Đài Loan và sự xuất hiện của các xưởng đúc bán dẫn

Estimated reading: 6 minutes 115 views

Trong khi Nhật Bản vẫn loay hoay tìm hướng đi, một bước ngoặt lớn đã âm thầm diễn ra trên thế giới.

Năm 1987, Morris Chang thành lập TSMC (Taiwan Semiconductor Manufacturing Company)xưởng đúc bán dẫn (foundry) đầu tiên trên thế giới. Thời gian đầu, TSMC chưa được chú ý nhiều. Tuy nhiên, chỉ vài năm sau, tại Mỹ bắt đầu xuất hiện hàng loạt công ty ‘fabless – những doanh nghiệp chỉ tập trung vào thiết kế bán dẫn mà không sở hữu nhà máy sản xuất, như Qualcomm, Broadcom, và NVIDIA. Với mô hình này, TSMC nhanh chóng trở thành đối tác sản xuất lý tưởng, đảm nhận việc chế tạo chip cho các công ty thiết kế.

Trước đó, ngành công nghiệp bán dẫn chủ yếu theo mô hình “tích hợp dọc”, trong đó một công ty tự đảm nhiệm cả khâu thiết kế và sản xuất. Nhưng từ giai đoạn này, mô hình “phân tách ngang” – tách riêng giữa thiết kế (fabless) và sản xuất (foundry) – bắt đầu chiếm ưu thế.
                      

Cùng lúc, nhu cầu bán dẫn bùng nổ trên toàn cầu (hình 1-2): sau thời kỳ của máy tính bỏ túi, thiết bị gia dụng, máy tính lớn và máy tính cá nhân, đến thập niên 1990điện thoại di động, và sang những năm 2000, smartphone bắt đầu phổ biến. Số lượng smartphone bán ra toàn cầu vượt mốc 1 tỷ chiếc mỗi năm, tạo ra nhu cầu khổng lồ cho ngành bán dẫn. Trong bối cảnh đó, mô hình chuyên môn hóa trở nên rõ rệt: các công ty fabless tập trung vào thiết kế, còn các foundry sản xuất hàng loạt theo đơn đặt hàng, giúp giảm mạnh chi phí sản xuất.

Nắm bắt xu thế này, Trung Quốc thành lập SMIC (Semiconductor Manufacturing International Corporation) vào năm 2000, bước vào giai đoạn đầu tư mạnh mẽ vào ngành bán dẫn. Samsung (Hàn Quốc) cũng gia nhập thị trường foundry vào năm 2005, còn Global Foundries (Mỹ) được thành lập năm 2009.

Một ví dụ mang tính biểu tượng là sự ra đời của iPhone thế hệ đầu tiên năm 2007. Apple phụ trách thiết kế tại Mỹ, nhưng toàn bộ chip bên trong do TSMC sản xuất. Trước đó, Apple từng tiếp cận Intel để hợp tác, song bị từ chối với lý do “sản phẩm đó sẽ không bán được”.  Lúc bấy giờ, Intel đang bận củng cố vị thế trong ngành máy tính cá nhân với hệ sinh thái “Wintel” (Windows + Intel), và đã đánh giá thấp tiềm năng của smartphone. Chính quyết định này đã mở ra bước ngoặt định mệnh cho TSMC, giúp công ty bứt phá và trở thành trung tâm của chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tuy nhiên, Đài Loan khi ấy không có ngành sản xuất thiết bị hay vật liệu bán dẫn nội địa, nên TSMC buộc phải nhập khẩu từ các quốc gia khác. Từ đó, một chuỗi cung ứng toàn cầu phức tạp bắt đầu hình thành, với Đài Loan là trung tâm kết nối. Các nhà sản xuất thiết bị và vật liệu Nhật Bản cũng tham gia vào chuỗi cung ứng này, nhưng các hãng bán dẫn Nhật Bản lại một lần nữa bỏ lỡ cơ hội.

Ngành trong nước tiếp tục tái cấu trúc:

  • Năm 2008, Fujitsu tách riêng mảng bán dẫn, thành lập Fujitsu Semiconductor.

  • Năm 2010, NEC ElectronicsRenesas Technology sáp nhập, hình thành Renesas Electronics.

Tuy vậy, tình hình vẫn không cải thiện. Các công ty mẹ chỉ đơn giản muốn cắt bỏ mảng bán dẫn thua lỗ, mà không tiếp tục đầu tư dài hạnĐến năm 2012, Elpida Memory tuyên bố phá sản, đánh dấu “thất bại toàn diện của ngành bán dẫn Nhật Bản.”

Sau cú sụp đổ này, đất nước bước vào một thời kỳ dài trầm lắng, được ví như “kỷ nguyên tĩnh lặng” của ngành bán dẫn Nhật.

Leave a Comment

Chia sẻ:

Đài Loan và sự xuất hiện của các xưởng đúc bán dẫn

Or copy link

CONTENTS