Bài toán sinh tồn trong kỷ nguyên bán cầu hóa

Estimated reading: 16 minutes 49 views

Ưu tiên sinh tồn hay ưu tiên phát triển

Tháng 8 năm 2023, hãng sản xuất điện thoại thông minh của Trung Quốc là Huawei đã phá vỡ sự im lặng kéo dài nhiều năm và ra mắt mẫu smartphone cao cấp mới mang tên Mate 60 Pro. Thiết bị này sử dụng chip tiến trình 7 nanomet do công ty Trung Quốc SMIC sản xuất. Ngoài ra, hơn 90% linh kiện, tương đương khoảng 10.000 loại, được cung cấp bởi các nhà sản xuất trong nước Trung Quốc, đồng thời sản phẩm cũng được trang bị khả năng kết nối 5G.

Do Huawei là “đối thủ chiến lược” chủ yếu của Mỹ trong cuộc chiến thương mại Mỹ – Trung, thông tin này đã gây chấn động đối với chính phủ Hoa Kỳ. Năm 2018, Mỹ đề xuất chiến lược “khu vườn nhỏ với bức tường cao”, nhấn mạnh sự cần thiết phải thiết lập các cơ chế kiểm soát chiến lược nghiêm ngặt đối với những công nghệ cốt lõi như trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán lượng tử và bán dẫn. Mục tiêu của “bức tường” này là ngăn chặn sự phát triển và mở rộng công nghệ của Trung Quốc, tiêu biểu là Huawei.

Việc Huawei tung ra smartphone cao cấp cùng năng lực sản xuất hàng loạt ước tính khoảng 17 triệu máy cho thấy Trung Quốc đã phần nào vượt qua được các rào cản mà Mỹ thiết lập.

Sự xuất hiện của dòng smartphone cao cấp này cũng đánh dấu sự khởi đầu của thời đại “bán cầu hóa”. Trước đây, toàn cầu hóa đã tạo nên “kỳ tích Đông Á”, đưa bốn con rồng châu Á vươn lên mạnh mẽ. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, khi Mỹ và Trung Quốc cạnh tranh quyền lực, xu hướng bán cầu hóa đã dần hình thành, lan rộng từ địa chính trị sang kinh tế.

Bài học về chiến lược sinh tồn từ “Legend of the Galactic Heroes”

Trong thời đại bán cầu hóa, các quốc gia nên lựa chọn hướng đi nào? Tác phẩm khoa học viễn tưởng nổi tiếng của Nhật Bản “Legend of the Galactic Heroes” có thể mang lại những gợi ý đáng chú ý.

Từ năm 1982 đến 1989, nhà văn Tanaka Yoshiki đã sáng tác bộ tiểu thuyết chiến tranh viễn tưởng gồm 10 tập. Kể từ khi xuất bản, tác phẩm đã bán được hơn 15 triệu bản tại Nhật Bản và tạo nên một làn sóng mạnh mẽ. Bối cảnh của tác phẩm là tương lai xa, khi loài người đã mở rộng ra toàn bộ dải Ngân Hà và hình thành ba thế lực chính:

  • Đế chế Ngân Hà (chế độ độc tài) với dân số 25 tỷ người

  • Liên minh các hành tinh tự do (chế độ dân chủ) với dân số 13 tỷ người

  • Lãnh địa tự trị Phezzan (quốc gia thương mại trung lập) với dân số 2 tỷ người

Xét về tổng thể sức mạnh quốc gia, tương quan giữa ba bên là 5 : 4 : 1.

Trong phần kết của tiểu thuyết, sau hàng loạt âm mưu chính trị và chiến tranh, Đế chế Ngân Hà cuối cùng đã thôn tính hai thế lực còn lại và thống nhất toàn bộ thiên hà. Trong bối cảnh hai cường quốc quân sự đối đầu, sự tồn tại của Phezzan – một quốc gia trung lập về thương mại nhưng yếu về quân sự – đặc biệt thu hút sự chú ý. Nhờ vị trí địa lý đặc biệt và lợi thế về kinh tế, Phezzan có thể linh hoạt điều phối giữa hai thế lực.

Giữa Đế chế Ngân Hà và Liên minh chỉ tồn tại hai hành lang kết nối:

  • Hành lang Iserlohn – chiến trường xung đột

  • Hành lang Phezzan – tuyến trung chuyển thương mại

Do đó, nếu muốn di chuyển một cách hòa bình giữa hai bên, chỉ có thể đi qua hành lang Phezzan, khiến giá trị địa lý của khu vực này trở nên đặc biệt nổi bật.

“Phezzan” trong thế giới thực là ai?

Từ góc nhìn thực tế, có thể có nhiều cách liên hệ:

  • Nếu chú trọng vào sức mạnh kinh tế và thương mại, nhiều người cho rằng Nhật Bản giống Phezzan

  • Nếu xét về vị thế tự trị trong một cường quốc, Hồng Kông có nét tương đồng

  • Nếu nhìn từ góc độ địa chính trị, Đài Loan là trường hợp điển hình

Đài Loan nằm ở trung tâm “chuỗi đảo thứ nhất”, vừa là tuyến đường duy nhất để Trung Quốc mở rộng quyền lực biển, vừa là tuyến phòng thủ để Mỹ ngăn chặn Trung Quốc tiến ra Tây Thái Bình Dương.

Một điểm khiến người đọc đặc biệt chú ý là: dù sở hữu sức mạnh kinh tế và thương mại vượt trội, Phezzan cuối cùng vẫn không thể đảm bảo quyền sinh tồn của mình. Trong tiểu thuyết, Phezzan tích lũy hơn 10% tài sản của toàn thiên hà và có ảnh hưởng lớn đến giới quý tộc cũng như quan chức cấp cao, nhưng trước sức mạnh quân sự, họ vẫn buộc phải đầu hàng.

Đặc biệt, trong chiến dịch “Ragnarok”, Đế chế Ngân Hà giả vờ tấn công pháo đài Iserlohn của Liên minh, nhưng thực chất lại sử dụng lực lượng mạnh để chiếm đóng Phezzan, sau đó biến nơi này thành thủ đô.

Sức mạnh kinh tế và thương mại mạnh cũng không đảm bảo được quyền sinh tồn

Sau Thế chiến thứ hai, chính sách của Hoa Kỳ đối với Nhật Bản chủ yếu dựa trên việc giải giáp hoàn toàn Nhật Bản, đồng thời dẫn dắt chính sách an ninh của Nhật Bản trong giai đoạn đầu sau chiến tranh, và ghi rõ tư tưởng này trong Hiến pháp Nhật Bản. Trong bản hiến pháp hòa bình này, Điều 9 Hiến pháp Nhật Bản nhấn mạnh “từ bỏ chiến tranh”, “không duy trì lực lượng vũ trang” và “không công nhận quyền tham chiến”, vốn nhằm mục đích biến Nhật Bản thành một quốc gia phi vũ trang và phi quân sự.

Tuy nhiên, một Nhật Bản không có vũ trang sẽ đảm bảo an ninh quốc gia bằng cách nào nếu không dựa vào sức mạnh quân sự của chính mình? Kế hoạch ban đầu của Hoa Kỳ là để việc đảm bảo an ninh của Nhật Bản — với tư cách một quốc gia phi quân sự — phụ thuộc vào Liên Hợp Quốc, tổ chức được thành lập năm 1945. Tuy nhiên, ngay năm sau khi Hiến pháp Nhật Bản được ban hành, trước mối đe dọa từ các thế lực cộng sản, Hoa Kỳ đã quyết định cho phép Nhật Bản tái thiết năng lực quân sự nhằm đối phó với Liên Xô và Trung Quốc tại khu vực Đông Á.

Quyết định này ban đầu đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ tại Nhật Bản. Nguyên nhân là nếu chiến tranh giữa Mỹ và Liên Xô bùng nổ, Nhật Bản tất yếu sẽ trở thành mục tiêu tấn công chính. Nhật Bản đã thành lập Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản trong bối cảnh nhiều ràng buộc và thỏa hiệp, đồng thời việc phòng vệ lãnh thổ quốc gia phụ thuộc vào hệ thống an ninh Nhật – Mỹ.

Trong một thời gian dài sau chiến tranh, chiến lược phát triển quốc gia của Nhật Bản là duy trì năng lực phòng vệ ở mức tối thiểu, đồng thời dồn nguồn lực vào kinh tế và công nghiệp, qua đó thúc đẩy quá trình tăng trưởng kinh tế cao độ. Tuy nhiên, cùng với việc tăng cường sức mạnh quân sự và chiến lược biển của Trung Quốc, mối đe dọa tên lửa đạn đạo từ Triều Tiên, cũng như việc quân sự hóa không gian vũ trụ và không gian mạng, môi trường an ninh xung quanh Nhật Bản đang dần thay đổi. Nhật Bản ngày càng nhận thức sâu sắc rằng chỉ dựa vào sức mạnh kinh tế và thương mại là không thể đảm bảo quyền sinh tồn của quốc gia.

Thế tiến thoái lưỡng nan an ninh ở Đông Á và nguy cơ xung đột ngoài ý muốn

“Thế tiến thoái lưỡng nan an ninh” là một khái niệm thường được sử dụng trong quan hệ quốc tế, chỉ tình huống khi một quốc gia cảm thấy an ninh bị đe dọa và tăng cường sức mạnh quân sự để tự bảo vệ.

Tuy nhiên, hành động này lại bị quốc gia khác xem là mối đe dọa, từ đó thúc đẩy họ tăng cường quân sự. Những chính sách vốn nhằm đảm bảo an ninh lại có thể khiến tình hình trở nên căng thẳng hơn, thậm chí dẫn đến xung đột hoặc chiến tranh.

Nhận thức về rủi ro từ Trung Quốc và việc nới lỏng quyền tự vệ của Nhật

Nguyên nhân quan trọng nhất của thế tiến thoái lưỡng nan an ninh là sự không chắc chắn hoặc hiểu lầm về ý đồ chiến lược của đối phương. Ví dụ, Trung Quốc nhấn mạnh việc tăng cường hải quân nhằm mục đích phòng thủ, nhưng Mỹ và Nhật lại cho rằng mục tiêu là phá vỡ “chuỗi đảo thứ nhất”. Trong bối cảnh căng thẳng gia tăng ở Đông Á, Nhật Bản đã thúc đẩy sửa đổi luật an ninh vào năm 2014, phân loại các tình huống an ninh thành bốn cấp độ như trên. Trong đó, Lực lượng Phòng vệ có thể thực thi quyền tự vệ trong ba tình huống: “ảnh hưởng nghiêm trọng”, “nguy cơ tồn vong” và “tấn công vũ lực”.

Nhật Bản: từ ưu tiên phát triển sang ưu tiên sinh tồn

Trong giai đoạn trước, Nhật Bản tập trung vào phát triển kinh tế và đạt được thành công lớn. Tuy nhiên, do những hạn chế từ Điều 9 Hiến pháp và ngân sách quốc phòng, Nhật Bản không có năng lực tự vệ đầy đủ và phải phụ thuộc vào liên minh với Mỹ. Sự phát triển và kết cục của Phezzan trong tiểu thuyết đã trở thành một lời cảnh tỉnh đối với Nhật Bản.

Kể từ đó, Nhật Bản dần điều chỉnh thứ tự ưu tiên chính sách, tăng cường đầu tư vào các phương thức bảo đảm sinh tồn quốc gia, thay vì chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.

Sau Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991, dù Nhật Bản đóng góp tới 13 tỷ USD, nhưng vẫn không nhận được sự công nhận tương xứng từ cộng đồng quốc tế. Cùng với mối đe dọa từ Triều Tiên và sự trỗi dậy của Trung Quốc, Nhật Bản đã bắt đầu cải cách hệ thống quốc phòng và nâng cao năng lực quân sự, đồng thời tuyên bố sẽ tăng ngân sách quốc phòng lên 2% GDP vào năm 2027.

Sự thay đổi giữa “sinh tồn” và “phát triển” của Đài Loan

Ngược lại, Đài Loan sau chiến tranh luôn phải đối mặt với áp lực quân sự từ Trung Quốc, nên đã duy trì lực lượng phòng vệ khoảng 600.000 người trong thời gian dài.

Trong giai đoạn đầu sau chiến tranh:

  • Ngân sách quốc phòng chiếm khoảng 70% tổng ngân sách chính phủ

  • Hơn 8% GDP

Việc tập trung nguồn lực vào quốc phòng khiến Đài Loan gặp khó khăn trong đầu tư vào cơ sở hạ tầng và nghiên cứu khoa học.

                      

Khi môi trường quốc tế dịu đi và Trung Quốc cải cách mở cửa, tư duy địa chính trị của Đài Loan chuyển từ ưu tiên sinh tồn sang ưu tiên phát triển. Tuy nhiên, từ sau năm 2018, khi ngân sách quân sự của Trung Quốc tăng mạnh, sự mất cân bằng quân sự giữa hai bờ eo biển trở nên nghiêm trọng, khiến Đài Loan lại quay trở về ưu tiên sinh tồn.

Leave a Comment

Chia sẻ:

Bài toán sinh tồn trong kỷ nguyên bán cầu hóa

Or copy link

CONTENTS