rằng cần điều chỉnh trật tự quốc tế sau Thế chiến thứ hai, điều này tạo ra xung đột lợi ích với Mỹ – quốc gia muốn duy trì hiện trạng. Hệ quả là cạnh tranh toàn diện trên các lĩnh vực quân sự, kinh tế, công nghệ và ý thức hệ. Trong bối cảnh này, Mỹ lựa chọn chiến lược lấy an ninh kinh tế làm trọng tâm, bổ trợ cho an ninh quân sự trong việc đối đầu với Trung Quốc (xem Hình 1-4-1).

Leave a Comment

Chia sẻ:

Khi thế giới xoay trục sang Đông Á: Mỹ – Trung và cuộc đối đầu mới

Or copy link

CONTENTS