Cục diện hiện tại và triển vọng phát triển của Đông Á đến 2040

Estimated reading: 34 minutes 47 views

Trong 20 năm tới, cục diện địa chính trị Đông Á sẽ rơi vào trạng thái bế tắc hay không?

Sự trỗi dậy của Trung Quốc đang tạo ra những thay đổi lớn trong địa chính trị toàn cầu. Trong 20 năm tới, giá trị của Đông Á trong con mắt các quốc gia trên thế giới sẽ được nhìn nhận như thế nào? Những rủi ro và xu hướng của tình hình quốc tế sẽ biến chuyển ra sao?

Đông Á nhiều khả năng vẫn sẽ là tâm điểm của địa chính trị toàn cầu. Hoa Kỳ hiện đang đối mặt với Trung Quốc – quốc gia đang bám đuổi phía sau mình, và sự cạnh tranh cũng như hợp tác giữa hai cường quốc này sẽ ảnh hưởng sâu sắc đến tương lai thế giới. Bên cạnh Trung Quốc – nhân tố trung tâm của Đông Á – các quốc gia tầm trung như Ấn Độ và khu vực Đông Nam Á cũng đang nổi lên. Đồng thời, Nhật Bản và Đài Loan – được ví như “chuỗi đảo công nghệ” – cũng không đứng yên mà nắm trong tay quyền lựa chọn chiến lược của riêng mình. Tuy nhiên, các xung đột tại eo biển Đài Loan và bán đảo Triều Tiên vẫn tiếp tục tồn tại.

Trong bối cảnh phải lựa chọn giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc, Đài Loan buộc phải đưa ra quyết định, trong khi các quốc gia Đông Nam Á lại tỏ ra dè dặt trước việc chọn phe. Trong hoàn cảnh như vậy, liệu một “thiên nga đen” khó lường sẽ xuất hiện, hay một “tê giác xám” – nguy cơ đã được nhận diện từ trước – sẽ phá vỡ thế bế tắc?

Đối diện với tương lai địa chính trị mới của Đông Á, nên giữ thái độ lạc quan hay bi quan?

“Năm 2006” của hợp tác Mỹ – Trung đã kết thúc

Năm 2006, dân số thế giới đạt khoảng 6,6 tỷ người. Chiến tranh Iraq bước sang năm thứ ba, và Hoa Kỳ đạt được một số tiến triển trong cuộc chiến chống khủng bố, như việc xử tử Tổng thống Saddam Hussein và hỗ trợ thành lập chính phủ mới tại Iraq.

Tuy nhiên, những hành động này đồng thời cũng đẩy Iraq vào nội chiến và xung đột kéo dài. Dưới danh nghĩa chống khủng bố, lợi ích hợp tác giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc đã vượt lên trên những mâu thuẫn. Trung Quốc cũng tận dụng cơ hội chiến lược này để phát triển kinh tế và quân sự, hoàn thành các dự án hạ tầng mang tính biểu tượng như đập Tam Hiệp và tuyến đường sắt Thanh Hải – Tây Tạng, đồng thời khởi động cơ chế đối thoại kinh tế chiến lược Mỹ – Trung. Tại Nhật Bản, ông Shinzo Abe nhậm chức Thủ tướng và trong tháng 10 cùng năm đã dẫn đầu phái đoàn thăm Trung Quốc, tích cực thúc đẩy xây dựng quan hệ đối thoại tích cực.

Ngay cả những chuyên gia hàng đầu về chính trị và kinh tế quốc tế cũng khó có thể dự đoán rằng năm 2006 – một năm tưởng chừng hòa bình – lại là tiền đề cho sự mở rộng và toàn diện hóa đối đầu Mỹ – Trung trong tương lai, cũng như những biến động lớn do chiến tranh Nga – Ukraine mang lại, hay những thay đổi sâu sắc trong cấu trúc năng lượng toàn cầu và vai trò của công nghệ bán dẫn. Những vấn đề lớn này hiện nay đang tác động trực tiếp và sâu sắc đến đời sống con người.

Tuy nhiên, ngay từ thời điểm đó, một số xu hướng lớn định hình tương lai chính trị – kinh tế quốc tế đã bắt đầu xuất hiện. Bao gồm hiện tượng bong bóng bất động sản và bất ổn tài chính tại Hoa Kỳ; quá trình nghiên cứu, cải tạo tàu sân bay Liêu Ninh của Trung Quốc; cũng như việc thúc đẩy chiến lược hải quân viễn dương nhằm nâng cao năng lực tác chiến xa bờ. Đồng thời, các quốc gia Đông Âu và Trung Âu giáp Nga như các nước Baltic, Slovakia, Bulgaria và Romania đã gia nhập NATO từ năm 2004, khiến vùng đệm chiến lược giữa Nga và NATO nhanh chóng bị thu hẹp.

Biến số và rủi ro lớn nhất chính là Trung Quốc

Đến năm 2040, môi trường chính trị và kinh tế quốc tế sẽ thay đổi như thế nào? Những xu hướng đáng chú ý và biến số chủ chốt là gì? Có thể phần nào hình dung tương lai thông qua các dự báo của Liên Hợp Quốc về tăng trưởng dân số, các dự đoán công nghệ của Hoa Kỳ và phân tích của giới học giả quan hệ quốc tế.

Trước hết, xét về sự phát triển toàn cầu: dân số thế giới dự kiến đạt 9 tỷ người vào năm 2040. Các vấn đề về biến đổi khí hậu và phát triển bền vững có thể được giảm nhẹ phần nào nhờ việc triển khai các chính sách phát thải ròng bằng 0, nhưng những thảm họa do hiện tượng nóng lên toàn cầu vẫn sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến kinh tế và xã hội của các quốc gia.

Các nền kinh tế mới nổi như Ấn Độ và Brazil được dự đoán sẽ gia nhập nhóm 5 nền kinh tế lớn nhất thế giới. Trung Quốc có khả năng vượt Hoa Kỳ để trở thành nền kinh tế lớn nhất toàn cầu, tuy nhiên Hoa Kỳ vẫn duy trì vị thế quốc gia có sức mạnh tổng hợp lớn nhất, dù khoảng cách giữa hai nước sẽ thu hẹp.

Về phương diện công nghệ, các nguồn năng lượng mới như năng lượng hydro và lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) sẽ dần thay thế năng lượng hóa thạch truyền thống, kéo theo sự thay đổi lớn trong bản đồ năng lượng toàn cầu. Các quốc gia như Canada, Australia và Brazil được dự báo sẽ trở thành những nước xuất khẩu năng lượng hydro quan trọng, từ đó làm thay đổi các mối quan hệ địa chính trị.

Công nghệ di chuyển và truyền thông cũng sẽ đạt được bước tiến vượt bậc. Trí tuệ nhân tạo sẽ hỗ trợ xử lý hơn 90% công việc thường nhật của con người thông qua các hệ thống truyền thông. Xe tự lái và phương tiện bay cá nhân được kỳ vọng sẽ trở thành phương tiện di chuyển chủ yếu. Bán dẫn sẽ ngày càng phổ biến, thâm nhập vào hệ thống xã hội, các nhu yếu phẩm và thậm chí cả cơ thể con người, trở thành nguồn tài nguyên chiến lược mà các quốc gia cạnh tranh quyết liệt.

Xét về sự thay đổi quyền lực chính trị quốc tế, Hoa Kỳ và các đồng minh có thể mất đi một phần ưu thế trong các lĩnh vực quan trọng. Các cơ chế quốc tế mới do các nước mới nổi, lấy Trung Quốc làm trung tâm (như BRICS), có khả năng thay thế trật tự quốc tế cũ (như G7).

Sự khác biệt và loại trừ lẫn nhau trong tiêu chuẩn công nghệ giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc – bao gồm thông tin liên lạc, trí tuệ nhân tạo và bán dẫn – sẽ khiến toàn cầu hóa chuyển thành hệ thống kinh tế – thương mại “bán cầu hóa” với hai khối riêng biệt. Khi hệ thống này dần hoàn thiện, cạnh tranh quyền lực Mỹ – Trung sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến các quốc gia khác.

Từ những xu hướng trên, có thể thấy biến số lớn nhất trong việc dự báo tình hình chính trị – kinh tế quốc tế năm 2040 chính là Trung Quốc. Như đã đề cập ở phần trước của cuốn sách, ba sự kiện lớn định hình chính trị quốc tế trong thế kỷ qua là Thế chiến II, Chiến tranh Lạnh và sự trỗi dậy của Trung Quốc. Hai sự kiện đầu đã làm thay đổi hoàn toàn trật tự quốc tế, và sự trỗi dậy hiện nay của Trung Quốc cũng không thể tránh khỏi việc tái định hình cục diện chính trị toàn cầu hiện tại và tương lai.

Ứng phó rủi ro tại Đông Á: bảo đảm tuyến sinh mệnh hàng hải

Đến năm 2040, Trung Quốc sẽ mang lại những thay đổi gì cho chính trị và kinh tế quốc tế, và sẽ sử dụng những công cụ chính sách nào để định hình cục diện này? Cuốn sách đưa ra một số hướng tham khảo.

Dù Trung Quốc nhấn mạnh sự trỗi dậy hòa bình của một cường quốc có trách nhiệm hay thúc đẩy các sáng kiến về phát triển và an ninh toàn cầu, thì trong khuôn khổ quan hệ hai bờ hiện nay, chiến lược của Trung Quốc vẫn là một rủi ro lớn đối với Đài Loan.

Trong phân tích rủi ro, có thể phân loại theo thời gian (ngắn hạn, trung hạn, dài hạn) và mức độ đe dọa (thấp, trung bình, cao). Dựa trên cách phân loại này, bảng dưới đây tổng hợp các rủi ro do sự trỗi dậy của Trung Quốc đối với Đông Á và Đài Loan:


Ở giai đoạn dài hạn, tăng trưởng kinh tế của Trung Quốc được xem là rủi ro thấp. Năm 2022, GDP Trung Quốc đạt hơn 18,1 nghìn tỷ USD, trong khi Hoa Kỳ đạt hơn 25,5 nghìn tỷ USD, cao hơn khoảng 1,4 lần. Tuy nhiên, đến năm 2040, Trung Quốc có thể vượt Hoa Kỳ, và sức mạnh kinh tế này sẽ ảnh hưởng đến năng lực cũng như ý chí tiến hành chiến tranh.

Rủi ro trung bình là “đối đầu Bắc – Nam”, ám chỉ sự đối lập giữa các nước phát triển thuộc G7 và các nền kinh tế mới nổi thuộc BRICS, với những bất đồng về phát triển, năng lượng, nghèo đói và nhân quyền. Rủi ro cao là việc sử dụng vũ lực để giải quyết tranh chấp lãnh thổ, đặc biệt liên quan đến vấn đề Đài Loan.

Rủi ro mà sự trỗi dậy của Trung Quốc mang lại cho Đài Loan

Tương tự, các rủi ro đối với Đài Loan theo từng giai đoạn được thể hiện như sau:

Trong ngắn hạn, rủi ro thấp là rào cản thương mại khi Trung Quốc hạn chế hàng hóa Đài Loan bằng các quy định như kiểm dịch hoặc ghi nhãn. Rủi ro trung bình là tấn công mạng, khi các lực lượng hacker xâm nhập hệ thống xã hội để kiểm soát thông tin quan trọng. Rủi ro cao là chiến dịch nhận thức, trong đó Trung Quốc sử dụng nhiều công cụ như thông tin, tài chính và bản sắc để tác động đến suy nghĩ và hành vi của người dân Đài Loan, từ đó gây ra xung đột nội bộ.

Trong trung hạn, rủi ro thấp là “mặt trận thống nhất kinh tế”, khi Trung Quốc nhắm vào các khu vực, ngành nghề hoặc nhóm xã hội cụ thể để gây sức ép kinh tế nhằm đạt mục tiêu chính trị. Rủi ro trung bình là việc bình thường hóa các cuộc diễn tập quân sự nhằm gây áp lực lên Đài Loan, Nhật Bản và Hoa Kỳ. Rủi ro cao là can thiệp bầu cử, làm ảnh hưởng đến kết quả dân chủ và buộc Đài Loan phải đàm phán trong điều kiện bất lợi.

Trong dài hạn, rủi ro thấp là “mặt trận thống nhất văn hóa”, với việc gia tăng tuyên truyền và chính sách thân Đài Loan nhằm thúc đẩy mô hình “một quốc gia, hai chế độ”. Rủi ro trung bình là áp lực ngoại giao khi Trung Quốc sử dụng sức mạnh quốc gia để thu hẹp không gian quốc tế của Đài Loan. Rủi ro cao nhất là thống nhất bằng vũ lực, trong trường hợp Trung Quốc vượt Hoa Kỳ về sức mạnh và cho rằng không thể giải quyết vấn đề Đài Loan bằng biện pháp hòa bình.

Đối với Đài Loan, việc nhận diện rõ các cấp độ và loại hình rủi ro từ Trung Quốc, cũng như đánh giá chúng một cách toàn diện, là chìa khóa của tư duy địa chính trị. Do đó, không thể bỏ qua các rủi ro cấp thấp, cũng như không thể chỉ tập trung vào các rủi ro cấp cao.

Đông Á đã chuyển mình ngoạn mục, nhưng tương lai sẽ ra sao?

Trong suốt một thế kỷ qua, châu Âu và Hoa Kỳ đã có những cách nhìn khác nhau về Đông Á tùy theo từng thời kỳ, đồng thời định hình tiêu chí để các quốc gia trên thế giới đánh giá giá trị của khu vực này. Kể từ giữa thế kỷ 19, đối với các nước phương Tây, Đông Á được xem là nguồn cung tài nguyên và lao động chưa được hiện đại hóa. Sau Thế chiến II, các quốc gia Đông Á thoát khỏi mối quan hệ thuộc địa – mẫu quốc và bị cuốn vào cấu trúc Chiến tranh Lạnh giữa Mỹ và Liên Xô. Trong giai đoạn này, Đông Á được nhìn nhận như tuyến đầu của đối đầu ý thức hệ, và giá trị chủ yếu của khu vực này trong mắt thế giới là vị trí địa lý phục vụ cho chiến lược kiềm chế chủ nghĩa cộng sản.

Cho đến thập niên 1990, trong bối cảnh “lợi tức hòa bình” và làn sóng toàn cầu hóa, Đông Á được xem là đầu tàu thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu.

Bước sang thập niên 2020, Đông Á được nhìn nhận như thế nào trong con mắt thế giới? Trước khi phân tích tương lai của khu vực này, cần làm rõ ba tiền đề cơ bản.

Tiền đề 1: Toàn cầu hóa có tiếp tục phát triển hay không?

Trước năm 2010, mặc dù liên tiếp xảy ra khủng hoảng tài chính châu Á và khủng hoảng tài chính toàn cầu, cộng đồng quốc tế vẫn coi toàn cầu hóa là một quá trình không thể đảo ngược, được thúc đẩy thông qua Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và “lợi tức hòa bình” sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc. Điều này đã tạo ra tăng trưởng kinh tế toàn cầu mạnh mẽ. Các khái niệm như “phân công lao động quốc tế”, “doanh nghiệp đa quốc gia” và “thị trường toàn cầu” trở nên quen thuộc, trong khi người tiêu dùng – vốn đã quen với hàng hóa chất lượng cao, giá rẻ – mặc nhiên coi sự phát triển của toàn cầu hóa là điều hiển nhiên.

Đối với Hoa Kỳ, việc thúc đẩy toàn cầu hóa từ những năm 1980 nhằm xây dựng một hệ thống thương mại tự do phù hợp với các giá trị của mình và tối đa hóa lợi ích quốc gia. Tuy nhiên, do lựa chọn chiến lược an ninh và chính sách đối ngoại, Hoa Kỳ đã sa lầy vào các cuộc xung đột tại Trung Đông, qua đó bỏ lỡ cơ hội hưởng lợi từ thành quả của toàn cầu hóa.

Trong khi đó, Trung Quốc đã tận dụng hiệu quả cơ hội chiến lược này để nhanh chóng gia tăng ảnh hưởng kinh tế dưới làn sóng toàn cầu hóa. Đến năm 2016, Hoa Kỳ mới thực sự đối diện với sự trỗi dậy kinh tế của Trung Quốc và cho rằng Trung Quốc đang hưởng lợi một cách không cân xứng từ toàn cầu hóa, từ đó quyết định áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế đơn phương nhằm bảo vệ lợi ích thương mại của mình.

Sau đó, xung đột thương mại Mỹ – Trung leo thang, lan sang lĩnh vực công nghệ và chuỗi cung ứng. Những chuỗi cung ứng vốn được xây dựng dựa trên lợi thế so sánh và phân công chuyên môn – đặc biệt là trong ngành bán dẫn – buộc phải đối mặt với việc lựa chọn lại địa điểm sản xuất, đối tác và thị trường. Trong các lĩnh vực công nghệ cao như trí tuệ nhân tạo và truyền thông thế hệ mới, sự đối đầu giữa Mỹ và Trung Quốc cũng dẫn đến việc hình thành các tiêu chuẩn và quy cách kỹ thuật khác biệt.

Trong tương lai gần, để tránh những tổn thất kinh tế như lạm phát hoặc suy thoái do xung đột thương mại, Hoa Kỳ và Trung Quốc có thể quay trở lại quỹ đạo toàn cầu hóa và tái thiết lập các quy tắc thương mại tự do. Nếu kịch bản này xảy ra, Hoa Kỳ có thể tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt hệ thống thương mại toàn cầu, trong khi Trung Quốc cũng có cơ hội thoát khỏi sự kiềm chế kinh tế và tích lũy năng lực cạnh tranh dài hạn.

Ngược lại, nếu xung đột thương mại tiếp tục leo thang, phạm vi sẽ mở rộng từ chuỗi cung ứng công nghệ cao sang cả hàng hóa phổ thông. Khi đó, thế giới có thể bị chia thành hai khối kinh tế – thương mại lớn: một bên là các nước dân chủ phát triển do Hoa Kỳ, Nhật Bản và châu Âu dẫn đầu; bên kia là các quốc gia phi phương Tây do Trung Quốc và Nga dẫn dắt. Kết quả là, trật tự kinh tế – chính trị toàn cầu sẽ chuyển từ giai đoạn toàn cầu hóa sang giai đoạn “bán cầu hóa”.

Tiền đề 2: Sự phát triển chính trị – kinh tế của Trung Quốc có đối mặt biến động lớn hay không?

Kể từ khi gia nhập WTO năm 2001, Trung Quốc đã đạt được tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, nhanh chóng vượt Nhật Bản để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Tuy nhiên, sự phát triển này không dẫn đến cải cách dân chủ như kỳ vọng của phương Tây. Thay vào đó, Trung Quốc đã hình thành một mô hình xã hội mang tính quyền lực tập trung, kiểm soát đồng thời các lĩnh vực kinh tế, công nghệ và tài chính, bên cạnh yếu tố ý thức hệ.

Chính phủ Trung Quốc tăng cường kiểm soát xã hội thông qua quản lý mạng nghiêm ngặt, công nghệ nhận diện khuôn mặt và hệ thống tín nhiệm xã hội dựa trên trí tuệ nhân tạo.

Từ năm 2018, nền kinh tế Trung Quốc bắt đầu chậm lại đáng kể do các yếu tố nội tại như chi phí lao động và đất đai tăng cao, thị trường nội địa hạn chế; đồng thời chịu tác động từ bên ngoài như sự cảnh giác và các biện pháp đối phó từ Hoa Kỳ.

Trong 20 năm tới, quan điểm phổ biến cho rằng Trung Quốc khó có thể duy trì tốc độ tăng trưởng cao như đầu thế kỷ 21. Với quy mô nền kinh tế hiện tại, việc duy trì mức tăng trưởng trung bình 10% của thập niên 2000 hay 7% của thập niên 2010 là thách thức lớn.

Một số ý kiến cho rằng Trung Quốc vẫn có thể tiếp tục tăng trưởng nhờ đầu tư vào giáo dục, cải cách nông nghiệp, đổi mới công nghệ, quản trị số và mở rộng nhu cầu nội địa. Theo đó, dù tốc độ tăng trưởng chậm lại, mức 4–6% vẫn có thể duy trì.

Theo quan điểm này, Trung Quốc sẽ tiếp tục sử dụng sức mạnh kinh tế để củng cố kiểm soát xã hội trong nước, duy trì chế độ của Đảng Cộng sản, đồng thời mở rộng ảnh hưởng quốc tế và chi phối các vấn đề chính trị, kinh tế và an ninh tại Đông Á cũng như trên toàn cầu.

Tuy nhiên, cũng tồn tại quan điểm trái chiều. Khi lợi thế dân số suy giảm, nền kinh tế Trung Quốc có thể rơi vào suy thoái trong 20 năm tới. Nếu môi trường quốc tế ổn định, Trung Quốc có thể giảm thiểu tác động thông qua chính sách điều tiết và kích thích kinh tế. Nhưng trong bối cảnh biến động toàn cầu, nếu xảy ra các cú sốc như khủng hoảng tài chính, suy thoái kinh tế có thể trở thành mang tính cấu trúc chứ không chỉ là tạm thời. Khi đó, năng lực kiểm soát xã hội và ảnh hưởng đối ngoại của Trung Quốc sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp.

Tiền đề 3: Liệu quan hệ hai bờ eo biển có bước ngoặt lớn?

Quyết tâm bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ của Trung Quốc và yêu sách chủ quyền của Đài Loan là yếu tố then chốt quyết định quan hệ hai bờ. Kể từ khi giao lưu hai bờ bắt đầu vào cuối thập niên 1980, có thể thấy một xu hướng rõ ràng: quan hệ kinh tế – thương mại ngày càng gắn kết, nhưng khoảng cách tâm lý lại ngày càng gia tăng.

Đối với Trung Quốc, cùng với sự gia tăng nhanh chóng của sức mạnh quốc gia và cảm giác cấp bách trước nguy cơ Đài Loan tách rời, việc hoàn thành “sự nghiệp thống nhất” không còn là nhiệm vụ của thế hệ lãnh đạo tương lai mà trở thành sứ mệnh của thế hệ hiện tại. Trong khi đó, đối với Đài Loan, các lựa chọn trong tương lai là độc lập hoặc duy trì hiện trạng, còn khả năng thống nhất gần như bị loại bỏ.

Trước sức ép quân sự từ Trung Quốc, Đài Loan không chỉ phụ thuộc vào sự hỗ trợ của Hoa Kỳ và các quốc gia liên quan mà còn cần duy trì một mức độ đối thoại nhất định với Trung Quốc.

Theo Luật chống ly khai của Trung Quốc và các báo cáo quốc phòng của Đài Loan, hòa bình và ổn định tại eo biển trong 20 năm tới phụ thuộc vào ba biến số chính:

Thứ nhất là việc Đài Loan có tuyên bố độc lập hay không, thông qua các hình thức pháp lý như ban hành hiến pháp mới hoặc sửa đổi hiến pháp hiện tại.

Thứ hai là mức độ can thiệp của Hoa Kỳ và các thế lực bên ngoài, bao gồm khả năng triển khai quân đội Mỹ tại Đài Loan.

Thứ ba là việc khả năng thống nhất hòa bình có hoàn toàn biến mất hay không, tức là khi Trung Quốc cho rằng không còn phương án nào khác ngoài việc sử dụng vũ lực để bảo vệ chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.

Trong ba biến số này, quyết định tuyên bố độc lập thuộc về Đài Loan; sự can thiệp phụ thuộc vào Hoa Kỳ; còn việc mất đi khả năng thống nhất hòa bình phụ thuộc vào nhận định của Trung Quốc. Đối với Đài Loan, rủi ro của việc tuyên bố độc lập là quá lớn, do đó nếu không có biến động lớn trong môi trường quốc tế, khả năng tuyên bố độc lập là thấp. Đối với Hoa Kỳ, việc duy trì quan hệ chặt chẽ với Đài Loan không nhất thiết đòi hỏi triển khai quân đội thường trú.

Do đó, việc liệu có xuất hiện bước ngoặt lớn trong quan hệ hai bờ hay không vẫn chủ yếu phụ thuộc vào nhận thức của Trung Quốc. Nếu không có biến động lớn trong nội bộ, Trung Quốc có thể tiếp tục theo đuổi thống nhất hòa bình, đồng thời cạnh tranh ngoại giao với Hoa Kỳ và duy trì đối thoại với Đài Loan. Trong khi đó, Đài Loan sẽ tiếp tục duy trì hiện trạng và củng cố quan hệ với Hoa Kỳ, Nhật Bản và các quốc gia khác.

Ngược lại, nếu Trung Quốc đối mặt với khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng hoặc xung đột quyền lực nội bộ, giới lãnh đạo có thể sử dụng vấn đề thống nhất dân tộc để củng cố sự đoàn kết trong nước hoặc chuyển hướng bất mãn xã hội, thậm chí lựa chọn sử dụng vũ lực đối với Đài Loan.

Liệu kết cục của đối đầu Mỹ – Trung có thể là một “cái kết có hậu”?

Trong thập niên 2020, khi xung đột về giá trị, hệ thống kinh tế – thương mại và trình độ công nghệ ngày càng gia tăng, chủ nghĩa dân tộc tại nhiều quốc gia lan rộng và tác động mạnh mẽ đến các vấn đề chính trị – kinh tế quốc tế.

Kịch bản tương đối lạc quan cho rằng căng thẳng Mỹ – Trung sẽ được xoa dịu. Trung Quốc sẽ tập trung ổn định trật tự tài chính, tìm kiếm động lực tăng trưởng mới và thích ứng với “trạng thái bình thường mới” của nền kinh tế tăng trưởng chậm. Đồng thời, Trung Quốc giảm bớt việc sử dụng chủ nghĩa dân tộc trong quản trị, tập trung nâng cao đời sống người dân và xây dựng một mô hình quản trị mới với mục tiêu đưa toàn xã hội đạt mức sống trung lưu. Trong đối ngoại, Trung Quốc có thể quay lại chiến lược “giấu mình chờ thời”, duy trì quan hệ ổn định với Đài Loan và xây dựng hình ảnh một cường quốc có trách nhiệm.

Ngược lại, kịch bản bi quan cho rằng quan hệ Mỹ – Trung sẽ xấu đi, dẫn đến việc Đông Á bị chia rẽ hoàn toàn thành hai khối đối đầu: một bên là Trung Quốc, Nga và Triều Tiên; bên kia là Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan. Các quốc gia Đông Nam Á có xu hướng giữ lập trường trung lập và tránh bị cuốn vào xung đột.

Trong quá trình cạnh tranh và đối đầu gay gắt giữa hai khối, Đài Loan có thể bị cuốn sâu vào liên minh Mỹ – Nhật và tham gia vào các cơ chế hợp tác an ninh thực chất. Để tránh mất Đài Loan vĩnh viễn, Trung Quốc có thể áp dụng các biện pháp phi hòa bình, thậm chí sử dụng vũ lực.

Nếu xung đột xảy ra tại Đài Loan, Hoa Kỳ và Nhật Bản – những quốc gia đang cạnh tranh quyết liệt với Trung Quốc – có khả năng bị cuốn vào chiến tranh tại eo biển. Khi đó, an ninh và ổn định của Đông Á, thậm chí của toàn thế giới, sẽ chịu những tác động chưa từng có.

Leave a Comment

Chia sẻ:

Cục diện hiện tại và triển vọng phát triển của Đông Á đến 2040

Or copy link

CONTENTS