Thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh và Chiến tranh Lạnh hiện nay

Estimated reading: 22 minutes 62 views

Cấu trúc Chiến tranh Lạnh hiện nay ở Đông Á

Từ chủ nghĩa chống cộng sang chủ nghĩa chống Trung Quốc

Năm 480 trước Công nguyên, liên minh các thành bang Hy Lạp do Athens đứng đầu đã đánh bại Đế quốc Ba Tư, chấm dứt cuộc chiến Hy Lạp – Ba Tư kéo dài nửa thế kỷ. Sau cuộc chiến này, Athens – vốn trước đó chỉ là một quốc gia bình thường – dần trở nên hùng mạnh hơn theo thời gian. Sự trỗi dậy của Athens khiến thế lực vốn thống trị là Sparta rơi vào trạng thái lo ngại. Mâu thuẫn nghiêm trọng đã nảy sinh giữa liên minh các thành bang xoay quanh Athens và liên minh do Sparta dẫn dắt, cuối cùng dẫn đến sự bùng nổ của cuộc Chiến tranh Peloponnesus nổi tiếng.

Cuộc chiến kéo dài gần 30 năm này kết thúc với thất bại nặng nề của Athens. Tuy nhiên, ngay cả bên chiến thắng là Sparta cũng rơi vào khủng hoảng kinh tế, qua đó đánh mất vị thế bá quyền quân sự tại Hy Lạp.

Nhà sử học Hy Lạp cổ đại Thucydides đã mô tả chi tiết cuộc chiến này. Từ đó, các học giả quan hệ quốc tế đã sử dụng trường hợp này để suy luận rằng: giữa một cường quốc đang trỗi dậy và một cường quốc thống trị hiện hữu, chiến tranh là điều khó tránh khỏi. Đây chính là cái gọi là “Bẫy Thucydides”.

Quay trở lại Đông Á. Dù đồng tình hay phản đối luận điểm “Bẫy Thucydides”, cũng không thể phủ nhận một thực tế rằng: việc các nước phương Tây tuyên bố Chiến tranh Lạnh đã kết thúc không hề làm giảm căng thẳng tại bán đảo Triều Tiên hay khu vực Đông Á nói chung.
Tại eo biển Đài Loan, tình trạng đối đầu vẫn tiếp diễn. Hai khu vực này hiện đang trở thành những “thùng thuốc súng” thu hút sự chú ý lớn trong chính trị quốc tế.

“Hậu Chiến tranh Lạnh” chưa từng xuất hiện tại Đông Á

Trên thực tế, môi trường quan hệ quốc tế và những biến động địa chính trị có mối quan hệ nhân quả lẫn nhau. Sự phát triển địa chính trị của Đông Á trong 100 năm qua chịu ảnh hưởng từ ba sự kiện quốc tế lớn:

  • Thứ nhất là Chiến tranh Thái Bình Dương, với các chủ thể chính là Mỹ, Nhật Bản và Trung Quốc, kết thúc bằng thất bại của Nhật Bản.

  • Thứ hai là Chiến tranh Lạnh bắt đầu từ năm 1947, với các chủ thể gồm Mỹ, Nhật Bản, Liên Xô cũ và Trung Quốc.

  • Thứ ba là sự trỗi dậy của Trung Quốc kể từ giữa những năm 1990 dưới tác động của toàn cầu hóa.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, cái gọi là “hòa bình hậu Chiến tranh Lạnh” theo cách nhìn của phương Tây vẫn chưa được hiện thực hóa tại Đông Á. Những tranh chấp lãnh thổ và xung đột chính trị vốn tồn tại từ thời Chiến tranh Lạnh, như tại bán đảo Triều Tiên, eo biển Đài Loan, quần đảo Bắc phương, Takeshima (Dokdo), quần đảo Senkaku (Điếu Ngư) hay Biển Đông, không những không giảm bớt mà còn ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn. Từ góc độ này có thể thấy rằng Đông Á chưa thực sự bước vào thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh mà vẫn đang nằm trong trạng thái Chiến tranh Lạnh kéo dài.

Từ góc nhìn địa chính trị, Chiến tranh Lạnh hiện nay tại Đông Á – dưới tác động của sự trỗi dậy của Trung Quốc – nhấn mạnh sự cạnh tranh giữa các quốc gia nhằm giành quyền kiểm soát cả trên bộ và trên biển. Các yếu tố truyền thống như tài nguyên thiên nhiên, cảng biển, vị trí địa lý và điều kiện địa hình vẫn tiếp tục chi phối tư duy chiến lược của các quốc gia trong khu vực.

Bên cạnh đó, những thay đổi sau cũng đang định hình lại địa chính trị Đông Á:

  • Từ không quân và tên lửa tầm xa chuyển sang 5G và trí tuệ nhân tạo (AI)

  • Từ cạnh tranh quân sự chuyển sang phụ thuộc kinh tế lẫn nhau

  • Từ sức mạnh quân sự chuyển sang năng lực cạnh tranh quốc gia

  • Khái niệm “an ninh kinh tế” nổi lên như một từ khóa quan trọng

Những thay đổi này kéo theo sự điều chỉnh trong phân bổ nguồn lực, mô hình di chuyển và phương thức thương mại trong khu vực. Đối với các quốc gia Đông Á, nếu bỏ qua những biến động này sẽ phải đối mặt với rủi ro địa chính trị nghiêm trọng. Nói cách khác, trong bối cảnh “Chiến tranh Lạnh” hiện nay, sự trỗi dậy của Trung Quốc cùng với yếu tố an ninh kinh tế đã khiến những rủi ro địa chính trị vốn tồn tại từ trước trở nên bất ổn hơn. Khi những rủi ro này biến động mạnh, chúng sẽ lan rộng như hiệu ứng của một trận động đất, tác động đến môi trường chính trị và kinh tế cả ở cấp khu vực lẫn toàn cầu.

Trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ và Nhật Bản từng cạnh tranh nhằm giành ưu thế chiến lược trên biển Thái Bình Dương thông qua việc kiểm soát các đảo. Điều đáng chú ý là trong bối cảnh “Chiến tranh Lạnh hiện đại”, mô hình cạnh tranh này đang tái diễn, nhưng lần này chủ thể chính đã chuyển thành Mỹ và Trung Quốc.

Thế lưỡng nan an ninh tại Đông Á làm gia tăng căng thẳng và đối đầu

Cùng với sự gia tăng mạnh mẽ về sức mạnh quốc gia, Trung Quốc đã tích cực phát triển năng lực quân sự nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia ngày càng mở rộng, đồng thời triển khai nhiều chiến lược trên phạm vi toàn cầu và các vùng biển lân cận.

Đặc biệt, các hoạt động quân sự tại Biển Hoa Đông; Eo biển Đài Loan và Biển Đông đã làm dấy lên nghi ngại từ phía Mỹ, Nhật Bản, Việt Nam, Philippines và các quốc gia khác. Đáp lại, Mỹ đề xuất chiến lược “xoay trục sang châu Á”, xây dựng chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương làm nền tảng, tăng cường sức mạnh quân sự của bản thân và các đồng minh, đồng thời thiết lập một mạng lưới an ninh khu vực vững chắc.
Kết quả là, việc các quốc gia Đông Á gia tăng năng lực quân sự để bảo vệ lợi ích an ninh của mình lại vô tình trở thành nguồn gốc đe dọa an ninh lẫn nhau.

Trong địa chính trị truyền thống, “thế lưỡng nan an ninh” dựa trên tính bất biến của vị trí địa lý. Ví dụ, vào thế kỷ trước, Đế quốc Nhật Bản cho rằng an ninh và lợi ích quốc gia phụ thuộc vào việc kiểm soát bán đảo Triều Tiên, mà chìa khóa để kiểm soát bán đảo này lại nằm ở sự ổn định của Mãn Châu. Vì vậy, Nhật Bản đã tìm cách kiểm soát Mãn Châu.

Mãn Châu – trung tâm chiến lược của Trung Quốc và Nga – không chỉ là lá chắn bảo vệ khu vực thủ đô Trung Quốc mà còn là huyết mạch cho sự phát triển vùng Viễn Đông của Nga. Tính bất biến về địa lý này đã dẫn đến xung đột mang tính cấu trúc giữa Trung Quốc, Nhật Bản và Nga, tạo ra nhận định rằng:

  • Trung Quốc và Nhật Bản tất yếu sẽ xảy ra chiến tranh (Chiến tranh Trung – Nhật)

  • Nhật Bản và Nga cũng không tránh khỏi chiến tranh (Chiến tranh Nga – Nhật)

và những điều này đã trở thành hiện thực.

Tuy nhiên, trong địa chính trị hiện đại, thế lưỡng nan an ninh mang tính động và đa chiều. Mặc dù vị trí địa lý vẫn giữ vai trò nhất định, nhưng an ninh quốc gia và lợi ích quốc gia đã thay đổi và trở nên đa dạng hơn.

Nguyên nhân là do một đặc điểm của nhà nước hiện đại: xu hướng gắn bó ngày càng mạnh với “cộng đồng tưởng tượng” mang tính chính trị. Cộng đồng này coi trọng các lợi ích chung mang tính nhận thức. Vì vậy, nhận thức về lợi ích quốc gia không chỉ thay đổi theo hệ thống quốc tế (như Chiến tranh Lạnh trước đây hay hiện nay), mà còn chịu ảnh hưởng từ tình hình nội bộ như sự thay đổi chính quyền.

Dưới sự thay đổi trong nhận thức về lợi ích quốc gia, ý thức thuộc về cộng đồng chính trị của người dân, quan niệm về chủ quyền quốc gia, cũng như cách nhìn nhận vai trò của quốc gia trong khu vực và trên trường quốc tế đều đã tác động đến cách bố trí chiến lược địa lý của mỗi quốc gia. Trường hợp của Đài Loan là một ví dụ điển hình. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, dưới ảnh hưởng của nội chiến giữa Quốc dân đảng và Cộng sản cũng như bối cảnh Chiến tranh Lạnh, Đài Loan đã áp dụng chính sách hạn chế giao thương trên biển tương tự như thời Minh – Thanh. Khi đó, cách định vị quốc gia và tư duy địa chính trị của Đài Loan mang tính “quyền lực lục địa”, với trọng tâm là kiểm soát đại lục.

Tuy nhiên, cùng với sự thay đổi của tình hình quốc tế và sự thay đổi chính quyền trong nước, một quan niệm quốc gia mới đã xuất hiện: xây dựng Đài Loan như một quốc gia biển phù hợp với đặc điểm địa lý hiện đại. Cả bản sắc quốc gia và năng lực quốc gia đều dần nghiêng về định hướng “quốc gia biển”, dẫn đến việc Đài Loan thúc đẩy chính sách hướng Nam.

Rủi ro địa chính trị lớn nhất tại Đông Á là Trung Quốc

Đối với các quốc gia Đông Á, thế lưỡng nan an ninh hiện nay bắt nguồn từ sự biến động và bất định do các chiến lược quốc gia liên quan đến chủ quyền, phát triển kinh tế và quan hệ đối ngoại tạo ra, từ đó hình thành nên các rủi ro địa chính trị. Xét từ góc độ môi trường địa lý của khu vực, rủi ro trực tiếp và nghiêm trọng nhất đến từ sự mở rộng của Trung Quốc trong các lĩnh vực chính trị – ngoại giao, kinh tế – thương mại và an ninh – quân sự.

Lấy Đài Loan làm ví dụ, Trung Quốc không chỉ tiếp tục thu hẹp không gian quốc tế của Đài Loan mà còn thông qua kinh tế, thương mại và các phương tiện truyền thông mới như mạng xã hội để tác động đến tình hình chính trị tại đây. Do mối liên kết kinh tế chặt chẽ giữa hai bên, những thay đổi trong chính sách thị trường và chính sách kinh tế của Trung Quốc có ảnh hưởng trực tiếp đến lợi ích của doanh nghiệp Đài Loan, đặc biệt là ngành điện tử, qua đó tác động đến toàn bộ nền kinh tế. Về mặt quân sự, Trung Quốc tiếp tục nhấn mạnh khả năng sử dụng vũ lực đối với Đài Loan và mở rộng phạm vi hoạt động của hải quân cũng như không quân, khiến Đài Loan phải đối mặt với áp lực quân sự ngày càng gia tăng.

Bên cạnh những rủi ro trực tiếp từ sự trỗi dậy của Trung Quốc, các yếu tố như chiến tranh thương mại Mỹ – Trung kéo dài, tình hình bán đảo Triều Tiên, tranh chấp Biển Đông và tiến trình hội nhập kinh tế khu vực cũng có ảnh hưởng quan trọng đến cục diện Đông Á. Chiến tranh thương mại Mỹ – Trung bắt đầu từ tháng 3 năm 2018, cùng với sự bùng nổ của một “Chiến tranh Lạnh công nghệ”, cho thấy các lĩnh vực công nghệ như 5G, trí tuệ nhân tạo và bán dẫn sẽ gắn chặt với an ninh quốc gia, từ đó hình thành hai hệ tiêu chuẩn thị trường khác nhau giữa Trung Quốc và khối Mỹ – châu Âu – Nhật Bản. Trong lĩnh vực sản xuất, dưới yêu cầu về an toàn và độ tin cậy, hai chuỗi cung ứng không tương thích cũng dần hình thành song song.

Tình hình bán đảo Triều Tiên, với sự phát triển của vấn đề hạt nhân và tên lửa, tiếp tục ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh khu vực, trong khi các lựa chọn chính sách của các quốc gia liên quan lại gián tiếp làm gia tăng rủi ro địa chính trị. Đặc biệt, trong quá trình Mỹ và Trung Quốc cạnh tranh nhằm giành quyền chủ đạo trong vấn đề Triều Tiên, các quốc gia xung quanh rất dễ bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh này.

Quan hệ giữa Nhật Bản và Hàn Quốc cũng trở nên bất ổn do các vấn đề lịch sử và lãnh thổ, thậm chí đã phát triển thành xung đột thương mại, điển hình là sự kiện năm 2018 khi Hàn Quốc tiến hành kê biên tài sản của các doanh nghiệp Nhật Bản liên quan đến vấn đề lao động thời chiến, khiến quan hệ hai nước trở nên căng thẳng.

Cùng lúc đó, với sự phát triển của tư duy “quyền lực biển” của Trung Quốc, các tranh chấp liên quan đến chủ quyền đảo, phân định ranh giới biển và quyền lợi hàng hải tại Biển Đông ngày càng trở nên nghiêm trọng. Mỹ đã tăng cường các hoạt động “tự do hàng hải” nhằm kiềm chế sự mở rộng này, đồng thời mở rộng phạm vi hoạt động sang eo biển Đài Loan.

      

Anh, Pháp, Canada, Nhật Bản và các quốc gia khác cũng hưởng ứng, khẳng định quyền tự do hàng hải trên biển quốc tế theo luật pháp quốc tế. Đối với Nhật Bản và Hàn Quốc, mặc dù không phải là các bên tranh chấp trực tiếp tại Biển Đông, nhưng tuyến hàng hải đi từ Biển Đông qua eo biển Đài Loan và eo biển Ba Sĩ đến hai quốc gia này lại là huyết mạch kinh tế quan trọng.

Ngoài ra, tiến trình hội nhập kinh tế khu vực cũng đang diễn ra trong bối cảnh cạnh tranh giữa hai khối do Trung Quốc và Mỹ dẫn dắt, với một bên là sáng kiến “Vành đai và Con đường” và bên còn lại là chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Các quốc gia trong khu vực, đặc biệt là ASEAN, trở thành đối tượng mà cả hai bên đều tìm cách thu hút. Đồng thời, những cơ chế như RCEP, CPTPP và IPEF, cùng với diễn biến của chiến tranh thương mại Mỹ – Trung, sẽ tiếp tục định hình hướng phát triển của hội nhập kinh tế khu vực.

Chiến tranh Lạnh tại Đông Á mở rộng thành “Chiến tranh Lạnh mới” toàn cầu

Về mặt địa lý, các quốc gia Đông Á vừa là một phần của Con đường Tơ lụa trên biển, vừa là thành viên của khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở. Nằm giữa hai chiến lược lớn là chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương của Mỹ – Nhật và sáng kiến “Vành đai và Con đường” của Trung Quốc, vai trò chiến lược của khu vực này trở nên đặc biệt quan trọng.

Trong bối cảnh chính trị quốc tế ngày càng xoay quanh việc đối phó với sự trỗi dậy của Trung Quốc, khối phương Tây do Mỹ dẫn đầu đang liên kết với các quốc gia dân chủ trong khu vực để hình thành lực lượng đối trọng và kiềm chế Trung Quốc. Ở chiều ngược lại, Trung Quốc cũng tích cực mở rộng ảnh hưởng thông qua các cơ chế như BRICS và Tổ chức Hợp tác Thượng Hải, qua đó tăng cường liên kết với Nga, Trung Á, Trung Đông và các quốc gia phía Nam.

Từ góc nhìn này, cấu trúc Chiến tranh Lạnh hiện nay tại Đông Á đang dần mở rộng thành một “Chiến tranh Lạnh mới” trên phạm vi toàn cầu. Trong khuôn khổ này, đối tượng mà Mỹ hướng đến không còn là chủ nghĩa cộng sản như trước đây, mà là “chủ nghĩa Trung Quốc”. Mỹ từng cho rằng con đường duy nhất để hiện đại hóa quốc gia là thúc đẩy dân chủ thông qua kinh tế thị trường, nhưng Trung Quốc đã lựa chọn một con đường khác, trong đó một thể chế mang tính quyền uy vẫn có thể tạo ra những thành tựu kinh tế đáng kể. Chính mô hình phát triển này đã trở thành thách thức lớn đối với hệ thống và các giá trị mà Mỹ đại diện.

Leave a Comment

Chia sẻ:

Thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh và Chiến tranh Lạnh hiện nay

Or copy link

CONTENTS