Giữa an ninh và kinh tế: Xung đột, lựa chọn và con đường thứ ba của Đông Á

Estimated reading: 28 minutes 58 views

Tại Nhật Bản tồn tại một loại hình giải trí mang tính quốc dân, nằm giữa cờ bạc và giải trí, được gọi là pachinko – hay còn được ví như “những viên bi thép nhỏ”.

Theo “Sách trắng về giải trí” của Trung tâm Năng suất Nhật Bản, vào thời kỳ đỉnh cao, ngành này có hơn 18.000 cửa hàng, với hơn 28 triệu người chơi và doanh thu hàng năm lên tới 25 nghìn tỷ yên.

Đến thập niên 2020, con số này giảm xuống còn khoảng 9.000 cửa hàng, 10 triệu người chơi và doanh thu 14 nghìn tỷ yên. Tuy nhiên, so với các ngành khác cùng thời kỳ như dịch vụ ăn uống (25 nghìn tỷ yên), cửa hàng tiện lợi (11 nghìn tỷ yên), hay điện máy và thời trang (mỗi ngành khoảng 7 nghìn tỷ yên), pachinko vẫn là một ngành công nghiệp có quy mô lớn.

Đằng sau những con số này không chỉ là lo ngại về tình trạng nghiện cờ bạc, mà còn là một vấn đề khác. Theo cuốn “Bóng tối 30 nghìn tỷ yên của pachinko” của Atsushi Mizoguchi, ngành công nghiệp pachinko tại Nhật chủ yếu do người Hàn Quốc và Triều Tiên sinh sống tại Nhật vận hành, trong khi người tiêu dùng chủ yếu là người Nhật. Một phần dòng tiền này được cho là đã chảy về Triều Tiên và được sử dụng cho các chương trình phát triển vũ khí, bao gồm vũ khí hạt nhân.

Hiện tượng này gợi nhớ đến mối quan hệ giữa doanh nghiệp Đài Loan và Trung Quốc. Kể từ khi Trung Quốc thực hiện cải cách mở cửa, Đài Loan đã chuyển một lượng lớn vốn và công nghệ sang Trung Quốc. Theo số liệu của Bộ Kinh tế Đài Loan, từ năm 1991 đến 2008, tổng vốn đầu tư vào Trung Quốc đạt khoảng 75,5 tỷ USD. Theo phía Trung Quốc, nếu tính cả dòng vốn đi qua Hồng Kông, con số này vượt quá 200 tỷ USD.

Nguồn vốn từ Đài Loan đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của Trung Quốc, đưa nước này trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Đồng thời, điều này cũng giúp Trung Quốc có đủ nguồn lực để phát triển các hệ thống vũ khí hiện đại. Tuy nhiên, những năng lực này lại có thể được sử dụng trong các kịch bản thay đổi hiện trạng, bao gồm cả khả năng sử dụng vũ lực đối với Đài Loan.

Sự cạnh tranh giữa địa chính trị và địa kinh tế

Dù là hệ thống phòng thủ tuyến đảo trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh hay những thay đổi địa kinh tế tại Đông Á từ sau thập niên 1990, Nhật Bản và Đài Loan đều đóng vai trò quan trọng.

Nhật Bản vừa thực hiện vai trò địa chính trị thông qua liên minh an ninh với Mỹ, vừa là cường quốc kinh tế lớn nhất châu Á (trước khi bị Trung Quốc vượt qua năm 2010), đồng thời giữ vị thế quốc gia sản xuất tiên tiến.

Đài Loan, với vị trí địa lý quan trọng, được ví như “tàu sân bay không thể chìm” trong chuỗi đảo thứ nhất. Từ sau năm 1990, Đài Loan vừa hợp tác với Trung Quốc, vừa liên kết với Nhật Bản và mở rộng sang Đông Nam Á, đồng thời thúc đẩy các sáng kiến như trung tâm tài chính và trung tâm vận hành khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Tuy nhiên, trong những năm gần đây, trước các yếu tố bất định như rủi ro từ Trung Quốc, cạnh tranh Mỹ – Trung và các thách thức an ninh, khu vực Đông Á ngày càng trở nên căng thẳng. Các quốc gia trong khu vực đang phải điều chỉnh lại mối quan hệ giữa địa chính trị và địa kinh tế.

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, “vòng tròn an ninh” (địa chính trị) và “vòng tròn kinh tế” (địa kinh tế) gần như tách biệt. Mỹ dẫn đầu khối phương Tây đã thiết lập cơ chế kiểm soát xuất khẩu đối với các nước cộng sản, hạn chế thương mại với Liên Xô và các nước cùng khối.

Tuy nhiên, sau đó, với sự phát triển của toàn cầu hóa, cải cách mở cửa của Trung Quốc, sự sụp đổ của Liên Xô và quá trình dân chủ hóa ở Đông Âu, ngay cả các quốc gia có chung lợi ích an ninh cũng bắt đầu xảy ra xung đột thương mại – điển hình là quan hệ Mỹ – Nhật trong thập niên 1980. Ngược lại, các quốc gia có đối lập về an ninh lại phát triển quan hệ thương mại chặt chẽ, như quan hệ Mỹ – Trung sau năm 2010.

Nói cách khác, vòng tròn an ninh và vòng tròn kinh tế đã bắt đầu chồng lấn và va chạm với nhau.

Cùng đứng về một phía an ninh nhưng Mỹ – Nhật vẫn xảy ra xung đột bán dẫn

Trước hết, hãy xem xét xung đột bán dẫn Mỹ – Nhật bắt đầu gia tăng từ cuối thập niên 1980. Vào thời điểm đó, ngành công nghiệp bán dẫn của Nhật Bản phát triển nhanh chóng. Trong số 100 doanh nghiệp bán dẫn hàng đầu thế giới, có tới 5 công ty Nhật Bản, và NEC được xem là doanh nghiệp dẫn đầu ngành.

Công nghệ bán dẫn có ảnh hưởng trực tiếp đến ngành công nghiệp quốc phòng. Mỹ lo ngại rằng nếu Nhật Bản rơi vào ảnh hưởng của Liên Xô, cán cân quyền lực toàn cầu sẽ thay đổi. Vì vậy, Cơ quan Nghiên cứu Dự án Quốc phòng Tiên tiến (DARPA) thuộc Bộ Quốc phòng Mỹ đã coi sự phát triển công nghệ bán dẫn của Nhật là một mối đe dọa cạnh tranh tiềm tàng.

Trong cuốn sách “Nước Nhật có thể nói ‘Không’” do Akio Morita và Shintaro Ishihara đồng tác giả, hai tác giả cho rằng Nhật Bản hoàn toàn có thể sử dụng năng lực công nghệ như một công cụ đàm phán với Mỹ.

Mặc dù Mỹ và Nhật có chung lợi ích trong việc đối phó với khối cộng sản, Nhật Bản vẫn phải chịu sức ép từ Mỹ và ký Hiệp định Bán dẫn Mỹ – Nhật vào tháng 9 năm 1986. Dựa trên thắng lợi này, Mỹ tiếp tục thông qua Đạo luật Thương mại Toàn diện năm 1988, bổ sung điều khoản “Super 301” nhằm tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

Sau đó, các doanh nghiệp bán dẫn Nhật Bản đã điều chỉnh chiến lược kinh doanh: dần rút khỏi hoạt động sản xuất chip và chuyển sang phụ thuộc vào các nhà sản xuất tại Đài Loan và Hàn Quốc. Trong khi đó, các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng bán dẫn của Nhật chuyển trọng tâm sang lĩnh vực vật liệu và thiết bị.
                       
Đài Loan và Hàn Quốc đã tận dụng xu hướng này để vươn lên, và từ thập niên 2010 trở đi, trở thành các trung tâm sản xuất chip quan trọng của thế giới (xem Hình 2-2-1).

Xung đột thương mại Mỹ – Trung: công nghệ cốt lõi trở thành chiến trường

Tiếp theo, hãy nhìn vào quan hệ Mỹ – Trung từ sau năm 2010.

Kể từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức năm 1979, Mỹ và Trung Quốc đã bắt đầu đối thoại về chiến lược toàn cầu, khu vực cũng như các vấn đề liên quan đến đồng minh và tổ chức đa phương.

Đối với Mỹ, việc lôi kéo Trung Quốc – quốc gia đang thúc đẩy cải cách mở cửa – là phù hợp với lợi ích chiến lược nhằm đối phó với Liên Xô. Đối với Trung Quốc, việc thiết lập quan hệ với phương Tây là điều kiện cần để xây dựng một môi trường quốc tế ổn định cho công cuộc cải cách.

Sau khi Liên Xô sụp đổ, Mỹ trở thành siêu cường duy nhất, trong khi Trung Quốc nhờ hưởng lợi từ hòa bình và toàn cầu hóa đã nhanh chóng vươn lên thành một cường quốc. Mặc dù vẫn tồn tại khác biệt về nhân quyền và an ninh khu vực, hai nước vừa là đối tác thương mại quan trọng, vừa là các bên liên quan trong các vấn đề toàn cầu như chống khủng bố và không phổ biến vũ khí hạt nhân.

Cùng với sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, Trung Quốc đã đề xuất sáng kiến “Vành đai và Con đường” vào năm 2013, thúc đẩy “Vành đai kinh tế Con đường tơ lụa” và “Con đường tơ lụa trên biển thế kỷ 21”, nhằm mở rộng ảnh hưởng kinh tế và ngoại giao, đồng thời đóng vai trò lãnh đạo lớn hơn trong trật tự quốc tế.

Tuy nhiên, song song với đó là sự gia tăng cạnh tranh địa chính trị và địa kinh tế giữa Mỹ và Trung Quốc. Mỹ bắt đầu cho rằng các hành động của Trung Quốc đang dần gây tổn hại đến lợi ích toàn cầu của mình, và đây chính là bối cảnh dẫn đến xung đột thương mại Mỹ – Trung năm 2018. Vào thời điểm đó, Mỹ và Trung Quốc lần lượt đứng thứ nhất và thứ hai về tổng kim ngạch thương mại toàn cầu, với tổng giá trị thương mại song phương lên tới 6600 tỷ USD.

Trong cuộc xung đột này, Mỹ chỉ trích các chính sách kinh tế của Trung Quốc là gây tổn hại đến lợi ích của mình, đồng thời mở rộng kiểm soát xuất nhập khẩu và củng cố chuỗi cung ứng. Ngược lại, Trung Quốc đẩy mạnh đổi mới sáng tạo, giảm phụ thuộc vào thị trường Mỹ và tăng cường quan hệ thương mại với ASEAN và Liên minh châu Âu.

Từ năm 2020 trở đi, Mỹ viện dẫn lý do an ninh quốc gia để áp đặt các biện pháp hạn chế công nghệ nghiêm ngặt đối với các doanh nghiệp công nghệ Trung Quốc, đồng thời siết chặt kiểm soát đối với vật liệu và thiết bị bán dẫn. Xung đột thương mại Mỹ – Trung, vốn đã lan rộng sang các ngành công nghệ cao và chuỗi cung ứng công nghệ, được xem là sự khởi đầu của một “Chiến tranh Lạnh mới”.

So với Chiến tranh Lạnh truyền thống, điểm khác biệt là sự đối đầu này diễn ra trong bối cảnh hai nền kinh tế vẫn có quan hệ thương mại – kinh tế chặt chẽ. Mỹ và các đồng minh đang tìm cách kiểm soát các công nghệ cốt lõi để đối trọng với mô hình phát triển chính trị – kinh tế của Trung Quốc.

Lựa chọn thứ ba thay thế chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa tự do

Cuộc Chiến tranh Lạnh mới giữa Mỹ và Trung Quốc đã trực tiếp kéo các quốc gia trong khu vực lân cận vào vòng xoáy đối đầu. Trong bối cảnh đó, Nhật Bản – quốc gia vừa có liên minh quân sự với Mỹ, vừa duy trì quan hệ kinh tế – thương mại chặt chẽ với Trung Quốc – trở thành một trong những quốc gia quan trọng chỉ sau Mỹ và Trung Quốc.

Đối với Nhật Bản, một quốc gia có diện tích nhỏ, dân số đông và thiếu tài nguyên thiên nhiên, Trung Quốc – với thị trường rộng lớn và nguồn tài nguyên phong phú – trở thành đối tác ưu tiên để đảm bảo lợi ích kinh tế và phát triển quốc gia. Mặc dù thuộc khối dân chủ sau chiến tranh, từ năm 1952 Nhật Bản đã nhiều lần thúc đẩy tiếp xúc kinh tế – thương mại với Trung Quốc, và đến năm 1962 đã ký kết Bản ghi nhớ về thương mại tổng hợp dài hạn Nhật – Trung (Hiệp định LT).

Năm 1978, Trung Quốc xác lập con đường cải cách và mở cửa. Năm sau đó, Nhật Bản bắt đầu cung cấp ODA cho Trung Quốc, kéo theo làn sóng đầu tư mạnh mẽ. Tổng kim ngạch thương mại giữa hai nước tăng từ 4,82 tỷ USD năm 1978 lên 10 tỷ USD năm 1981, và đạt 20 tỷ USD vào năm 1990.

Bước sang thế kỷ XXI, dù tồn tại nhiều xung đột về nhận thức lịch sử, chủ quyền lãnh thổ và an ninh địa chính trị, tốc độ phát triển thương mại song phương không hề bị ảnh hưởng. Tổng kim ngạch thương mại Nhật – Trung lần lượt vượt mốc 100 tỷ USD (2002), 200 tỷ USD (2006) và 300 tỷ USD (2011). Năm 2010, Trung Quốc vượt Nhật Bản, trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.

Nền tảng của chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa tự do phương Tây

Từ góc độ chiến lược đối ngoại của Trung Quốc, yếu tố quan trọng nhất tại Đông Á là quan hệ hợp tác với Nhật Bản. Ngược lại, đối với Nhật Bản, Trung Quốc cũng là đối tượng quan trọng nhất khi xem xét cả địa chính trị lẫn địa kinh tế.

Trong giai đoạn đầu sau chiến tranh, địa chính trị của Nhật Bản bị giới hạn bởi Hiến pháp hòa bình và tư tưởng phản chiến trong nước. Về an ninh (gắn với chủ nghĩa hiện thực), Nhật Bản phụ thuộc vào liên minh an ninh Nhật – Mỹ và chiến lược châu Á – Thái Bình Dương của Mỹ. Trong khi đó, về kinh tế (gắn với chủ nghĩa tự do), nước này dựa vào hệ thống thương mại tự do và thị trường Đông Á.

Do đó, sự phát triển của quan hệ Nhật – Trung thời kỳ này mang cả hai mặt: chiến lược theo chủ nghĩa hiện thực và nội dung theo chủ nghĩa tự do.

Nói chung, chủ nghĩa hiện thực là nền tảng của địa chính trị, kế thừa từ tư tưởng của Niccolò Machiavelli và Thomas Hobbes, nhấn mạnh phân tích quyền lực và bản chất con người. Theo đó, hệ thống quốc tế là trạng thái vô chính phủ với các quốc gia có chủ quyền, và các quốc gia cuối cùng phải dựa vào sức mạnh (quân sự) để đảm bảo an ninh và tồn tại.

Ngược lại, nền tảng của địa kinh tế là chủ nghĩa tự do, dựa trên tư tưởng của John Locke và Montesquieu về lý tính và tự do. Quan điểm này cho rằng chiến tranh là kết quả của sự thất bại của hệ thống quốc tế, và có thể được giải quyết thông qua việc xây dựng và cải thiện các thể chế, tổ chức, luật pháp và chuẩn mực quốc tế.

Đối chiếu giữa chủ nghĩa lý tưởng và hiện thực phương Đông

Từ góc độ triết học phương Đông, sự khác biệt giữa chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa tự do thường được thể hiện qua đối lập giữa hiện thực thế tục và lý tưởng.

                       

Lấy triết học Trung Quốc làm ví dụ: Khổng Tử trong thiên “Lễ vận” của Lễ ký đã đề xuất lý tưởng về một thế giới hài hòa vì lợi ích chung. Mạnh Tử khuyên vua Huệ Vương nước Lương không nên nói về lợi ích mà nên nói về nhân nghĩa, với nguyên văn: “Vì sao nhà vua phải nói đến lợi? Chỉ có nhân và nghĩa mà thôi.” Quản Trọng chủ trương thống trị vượt trên chư hầu, còn phái Quỷ Cốc Tử nhấn mạnh các chiến lược ngoại giao linh hoạt như “hợp tung – liên hoành”.

Trong khi đó, tư tưởng pháp gia đề cao hiệu quả, lợi ích và hành động mang tính thực dụng – gần với chủ nghĩa hiện thực. Chủ nghĩa lý tưởng trong triết học Trung Hoa bị hạn chế phần nào do Nho giáo quá chú trọng đời sống thế tục và đạo đức thường nhật. Ví dụ, lý tưởng “đại đồng” là rất khó đạt được, nhưng một xã hội “khá giả” lại được chấp nhận.

Chủ nghĩa hiện thực trong triết học Trung Quốc, với tính hiệu quả thực tiễn về chiến lược và quyền lực, đã chi phối sự phát triển chính trị Trung Quốc trong thời gian dài.

Hiện thực hay tự do?

Cốt lõi của chủ nghĩa hiện thực là chính trị quyền lực và chủ nghĩa ích kỷ, vốn bị xem là nguy hiểm trong môi trường quốc tế. Khi các quốc gia tìm cách tối đa hóa lợi ích của mình, nguy cơ chiến tranh gia tăng, và sức mạnh quân sự trở thành công cụ hiệu quả nhất để bảo vệ lợi ích quốc gia.

Vì vậy, các quốc gia không chỉ tăng cường quân bị để răn đe mà còn thiết lập liên minh nhằm duy trì cân bằng quyền lực. Khi cán cân quyền lực giữa các liên minh đối địch được giữ vững, chi phí chiến tranh thường vượt quá lợi ích, từ đó làm giảm động cơ phát động chiến tranh.

Trong lịch sử phương Tây, Anh đã nhiều lần sử dụng chiến lược cân bằng quyền lực để kiềm chế các thế lực trên lục địa châu Âu. Đầu thế kỷ XIX, Anh liên minh với Nga, Áo, Phổ, Thụy Điển để chống lại Pháp của Napoleon. Ở phương Đông, thời Chiến Quốc, sáu nước đã liên minh theo chính sách “hợp tung” để đối phó với nước Tần.

Ngược lại, chủ nghĩa tự do dựa trên lợi ích chung và hợp tác quốc tế. Hệ thống thương mại tự do được coi là công cụ quan trọng nhất để tạo ra lợi ích chung và giảm xung đột.

Khi các quốc gia và người dân hưởng lợi từ thương mại tự do, khả năng chiến tranh giảm xuống. Thuyết hòa bình dân chủ cho rằng các quốc gia dân chủ không sử dụng vũ lực với nhau. Thuyết hòa bình thương mại nhấn mạnh sự phụ thuộc kinh tế làm các quốc gia ưu tiên lợi ích chung thay vì chiến tranh. Thuyết hòa bình thông qua tổ chức quốc tế cho rằng tham gia các tổ chức quốc tế giúp duy trì hòa bình (xem Hình 2-2-2).

Trước chiến tranh và hòa bình, Nhật Bản sẽ lựa chọn gì?

Cuối thời Mạc phủ Edo, khi đối mặt với mối đe dọa từ các cường quốc phương Tây, Nhật Bản đã tranh luận giữa việc lựa chọn chủ nghĩa hiện thực hay chủ nghĩa tự do.

Sakuma Shōzan, đại diện cho chủ nghĩa hiện thực, cho rằng “không có quốc gia nào tồn tại mà không có sức mạnh quân sự” và nhấn mạnh “quốc lực là trên hết”. Trong khi đó, Yokoi Shōnan – đại diện cho chủ nghĩa tự do – coi tự do thương mại là “quy luật của trời đất”, đồng thời là vấn đề chính trị và điều kiện để Nhật Bản chung sống hòa bình với phương Tây.

Hiểu rõ hai hệ tư tưởng này giúp cung cấp góc nhìn mới về địa chính trị, địa kinh tế và tương tác giữa các cường quốc tại Đông Á.

Hiến pháp Nhật Bản sau chiến tranh quy định rõ trong Điều 9 rằng quốc gia này từ bỏ chiến tranh và không duy trì lực lượng quân sự. Trong khuôn khổ đó, Nhật Bản theo đuổi chiến lược “phòng thủ là chính”, kết hợp mở rộng kinh tế hòa bình, hình thành “tam giác kinh tế sắt” tại châu Á – Thái Bình Dương dựa trên vốn của Mỹ, công nghệ của Nhật và tài nguyên Đông Nam Á.

“Chủ nghĩa hiện thực thụ động” có phải là lời giải tối ưu?

Việc phân tích địa chính trị Nhật Bản sau chiến tranh theo chủ nghĩa hiện thực hay chủ nghĩa tự do luôn là một tranh luận học thuật. Học giả Mỹ Michael Green đã đề xuất khái niệm “chủ nghĩa hiện thực thụ động”.

Khái niệm này là sản phẩm thỏa hiệp giữa nhiều yếu tố: sự phản đối chiến tranh của người dân Nhật, sự nghi ngờ từ các nước láng giềng đối với việc tái vũ trang, và mục tiêu theo đuổi lợi ích quốc gia của chính phủ.

Địa chính trị Nhật Bản phản ánh hoàn cảnh đặc thù: mối đe dọa an ninh ngày càng gia tăng (như sự tăng cường quân sự của Trung Quốc và tên lửa đạn đạo của Triều Tiên), hạn chế trong sử dụng vũ lực (do hiến pháp hòa bình), và mâu thuẫn giữa lợi ích an ninh và lợi ích kinh tế (trong quan hệ với Trung Quốc).

Dưới góc nhìn khác, trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Nhật Bản vừa dẫn dắt tăng trưởng kinh tế Đông Á, vừa dựa vào sức mạnh quân sự của Mỹ. Sự trỗi dậy của Trung Quốc khiến Nhật Bản cảm nhận rõ rệt mối đe dọa trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, công nghệ và an ninh quốc phòng.

Đặc biệt, trong lĩnh vực địa chính trị và địa kinh tế, quan hệ Nhật – Trung đã dần chuyển từ hợp tác sang đối đầu. Xu hướng này cũng có nhiều điểm tương đồng với Hàn Quốc và Đài Loan – những nền kinh tế tiêu biểu của “kỳ tích Đông Á” nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với thế lưỡng nan giữa lợi ích kinh tế và an ninh trước sự trỗi dậy của Trung Quốc.

Leave a Comment

Chia sẻ:

Giữa an ninh và kinh tế: Xung đột, lựa chọn và con đường thứ ba của Đông Á

Or copy link

CONTENTS