Cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung và “rủi ro Trung Quốc” trong trật tự toàn cầu

Estimated reading: 32 minutes 47 views

Quan hệ đại cường mới giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ

Năm 2007, nữ nhà báo kinh tế người Mỹ Sarah Bongiorni đã xuất bản cuốn sách “China Free: Một năm không sử dụng hàng hóa Trung Quốc” (bản dịch tiếng Nhật: Amemiya Hiroshi / Imai Akiko, NXB Toyo Keizai). Dựa trên trải nghiệm cá nhân, tác giả bày tỏ sự kinh ngạc trước mức độ ảnh hưởng sâu rộng của hàng “Made in China” đối với đời sống thường nhật của người Mỹ, từ đó quyết định thử sống mà không sử dụng sản phẩm Trung Quốc.

Ngay sau khi xuất bản, cuốn sách đã nhanh chóng thu hút sự chú ý của xã hội phương Tây, đồng thời khiến truyền thông bắt đầu tập trung hơn vào ảnh hưởng của ngành sản xuất Trung Quốc.

Ngay cả vào thời điểm đó, việc sống mà không có hàng hóa Trung Quốc đã không hề dễ dàng. Từ đồ chơi trẻ em, quần áo gia đình, nhu yếu phẩm, thiết bị điện tử cho đến quà Giáng sinh, dấu vết của sản phẩm Trung Quốc hiện diện khắp nơi. Bước sang thập niên 2020, khi sức mạnh kinh tế của Trung Quốc tăng trưởng nhanh chóng, việc loại bỏ hoàn toàn ngành sản xuất và chuỗi cung ứng của Trung Quốc càng trở nên khó khăn hơn so với năm 2007. Kể từ sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, Hoa Kỳ đã duy trì mức độ cảnh giác rất cao đối với những rủi ro do Trung Quốc tạo ra.

Trong thập niên 2020, Hoa Kỳ bắt đầu có những phản ứng tích cực hơn trước rủi ro từ việc Trung Quốc tăng cường sức mạnh quân sự. Trung Quốc khi đó liên tục tiến hành xây dựng đảo nhân tạo và cơ sở quân sự tại các thực thể như đá Vành Khăn (Mischief Reef), đá Subi và đá Chữ Thập (Fiery Cross Reef) thuộc quần đảo Trường Sa. Kể từ đó, sự trỗi dậy về kinh tế và quân sự của Trung Quốc ngày càng bị gắn liền với khái niệm rủi ro và xung đột trong tư duy chiến lược của Hoa Kỳ. Đối với các quốc gia Đông Á, Trung Quốc cũng đã chuyển từ một cơ hội thị trường khổng lồ thành một yếu tố có thể phá vỡ hiện trạng và tạo ra mối đe dọa trong khu vực.

Từ Trung Quốc cùng tồn tại hòa bình đến Trung Quốc mang tính đe dọa

Tháng 4 năm 1955, lãnh đạo của 20 quốc gia và vùng lãnh thổ châu Á và châu Phi đã tập trung tại Bandung, Indonesia để tổ chức Hội nghị Á – Phi. Đây là hội nghị quốc tế đầu tiên sau Thế chiến II không có sự tham gia của các nước phương Tây (tuy nhiên Nhật Bản có tham dự).

Tại hội nghị này, Thủ tướng Quốc vụ viện Trung Quốc khi đó là Chu Ân Lai đã tuyên bố các nguyên tắc chung sống hòa bình trong quan hệ đối ngoại của Trung Quốc, bao gồm: tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và chủ quyền, không xâm phạm lẫn nhau, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, cùng có lợi và chung sống hòa bình.

Năm nguyên tắc này được xây dựng trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, khi xung đột ý thức hệ đang diễn ra gay gắt, và mang ý nghĩa chiến lược rất lớn đối với Trung Quốc thời kỳ hậu chiến. Thông qua các nguyên tắc này, Trung Quốc đã giảm bớt sự cảnh giác của cộng đồng quốc tế đối với một quốc gia cộng sản, mở rộng đối tượng ngoại giao, tăng cường tham gia vào các vấn đề quốc tế, đồng thời từng bước phá vỡ chính sách cô lập và kiềm chế của Hoa Kỳ.

Những nguyên tắc này nhanh chóng trở thành nền tảng của chính sách đối ngoại Trung Quốc, đồng thời tạo cơ sở quan trọng cho việc giành lại ghế đại diện tại Liên Hợp Quốc trong tương lai cũng như tái gia nhập cộng đồng quốc tế.

Tuy nhiên, bước sang thập niên 1990, cùng với sự trỗi dậy về kinh tế và quân sự, hình ảnh Trung Quốc trong mắt cộng đồng quốc tế dần chuyển từ “Trung Quốc chung sống hòa bình” sang “Trung Quốc mang tính đe dọa”.

Thuyết “mối đe dọa Trung Quốc” trỗi dậy, sức mạnh quốc gia vượt Nhật Bản và tiến gần Hoa Kỳ

Cũng trong giai đoạn này, bắt đầu từ Nhật Bản, trong giới chính trị quốc tế đã xuất hiện các tranh luận về “mối đe dọa Trung Quốc”, thường được chia thành ba nhóm: chính trị, kinh tế và quân sự.

Từ góc độ chính trị, giới nghiên cứu quan hệ quốc tế cho rằng Trung Quốc đặc biệt coi trọng các khu vực như Tây Tạng, Nội Mông, Tân Cương, eo biển Đài Loan, biển Hoa Đông và biển Đông. Đối với các quốc gia láng giềng, điều này được nhìn nhận như một biểu hiện của chủ nghĩa mở rộng và xu hướng quyền lực mang tính đe dọa.

Về kinh tế, kể từ khi tiến hành cải cách và mở cửa, Trung Quốc đã đạt được tốc độ tăng trưởng nhanh chóng, liên tục nâng cao sức mạnh tổng hợp quốc gia. Một khu vực kinh tế xoay quanh Trung Quốc đang dần hình thành, và sự phát triển này chắc chắn sẽ có ảnh hưởng sâu rộng không chỉ đối với khu vực châu Á – Thái Bình Dương mà còn đối với các nền kinh tế phương Tây.

Về quân sự, việc chi tiêu quốc phòng của Trung Quốc tăng nhanh và thiếu minh bạch đã làm dấy lên sự nghi ngờ từ các nước xung quanh. Hoa Kỳ, Nhật Bản và nhiều quốc gia khác cho rằng sự phát triển tập trung của sức mạnh hải quân Trung Quốc đang thúc đẩy một cuộc chạy đua vũ trang mới tại khu vực châu Á – Thái Bình Dương.

Đặc biệt, sau khi Trung Quốc vượt qua Nhật Bản để trở thành nền kinh tế lớn thứ hai thế giới tính theo GDP, khoảng cách về sức mạnh tổng hợp giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ, dù vẫn còn, đã nhanh chóng thu hẹp. Cùng với sự gia tăng mạnh mẽ về sức mạnh quốc gia, Trung Quốc đã tái định nghĩa phạm vi “lợi ích cốt lõi” trong Sách trắng về phát triển hòa bình của Trung Quốc năm 2011. Các lợi ích này bao gồm chủ quyền quốc gia, an ninh quốc gia, toàn vẹn lãnh thổ, thống nhất đất nước, hệ thống chính trị theo hiến pháp và sự ổn định xã hội, cũng như đảm bảo cơ bản cho sự phát triển kinh tế – xã hội bền vững.

Quan hệ đại cường kiểu mới không xung đột và đối đầu

Sự trỗi dậy của Trung Quốc, sự xuất hiện của luận điểm “mối đe dọa Trung Quốc” và việc tái định nghĩa lợi ích cốt lõi đã định hình cách nhìn địa chính trị hiện đại của Trung Quốc tại Đông Á. Cách tiếp cận này được xây dựng dựa trên các mối quan hệ ngoại giao, bao gồm quan hệ giữa các cường quốc, quan hệ với các nước láng giềng và quan hệ trên biển.

Trong đó, quan hệ đại cường chủ yếu đề cập đến quan hệ giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ. Khái niệm “quan hệ đại cường kiểu mới” lần đầu tiên được Tập Cận Bình, khi đó là Phó Chủ tịch nước Trung Quốc, đề xuất trong chuyến thăm Hoa Kỳ năm 2012.

Trung Quốc cho rằng bản thân đã trở thành một cường quốc về quân sự, kinh tế và ngoại giao, do đó cần xây dựng một kiểu quan hệ mới với Hoa Kỳ – cường quốc truyền thống của thế kỷ trước. Nội dung cụ thể bao gồm việc tăng cường hiểu biết lẫn nhau và lòng tin chiến lược, tôn trọng lợi ích cốt lõi của nhau, thúc đẩy hợp tác cùng có lợi, và tăng cường phối hợp trong các vấn đề quốc tế cũng như các thách thức toàn cầu.

Năm sau đó, khi đã trở thành Chủ tịch nước, Tập Cận Bình đã chính thức đề xuất với Tổng thống Hoa Kỳ khi đó là Barack Obama về việc cùng hướng tới một mô hình quan hệ đại cường mới, tránh xung đột, không đối đầu, tôn trọng lẫn nhau và hợp tác cùng thắng.

Từ góc nhìn Đông Á, khái niệm này phản ánh một cấu trúc quyền lực kiểu “G2”, trong đó Hoa Kỳ và Trung Quốc hợp tác để quản lý và giải quyết các khủng hoảng địa chính trị trong khu vực. Tuy nhiên, từ góc nhìn của Hoa Kỳ, chính sách “xoay trục sang châu Á” vốn mang mục tiêu kiềm chế Trung Quốc, và tư duy chiến lược của Hoa Kỳ vẫn dựa trên sự cạnh tranh với Trung Quốc.

Đối với Trung Quốc, quan hệ đại cường kiểu mới là sự đồng tồn tại giữa hợp tác và cạnh tranh. Do đó, trong chiến lược địa chính trị, Trung Quốc tìm cách tận dụng mô hình quan hệ này để ổn định quan hệ với Hoa Kỳ, đồng thời đảm bảo các lợi ích cốt lõi của mình. Đây là ưu tiên hàng đầu trong chiến lược địa lý của Trung Quốc.

Mở rộng và thu hút quan hệ khu vực Đông Á

      

Từ sự phát triển của luận điểm “mối đe dọa Trung Quốc” và cách tiếp cận mới trong quan hệ đại cường, có thể quan sát được xu hướng vận động của chính trị thế giới từ thập niên 2010.

Sự trỗi dậy của Trung Quốc cùng với tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của Đông Á đang dần chuyển dịch trung tâm chính trị và kinh tế toàn cầu về khu vực này. Trung Quốc, trong quá trình trở thành cường quốc, đang cạnh tranh ảnh hưởng với Hoa Kỳ tại châu Á, tạo ra bầu không khí ngày càng rõ nét của một cuộc Chiến tranh Lạnh mới giữa hai nước. Điều này cũng đồng nghĩa với việc cạnh tranh Mỹ – Trung đang chi phối trật tự chính trị và kinh tế quốc tế, đồng thời biến Đông Á thành trung tâm của quyền lực toàn cầu và một chiến trường cạnh tranh quan trọng.

Bên cạnh đó, chiến lược châu Á trong chính sách đối ngoại của Trung Quốc, đặc biệt là quan hệ với các nước láng giềng, ngày càng thu hút sự chú ý. Đông Á được xem là tuyến đầu trong ngoại giao của Trung Quốc, và từ thế kỷ XXI, Trung Quốc coi khu vực này là trọng tâm trong chiến lược đối ngoại của mình.

Trong bối cảnh ảnh hưởng của Trung Quốc tại châu Á không ngừng gia tăng, câu hỏi đặt ra là liệu Trung Quốc có tiếp tục tuân thủ các quy tắc quốc tế và duy trì quan hệ hữu nghị với các nước láng giềng hay không. Đồng thời, trong một môi trường mà kinh tế và an ninh khu vực phát triển không đồng đều, sự trỗi dậy của Trung Quốc cùng với cạnh tranh quyền lực với Hoa Kỳ sẽ tác động như thế nào đến cán cân quyền lực tại châu Á. Đây là những vấn đề mang tính gợi mở quan trọng khi xem xét cục diện thế giới trong tương lai.

Từ vùng biển gần đến đại dương xa: coi trọng quan hệ biển

Kể từ sau năm 2010, một trọng tâm khác trong chiến lược địa chính trị của Trung Quốc là chuyển đổi từ một quốc gia lục địa sang một quốc gia biển. Phạm vi này không chỉ giới hạn ở các vùng biển gần kề mà còn mở rộng ra các khu vực đại dương xa.

Các vùng biển gần chủ yếu bao gồm biển Hoa Đông, eo biển Đài Loan và biển Đông, có ảnh hưởng trực tiếp đến quan hệ giữa Trung Quốc và các quốc gia như Nhật Bản, Philippines và Việt Nam. Trong khi đó, khu vực Nam Thái Bình Dương xa hơn đang trở thành một không gian chiến lược quan trọng trong hoạch định chiến lược biển của Trung Quốc.

Từ góc độ địa chính trị, việc Trung Quốc chú trọng đến khu vực Nam Thái Bình Dương xuất phát từ nhiều tính toán chiến lược. Trước hết là nhằm phá vỡ vòng vây chiến lược của Hoa Kỳ tại Thái Bình Dương, vốn được hình thành thông qua chuỗi đảo thứ nhất và thứ hai. Nếu Trung Quốc thiết lập được các căn cứ quân sự tại Nam Thái Bình Dương, họ có thể tạo ra một điểm đột phá giữa hai chuỗi đảo này.

Bên cạnh đó, Trung Quốc hướng tới việc mở rộng vùng đệm chiến lược dọc theo bờ biển – khu vực trung tâm phát triển kinh tế và cũng là trọng điểm an ninh quốc gia. Nếu kiểm soát được các vùng biển xa, phạm vi xung đột tiềm tàng giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ có thể dịch chuyển từ khu vực ven bờ ra xa đến trung tâm Thái Bình Dương.

Một mục tiêu khác là làm suy yếu giá trị chiến lược của Guam – căn cứ then chốt của Hoa Kỳ tại Tây Thái Bình Dương. Nếu Trung Quốc gia tăng ảnh hưởng tại các khu vực như Palau, Liên bang Micronesia hay quần đảo Marshall, Guam có nguy cơ bị cô lập và giảm vai trò chiến lược.

Ngoài ra, việc mở rộng hiện diện tại Nam Thái Bình Dương cũng có thể làm suy yếu sự liên kết giữa Hoa Kỳ, Nhật Bản và Australia. Trong bối cảnh sức mạnh hải quân Trung Quốc gia tăng, Australia ngày càng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương của Hoa Kỳ và Nhật Bản. Nếu Trung Quốc kiểm soát được khu vực này, họ có thể làm gián đoạn sự kết nối chiến lược giữa ba quốc gia.

Cuối cùng, việc đảm bảo an toàn cho các tuyến hàng hải đến Nam Mỹ cũng là một yếu tố quan trọng. Trung Quốc phụ thuộc vào nguồn tài nguyên từ khu vực này, đặc biệt là đồng từ Chile và Peru. Việc kiểm soát các tuyến đường biển giúp Trung Quốc vừa đảm bảo nguồn cung, vừa mở rộng không gian cạnh tranh chiến lược với Hoa Kỳ.

Cạnh tranh tại khu vực này đang ngày càng gia tăng. Năm 2021, công ty NEC của Nhật Bản, với sự hỗ trợ tài chính từ chính phủ Nhật Bản, Hoa Kỳ và Australia, đã triển khai dự án cáp ngầm mới tại Palau. Trước đây, hệ thống cáp chủ yếu tập trung ở Bắc Thái Bình Dương, nhưng việc mở rộng xuống Nam Thái Bình Dương không chỉ nhằm phân tán rủi ro mà còn để tăng cường quan hệ kinh tế, thương mại và an ninh với các quốc gia trong khu vực. Điều này cho thấy cạnh tranh giữa Hoa Kỳ, Nhật Bản và Trung Quốc đã mở rộng từ không gian trên biển xuống cả dưới đáy đại dương.

Trung Quốc đề xuất quan hệ hữu nghị toàn cầu, nhưng châu Âu và Mỹ không hưởng ứng

Bước sang thập niên 2020, những biến động lớn trong tình hình quốc tế đã tác động trực tiếp đến chiến lược địa chính trị của Trung Quốc. Trung Quốc hỗ trợ Nga và thường xuyên làm gia tăng căng thẳng, từ các cuộc tập trận quân sự cho đến cạnh tranh công nghệ.

Trước hết là sự bùng nổ của chiến tranh Nga–Ukraine. Các quốc gia quan trọng, chủ yếu là Mỹ và Liên minh châu Âu (EU), đã lên án chính sách của Nga. Đồng thời, Nga phải chịu các biện pháp trừng phạt nghiêm khắc trong lĩnh vực tài chính, giao dịch năng lượng và nhiều phương diện kinh tế quốc tế khác.

Tuy nhiên, trong cuộc điện đàm trực tuyến với Tổng thống Mỹ Joe Biden, Chủ tịch Tập Cận Bình khẳng định Trung Quốc sẽ đưa ra phán đoán độc lập và nhấn mạnh việc tuân thủ luật pháp quốc tế cũng như các chuẩn mực cơ bản của quan hệ quốc tế. Ông cũng nhấn mạnh rằng, dựa trên Hiến chương Liên Hợp Quốc, giải pháp chính thức cho cuộc chiến Nga–Ukraine nên được thực hiện thông qua đối thoại và đàm phán. Đồng thời, Trung Quốc phản đối mọi hình thức trừng phạt đơn phương bất hợp pháp và cung cấp hỗ trợ kinh tế cho Nga.

Đầu tháng 8 năm 2022, Chủ tịch Hạ viện Mỹ khi đó là Nancy Pelosi đã thăm Đài Loan. Trung Quốc phản ứng mạnh mẽ và tiến hành các cuộc tập trận quân sự xung quanh Đài Loan. Quy mô và mức độ của các cuộc tập trận này đã thu hút sự chú ý toàn cầu. Đặc biệt, vào ngày 4 cùng tháng, Trung Quốc đã phóng 9 tên lửa đạn đạo về phía Đài Loan, trong đó 5 quả rơi xuống vùng đặc quyền kinh tế của Nhật Bản, 4 quả bay qua không phận Đài Loan, đồng thời máy bay chiến đấu và tàu chiến cũng vượt qua đường trung tuyến của eo biển Đài Loan.

Trước tình hình này, Thủ tướng Nhật Bản Fumio Kishida tuyên bố rằng hành động này có ảnh hưởng nghiêm trọng đến hòa bình và ổn định khu vực cũng như quốc tế, đồng thời yêu cầu Trung Quốc chấm dứt ngay các cuộc tập trận và khẳng định Nhật Bản và Mỹ sẽ hợp tác chặt chẽ để duy trì hòa bình và ổn định.

Tiếp theo là sự đối đầu gay gắt giữa Trung Quốc và Mỹ trong chuỗi cung ứng bán dẫn. Sau khi nhậm chức, Tập Cận Bình đã tích cực thúc đẩy kế hoạch “Sản xuất tại Trung Quốc 2025”, nhằm thoát khỏi sự phụ thuộc vào nước ngoài thông qua phát triển công nghệ tiên tiến trong nước.

Bán dẫn là chìa khóa cho sự phát triển kinh tế của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Trung Quốc mỗi năm phải nhập khẩu hơn 300 tỷ USD chất bán dẫn, chiếm hơn 75% nhu cầu toàn cầu. Có tới 55% linh kiện chip được sử dụng trong các sản phẩm điện tử sản xuất trong nước là nhập khẩu. Hầu hết các quy trình sản xuất bán dẫn đều liên quan đến bằng sáng chế của Mỹ, vật liệu và thiết bị của Nhật Bản, cùng quy trình công nghệ của Đài Loan và Hàn Quốc.

Trong bối cảnh căng thẳng Mỹ–Trung về công nghệ và kinh tế từ năm 2018, Tổng thống Mỹ Joe Biden đã ký “Đạo luật CHIPS và Khoa học” vào năm 2022, cấm các doanh nghiệp nhận trợ cấp từ Mỹ đầu tư vào các quy trình sản xuất tiên tiến tại Trung Quốc. Đồng thời, Mỹ cũng lên kế hoạch thành lập liên minh chip gồm Mỹ, Đài Loan, Nhật Bản và Hàn Quốc nhằm kiềm chế và hạn chế sự phát triển của ngành bán dẫn Trung Quốc.

    

Cuối cùng, vào ngày 6/9/2022, Trung Quốc đã tham gia cuộc tập trận “Vostok 2022” do Nga tổ chức và lần đầu tiên triển khai tàu chiến đến biển Nhật Bản để tiến hành diễn tập chung với hạm đội Nga. Ngoài nước chủ nhà, cuộc tập trận còn có sự tham gia của Azerbaijan, Algeria, Armenia, Belarus, Trung Quốc, Ấn Độ, Kazakhstan, Kyrgyzstan, Lào, Mông Cổ, Nicaragua, Syria và Tajikistan. Hơn 50.000 binh sĩ cùng hơn 5.000 loại vũ khí, bao gồm 140 máy bay và 600 tàu, đã được huy động.

Trong bối cảnh Nga bị lên án trên toàn cầu vì xâm lược Ukraine, việc Trung Quốc điều động lực lượng lục, hải, không quân tham gia tập trận với Nga được xem là minh chứng cho quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước. Ngoài ra, địa điểm tập trận và bắn đạn thật nằm tại khu vực quần đảo mà Nhật Bản tuyên bố chủ quyền, khiến tác động đến Nhật Bản và các quốc gia xung quanh trở nên đặc biệt mạnh mẽ.

Các quốc gia xây dựng chiến lược an ninh để đối phó với Trung Quốc

Trước những biến động nhanh chóng xoay quanh Trung Quốc, các quốc gia lớn đã sử dụng các báo cáo quan trọng và tài liệu chính phủ để đánh giá tác động chiến lược và xây dựng chính sách đối phó.

Ví dụ, tại Hội nghị Thượng đỉnh Madrid tháng 6/2022, NATO đã thông qua tài liệu chiến lược khẳng định Trung Quốc đặt ra thách thức mang tính hệ thống đối với NATO và cần được ứng phó thông qua hợp tác. Mỹ cũng công bố Chiến lược An ninh Quốc gia vào tháng 10 cùng năm, xác định Trung Quốc là đối thủ duy nhất có ý định tái cấu trúc trật tự quốc tế và có đầy đủ sức mạnh kinh tế, ngoại giao, quân sự và công nghệ để thực hiện mục tiêu đó. Mỹ đồng thời nhận định thập kỷ tới sẽ là giai đoạn quyết định trong cạnh tranh Mỹ–Trung.

Nhật Bản, trong Chiến lược An ninh Quốc gia công bố tháng 12/2022, nhấn mạnh rằng lập trường đối ngoại và hoạt động quân sự của Trung Quốc là thách thức chiến lược lớn nhất trong lịch sử.

Trung Quốc có thực sự nghiêm túc trong việc đề xuất an ninh?

Trước những thay đổi nhanh chóng của tình hình quốc tế, Trung Quốc đã dần điều chỉnh chiến lược địa chính trị của mình.

Tại Đại hội Đại biểu Toàn quốc lần thứ 20 của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 2022, Chủ tịch Tập Cận Bình đề ra mục tiêu trong 5 năm tới là xây dựng toàn diện nhà nước xã hội chủ nghĩa hiện đại, thúc đẩy phát triển dân tộc Trung Hoa và đoàn kết để thực hiện phục hưng dân tộc.

Về quan hệ quốc tế, Trung Quốc nhấn mạnh cần tăng cường năng lực an ninh quốc gia tổng hợp, bao gồm quân sự, khoa học công nghệ và kinh tế nhằm bảo vệ chủ quyền, an ninh và phát triển quốc gia. Nội dung cụ thể bao gồm an ninh chế độ, an ninh hệ thống, an ninh tư tưởng, cũng như an ninh lương thực, năng lượng, ngành công nghiệp trọng yếu và chuỗi cung ứng.

Đồng thời, Trung Quốc cũng đề xuất các sáng kiến phát triển toàn cầu và an ninh toàn cầu. Một mặt, nước này cho rằng cần tăng cường tiếng nói của các quốc gia mới nổi và đang phát triển; mặt khác, phản đối chủ nghĩa đơn phương và việc hình thành các khối liên minh mang tính loại trừ.

Chiến lược địa chính trị Đông Á của Trung Quốc thể hiện hai phương diện. Thứ nhất là thúc đẩy phát triển khu vực phối hợp và mở cửa đối ngoại ở mức cao, tăng cường vai trò kinh tế thông qua hợp tác xuyên biên giới với các nước láng giềng như Đông Nam Á và Triều Tiên, đồng thời hỗ trợ chiến lược “Vành đai và Con đường”. Thứ hai là thúc đẩy chính sách ngoại giao láng giềng, xây dựng quan hệ hữu nghị dựa trên nguyên tắc chung sống hòa bình, mở rộng lợi ích chung và chia sẻ lợi ích với các quốc gia. Về quân sự, Trung Quốc khẳng định chính sách quốc phòng mang tính phòng thủ và phản đối tư duy đối đầu kiểu Chiến tranh Lạnh.

Thông qua các cơ chế đa phương như APEC, SCO và RCEP, Trung Quốc đã tăng cường hội nhập kinh tế khu vực và củng cố vai trò tại Đông Á.

Tuy nhiên, các sáng kiến toàn cầu của Trung Quốc vẫn chưa tạo được sự đồng thuận trên quy mô toàn cầu. Ít nhất đối với các quốc gia phương Tây, bản thân Trung Quốc đã trở thành một nguồn rủi ro lớn và khó dự đoán. Do đó, trước khi tăng cường hợp tác, các nước này cần đạt được sự đồng thuận về các rủi ro liên quan đến Trung Quốc.

Leave a Comment

Chia sẻ:

Cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung và “rủi ro Trung Quốc” trong trật tự toàn cầu

Or copy link

CONTENTS