Khi toàn cầu hóa tạo ra Kỳ tích Đông Á: Nhật Bản – siêu cường kinh tế đầu tiên

Estimated reading: 21 minutes 52 views

Thúc đẩy toàn cầu hóa và tạo nên “Kỳ tích Đông Á”

Từ đầu thế kỷ 20 trở đi, trong lĩnh vực chính trị quốc tế, các nghiên cứu thường nhấn mạnh sự cạnh tranh giữa các quốc gia lục địa và quốc gia biển như một dạng rủi ro địa lý, đồng thời tập trung vào các yếu tố môi trường địa lý thực tế như tài nguyên thiên nhiên, cảng biển và vị trí quốc gia. Đây từng là nền tảng lý luận để các quốc gia xây dựng chiến lược.

Tuy nhiên, từ những năm 1970, một số tiền đề cơ bản liên quan đến rủi ro địa lý đã bắt đầu thay đổi mạnh mẽ.

Thứ nhất, sự phát triển của công nghệ tên lửa đạn đạo đã phá vỡ giới hạn của môi trường địa lý truyền thống, tạo ra những yếu tố rủi ro mới trong địa chính trị.
Thứ hai, xu hướng toàn cầu hóa kinh tế và sự gia tăng trao đổi kinh tế chặt chẽ giữa các quốc gia dần thay thế đối đầu quân sự, trở thành vấn đề trung tâm của chính trị quốc tế.
Thứ ba, tiêu chí đánh giá sức mạnh quốc gia đã chuyển từ lãnh thổ, dân số, tài nguyên thiên nhiên và sức mạnh quân sự sang cơ cấu kinh tế, trình độ khoa học – công nghệ và năng lực tài chính.

Địa kinh tế lên ngôi – đối thủ cũng có thể hợp tác

Khi các rủi ro kinh tế mang tính địa lý dần được chú ý, một số học giả đã đề xuất khái niệm “địa kinh tế” (geoeconomics) – theo đó vị thế quốc tế của một quốc gia không còn phụ thuộc vào sức mạnh quân sự, mà dựa vào tổng thể năng lực quốc gia bao gồm kinh tế và công nghệ.

Môi trường cạnh tranh giữa các quốc gia cũng chuyển từ lĩnh vực chính trị sang lĩnh vực kinh tế. Mô hình cạnh tranh không còn là chiến tranh do quân sự dẫn dắt, mà trở thành cuộc cạnh tranh thông qua chính sách quốc gia nhằm chiếm lĩnh bản đồ kinh tế thế giới.

Đồng thời, cùng với sự phát triển nhanh chóng của toàn cầu hóa, những quốc gia từng bị xem là đối thủ hoặc kẻ thù trong logic địa chính trị nay có thể trở thành đối tác thương mại chặt chẽ trong thời đại địa kinh tế. Nói cách khác, sự xuất hiện của địa kinh tế đánh dấu một kỷ nguyên mới của chính trị quốc tế – nơi cạnh tranh và hợp tác có thể cùng tồn tại vượt qua biên giới và khu vực.

Khi các vấn đề kinh tế trở thành lĩnh vực chủ yếu của cạnh tranh, đối đầu và hợp tác giữa các quốc gia, sự phát triển kinh tế của Đông Á tự nhiên bước lên sân khấu quốc tế. Năm 1993, Ngân hàng Thế giới đã công bố báo cáo mang tên “Kỳ tích Đông Á”, trong đó đánh giá cao thành tựu phát triển kinh tế của khu vực từ thập niên 1970 và phân tích dữ liệu của Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Hồng Kông, Thái Lan, Malaysia và Indonesia.

Trong quá trình hình thành và phát triển “Kỳ tích Đông Á”, Nhật Bản đóng vai trò then chốt. Từ những năm 1950, Nhật Bản đã tận dụng bối cảnh địa chính trị sau Chiến tranh Triều Tiên, tích cực kết hợp công nghệ và thị trường phương Tây với nội lực trong nước. Thông qua vai trò điều phối của chính phủ, Nhật phân bổ nguồn lực thị trường, thúc đẩy chính sách mở cửa và xây dựng chiến lược hướng vào xuất khẩu.

Nhờ đó, vào cuối thập niên 1960, Nhật Bản trở thành nền kinh tế đầu tiên ở Đông Á đạt tăng trưởng cao. Xếp hạng GDP toàn cầu của Nhật tăng từ vị trí thứ 3 năm 1955 lên thứ 2 vào năm 1968.

Tiếp bước Nhật Bản, “Bốn con rồng châu Á” cất cánh

Các nền kinh tế được gọi là “Bốn con rồng châu Á” – gồm Singapore, Hàn Quốc, Đài Loan và Hồng Kông – cũng bước vào giai đoạn phát triển nhanh từ thập niên 1960. Nguyên nhân chính đến từ Chiến tranh Việt Nam cùng với nguồn vốn và công nghệ từ Nhật Bản.

Lấy Hàn Quốc làm ví dụ: sau khi thiết lập quan hệ ngoại giao với Nhật Bản vào năm 1965, nước này đã nhận được 500 triệu USD viện trợ kinh tế từ Nhật. Với sự hỗ trợ về vốn và công nghệ, Hàn Quốc xây dựng nền tảng công nghiệp hiện đại, tiêu biểu là tổ hợp luyện thép POSCO. Khi Chiến tranh Việt Nam nổ ra, Hàn Quốc tiếp tục nhận hơn 1 tỷ USD hỗ trợ đặc biệt từ Mỹ, tạo tiền đề quan trọng cho “Kỳ tích sông Hán”.
Nhật Bản và “Bốn con rồng châu Á” đều đạt được tăng trưởng kinh tế vượt bậc trong điều kiện thiếu hụt tài nguyên và hạn chế về địa lý – một hiện tượng hiếm thấy trong lịch sử kinh tế hiện đại.

Để lý giải mô hình này, các nhà kinh tế đã đưa ra khái niệm “mô hình đàn nhạn bay”. Sau Thế chiến II, sự phát triển kinh tế Đông Á được dẫn dắt bởi Nhật Bản, tiếp đến là “Bốn con rồng châu Á”, rồi đến các quốc gia ASEAN như Indonesia, Malaysia, Thái Lan và Philippines. 

Trong mô hình này, Nhật Bản đóng vai trò “con nhạn đầu đàn”, dẫn dắt các quốc gia khác bay theo trong một hệ thống phân công lao động quốc tế rõ ràng. Ví dụ, trong giai đoạn đầu sau chiến tranh, Nhật Bản phát triển mạnh ngành dệt may thâm dụng lao động. Khi công nghệ trưởng thành và yếu tố sản xuất thay đổi, ngành này mất dần lợi thế cạnh tranh. Khi đó, “Bốn con rồng châu Á” tiếp nhận chuyển giao công nghệ và phát triển ngành dệt may, còn Nhật Bản chuyển sang các ngành công nghệ cao hơn như điện tử gia dụng.

Tương tự, các nền kinh tế “Bốn con rồng” cũng tiếp tục nâng cấp cơ cấu công nghiệp, từng bước thúc đẩy hệ thống phân công lao động quốc tế phát triển theo chiều sâu.

Nhật Bản – “siêu sao kinh tế” thế hệ đầu của phương Đông

Sau Thế chiến II, Nhật Bản cung cấp công nghệ, vốn và mô hình quản trị doanh nghiệp hiện đại cho Đông Á, trong khi Trung Quốc cung cấp nguồn lực sản xuất cạnh tranh và thị trường rộng lớn. Hai quốc gia này đóng vai trò quan trọng ở các giai đoạn khác nhau.

Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là: làm thế nào các quốc gia Đông Á – vốn từng đối đầu về địa chính trị – lại chuyển sang hợp tác theo logic địa kinh tế?

Câu trả lời có thể được tìm thấy từ chiến lược “quốc gia biển” của Nhật Bản và “Học thuyết Sekino” từ cuối thập niên 1960.

“Học thuyết Sekino” và không gian biển an toàn của Nhật Bản

Sau Thế chiến II, Nhật Bản chịu ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài như chính sách kiềm chế, chiến lược tuyến đảo và hệ thống an ninh Nhật – Mỹ. Để đảm bảo môi trường phát triển kinh tế ổn định, Nhật buộc phải dựa vào “ô bảo hộ” của Mỹ, đồng thời đối mặt với sự đối đầu giữa các quốc gia biển dân chủ tự do và các quốc gia lục địa theo chủ nghĩa cộng sản.

Một bước ngoặt quan trọng là việc Nhật Bản liên minh với Mỹ – quốc gia biển lớn nhất thế giới – và nhanh chóng chuyển sang tư duy “quốc gia biển”.

Trong khi Nhật Bản ban đầu muốn tiếp tục mô hình thương mại trước chiến tranh, coi thương mại với Trung Quốc là chìa khóa phát triển, thì Mỹ lại phản đối và thúc đẩy Nhật tăng cường quan hệ thương mại với các quốc gia Đông Nam Á theo hướng tự do.

Đến thập niên 1970, Nhật Bản bắt đầu xây dựng chiến lược bảo vệ lợi ích quốc gia biển. Một trong những tư tưởng tiêu biểu là “Học thuyết Sekino” do Sekino Hideo đề xuất.

Từ góc nhìn địa chính trị, ông đề xuất thiết lập hai tuyến phòng thủ:

  • Tuyến phía Tây: Kyushu – Okinawa – Philippines – Borneo

  • Tuyến phía Đông: quần đảo Izu – Ogasawara – Mariana

Khu vực nằm giữa hai tuyến này được coi là vùng biển an toàn mà Nhật Bản cần kiểm soát. Để bảo vệ tuyến thương mại, Lực lượng Phòng vệ Biển cần xây dựng lực lượng chống tàu ngầm gồm tàu hộ tống, máy bay tuần tra và tàu ngầm nhằm ngăn chặn đối phương cắt đứt tuyến vận tải.

Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, khi Nhật phụ thuộc vào sức mạnh quân sự Mỹ, học thuyết này đã gây ra nhiều tranh luận trong nội bộ chính phủ.

Từ “tư duy quốc đảo” đến quốc gia biển mở

Ban đầu, học thuyết Sekino nhằm đối phó với mối đe dọa từ Liên Xô và bảo vệ “mạch sống” kinh tế của Nhật. Tuy nhiên, sau khi Liên Xô tan rã và toàn cầu hóa phát triển, quan hệ giữa các quốc gia không chỉ còn là cạnh tranh quân sự mà còn là sự phụ thuộc và cạnh tranh kinh tế.

Trong bối cảnh địa kinh tế trỗi dậy, câu hỏi đặt ra là: làm thế nào để theo đuổi lợi ích quốc gia thông qua các công cụ kinh tế trong một không gian khu vực?

Đối với Nhật Bản, điều này bao gồm:

  • Hợp tác khai thác năng lượng

  • Đảm bảo nguồn cung tài nguyên ổn định

  • Duy trì hệ thống thương mại tự do

  • Dẫn dắt chuỗi cung ứng công nghiệp

  • Tham gia các tổ chức kinh tế khu vực

Trong tư duy quốc gia biển, Nhật Bản chủ trương từ bỏ “tư duy quốc đảo”, coi mình là một quốc gia biển mở, tích cực khai thác tài nguyên đại dương với tinh thần cởi mở và tiên phong, đồng thời xem thương mại tự do và tuyến hàng hải là lợi ích cốt lõi của quốc gia.

Xu hướng toàn cầu hóa nhanh từ thập niên 1980 và quá trình hội nhập kinh tế khu vực châu Á – Thái Bình Dương đã trở thành động lực quan trọng giúp Nhật Bản củng cố lợi ích quốc gia biển của mình.

Chiến lược địa lý của Nhật Bản và hội nhập kinh tế toàn cầu
Với tư cách là một quốc gia biển, trong tư duy địa kinh tế, Nhật Bản có bốn trọng điểm chiến lược quan trọng.

Thứ nhất là đảm bảo nguồn cung và sử dụng tài nguyên ổn định.
Do là quốc đảo, Nhật Bản thiếu hụt tài nguyên thiên nhiên cần thiết cho phát triển công nghiệp. Lấy dầu mỏ làm ví dụ, để đảm bảo nguồn cung ổn định, Nhật Bản từ sớm đã chú trọng đến các khâu vận chuyển, khai thác và dự trữ năng lượng.

Ở cấp độ vận chuyển, Nhật Bản coi các tuyến hàng hải đi qua Vịnh Ba Tư, eo biển Malacca và eo biển Bashi – những tuyến cung cấp dầu chủ yếu – là “mạch sống” của quốc gia.
Ở cấp độ khai thác, Nhật Bản thông qua Tổ chức Dầu khí, Kim loại và Năng lượng Nhật Bản (JOGMEC) trực thuộc Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp để hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước triển khai dự án thăm dò dầu khí ở nước ngoài.
Ở cấp độ dự trữ, nhằm đối phó với cuộc khủng hoảng dầu mỏ lần thứ hai, năm 1978 Nhật Bản đã thiết lập cơ chế dự trữ dầu chiến lược. Lượng dự trữ đã tăng từ 7 ngày vào năm 1978 lên 235 ngày vào năm 2021 (trong đó dự trữ quốc gia 145 ngày, dự trữ tư nhân 90 ngày).

Thứ hai là duy trì hệ thống thương mại tự do toàn cầu.
Là một quốc gia phụ thuộc vào thương mại, việc duy trì hệ thống thương mại tự do hậu chiến có lợi cho mình trở thành một mục tiêu chiến lược quan trọng của Nhật Bản. Việc tham gia và dẫn dắt các quy tắc kinh tế – thương mại quốc tế, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường và giành lợi thế cạnh tranh, là ưu tiên trong chính sách kinh tế đối ngoại của Nhật. Hiện nay, Nhật Bản tận dụng các cơ chế quốc tế như G7, OECD và G20 để thúc đẩy xây dựng một môi trường kinh tế – thương mại và đầu tư cởi mở, tự do, công bằng, minh bạch và có thể dự đoán.
Bên cạnh đó, đối với Nhật Bản, sự ổn định của thị trường tài chính và an ninh internet cũng là vấn đề quan trọng. Đồng yên Nhật từ lâu được coi là một trong những đồng tiền quốc tế quan trọng, chỉ sau USD và euro, do đó Nhật Bản đặc biệt coi trọng việc quốc tế hóa đồng yên và vai trò của mình trong hệ thống tài chính toàn cầu.

Thứ ba là tham gia và dẫn dắt hội nhập kinh tế khu vực Đông Á.
Cùng với sự phát triển nhanh chóng của toàn cầu hóa từ thập niên 1980 và sự ra đời của WTO, Đông Á sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 1997 đã đẩy mạnh các liên minh kinh tế – thương mại song phương và đa phương, cũng như tiến trình hội nhập khu vực.

ASEAN thúc đẩy hợp tác điều chỉnh thể chế kinh tế và xây dựng Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA). Sau đó, để duy trì và củng cố quan hệ với các đối tác quan trọng, Nhật Bản cũng ký kết các hiệp định thương mại tự do với ASEAN, thúc đẩy khuôn khổ “ASEAN+3”.

Ngoài ra, nhằm xây dựng mạng lưới thương mại trong thời đại toàn cầu hóa, Nhật Bản tích cực ký kết các hiệp định đối tác kinh tế với Ấn Độ, Australia và các quốc gia khác. Các hiệp định tiêu biểu mà Nhật tham gia bao gồm RCEP và CPTPP.

Thứ tư là củng cố chuỗi cung ứng các ngành công nghiệp trọng yếu.
Một trong những nền tảng của “kỳ tích kinh tế Nhật Bản” là việc các doanh nghiệp Nhật nắm giữ chuỗi cung ứng sản xuất tại Đông Á. Tuy nhiên, dưới tác động của toàn cầu hóa và sự trỗi dậy của ngành sản xuất Trung Quốc và Hàn Quốc, nguồn cung một số vật liệu quan trọng như bán dẫn, pin xe điện, dược phẩm và đất hiếm ngày càng trở nên mong manh.

Để đối phó, chính phủ Nhật đã triển khai nhiều chính sách như trợ cấp để TSMC xây dựng nhà máy sản xuất chip tại Nhật, tăng tỷ lệ sản xuất nội địa các linh kiện và vật liệu quan trọng, đồng thời tăng cường hợp tác với các đối tác kinh tế. Ví dụ, Nhật Bản cùng Mỹ, Hàn Quốc và Đài Loan đã hình thành “Liên minh Chip 4” nhằm củng cố và đảm bảo an ninh chuỗi cung ứng bán dẫn.

Người thúc đẩy Abenomics và tầm nhìn “quốc gia tươi đẹp”

Shinzo Abe – vị thủ tướng có thời gian tại nhiệm dài nhất trong lịch sử Nhật Bản hậu chiến – đã đưa ra một loạt chính sách được gọi là Abenomics nhằm giúp nền kinh tế thoát khỏi tình trạng trì trệ kéo dài từ sau bong bóng kinh tế.

Các chính sách này bao gồm:

  • Nới lỏng tiền tệ để cung cấp thanh khoản cho thị trường

  • Áp dụng chính sách tài chính linh hoạt nhằm kích thích nhu cầu

  • Thúc đẩy chiến lược tăng trưởng để kết nối với thị trường toàn cầu

Trong cuốn sách xuất bản năm 2007 mang tên “Hướng tới một đất nước tươi đẹp”, Abe đã đề xuất khái niệm “quốc gia tươi đẹp”, nhấn mạnh việc xây dựng một đất nước tràn đầy sức sống, cơ hội và sự bao dung, đồng thời hướng tới một quốc gia biển mở, gắn kết với thương mại toàn cầu.

Leave a Comment

Chia sẻ:

Khi toàn cầu hóa tạo ra Kỳ tích Đông Á: Nhật Bản – siêu cường kinh tế đầu tiên

Or copy link

CONTENTS