Từ bản đồ cổ đến tham vọng đế quốc: Đông Á hình thành như thế nào?

Estimated reading: 21 minutes 50 views

Cuộc tranh chấp xoay quanh một hòn đảo chỉ rộng bằng 27 sân bóng đá

Bước sang thế kỷ XX, địa chính trị thế giới nhanh chóng được tái cấu trúc, và tầm quan trọng của chuỗi đảo Đông Á trở nên hiển nhiên. Những hòn đảo này tuy nhìn qua có vẻ tách biệt, nhưng lại là các điểm then chốt trong cạnh tranh giữa các cường quốc. Ngoài ra, giữa Nhật Bản và Hàn Quốc cũng tồn tại những tranh chấp xoay quanh một số đảo nhỏ.

Ngày 10 tháng 8 năm 2012, Tổng thống Hàn Quốc khi đó là Lee Myung-bak đã đáp trực thăng xuống Dokdo (tên gọi của Hàn Quốc; phía Nhật Bản gọi là Takeshima), trở thành tổng thống Hàn Quốc đầu tiên đặt chân lên hòn đảo này. Nhật Bản – quốc gia cũng tuyên bố chủ quyền đối với đảo – ngay lập tức triệu hồi Đại sứ tại Hàn Quốc để phản đối. Sự kiện này khiến tranh chấp lãnh thổ vốn tồn tại từ thập niên 1980 giữa hai nước leo thang thành một xung đột song phương rõ rệt.

Takeshima nằm giữa Hàn Quốc và Nhật Bản, bao gồm hai đảo nhỏ ở phía đông và tây cùng 14 mỏm đá, với tổng diện tích chỉ khoảng 0,18 km², tương đương 27 sân bóng đá. Xét về mặt địa lý, đảo này không có tài nguyên đất liền đáng kể như đất canh tác màu mỡ. Dưới đáy biển có thể tồn tại dầu khí hoặc các khoáng sản hiếm, tuy nhiên điều kiện hải lưu quanh khu vực rất khắc nghiệt quanh năm, không thuận lợi cho việc khai thác.
Hiện nay, giá trị kinh tế chủ yếu của khu vực này nằm ở nguồn tài nguyên thủy sản, vốn là ngư trường truyền thống giữa Nhật Bản và Hàn Quốc. Tuy nhiên, xét từ lập trường, bằng chứng lịch sử và hệ giá trị mà hai bên đưa ra, có thể thấy rằng tranh chấp về nguồn lợi thủy sản không phải là yếu tố cốt lõi nhất của xung đột.

Lập trường của Nhật Bản và Hàn Quốc

Điều mà Nhật Bản và Hàn Quốc thực sự coi trọng là tình cảm dân tộc gắn với lịch sử. Cả hai nước đều viện dẫn các tài liệu lịch sử để chứng minh chủ quyền:

  • Hàn Quốc trích dẫn ghi chép năm 1417 trong “Thái Tông thực lục”

  • Nhật Bản trích dẫn “Ẩn Châu thị thính hợp ký” năm 1667

Tuy nhiên, điểm tranh luận quan trọng nhất là:
Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, liệu Takeshima có nằm trong số các lãnh thổ mà Nhật Bản buộc phải từ bỏ hay không.

Tháng 1 năm 1946, Bộ Tư lệnh Tối cao Lực lượng Đồng minh (GHQ) ban hành SCAPIN số 677, chuyển Takeshima cùng với đảo Ulleung sang phạm vi quản lý của quân đội Mỹ tại Hàn Quốc. Hàn Quốc dựa vào điều này để khẳng định Takeshima là một phần lãnh thổ của mình.

Tuy nhiên, sau khi Chiến tranh Triều Tiên bùng nổ tháng 6 năm 1950, bản đồ lãnh thổ Đông Bắc Á có nhiều thay đổi. Tháng 7 năm 1951, GHQ ban hành SCAPIN số 2160, chỉ định Takeshima là khu vực diễn tập ném bom trên biển của quân đội Mỹ, và quyết định này được Ủy ban Hỗn hợp Nhật – Mỹ cùng Bộ Ngoại giao Nhật Bản phê chuẩn vào tháng 7 năm 1952. Vì vậy, phía Nhật Bản cho rằng Đồng minh đã xem Takeshima là lãnh thổ của Nhật Bản.

Trong Hiệp ước Hòa bình San Francisco năm 1951, Hàn Quốc yêu cầu Nhật Bản từ bỏ chủ quyền đối với Takeshima – vốn được cho là thuộc Triều Tiên trước khi bị sáp nhập – nhưng đề nghị này không được Hoa Kỳ chấp nhận. Sau khi hiệp ước được ký kết, Nhật Bản bắt đầu khôi phục các quyền lợi của một quốc gia có chủ quyền, bao gồm hoạt động đánh bắt cá quanh khu vực này.

Đáp lại, ngày 18 tháng 1 năm 1953, Tổng thống Hàn Quốc khi đó là Syngman Rhee tuyên bố chủ quyền biển, thiết lập vùng biển rộng 200 hải lý (khoảng 370 km) quanh lãnh thổ Hàn Quốc (bao gồm Takeshima) làm khu vực độc quyền khai thác thủy sản và tài nguyên, đồng thời cấm tàu nước ngoài – đặc biệt là tàu Nhật Bản – xâm nhập.

Vào thời điểm đó, chính phủ Hàn Quốc vẫn chưa được công nhận rộng rãi trên quốc tế và chưa thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức với Nhật Bản, nhưng phía Nhật Bản hoàn toàn bác bỏ “Đường Rhee” (Hàn Quốc gọi là “Đường Hòa bình”).

Tranh chấp chủ quyền lan sang xung đột nghề cá

Cuộc xung đột lớn đầu tiên giữa Nhật Bản và Hàn Quốc quanh Takeshima xảy ra vào tháng 2 năm 1953. Khi một tàu cá Nhật Bản vượt qua “Đường Rhee” để đánh bắt, tàu hải quân Hàn Quốc đã nổ súng bằng súng máy, khiến ngư dân Nhật thiệt mạng và tàu bị bắt giữ. Sau đó Nhật Bản cử lực lượng bảo vệ bờ biển để bảo vệ ngư dân Hàn Quốc thành lập lực lượng cảnh sát biển tại Busan.

Kể từ đó, khu vực quanh Takeshima thường xuyên xảy ra đối đầu giữa tàu tuần tra hai bên, thậm chí có cả đụng độ vũ trang. Năm 1963, sau khi Syngman Rhee từ chức và Park Chung-hee lên làm Tổng thống, quan hệ Nhật – Hàn bắt đầu cải thiện. Đến năm 1965, hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao và ký Hiệp định nghề cá nhằm tạm thời giải quyết tranh chấp.

Trong 12 năm thực thi “Đường Rhee”, đã có hơn 3900 ngư dân Nhật Bản bị bắt giữ; 328 tàu cá Nhật bị tịch thu và 44 người Nhật thương vong. Những con số này cho thấy, bản chất của tranh chấp Takeshima là dư âm của quá trình tái cấu trúc quyền lực sau chiến tranh trong bối cảnh địa chính trị biến động mạnh.

Sau khi thiết lập quan hệ ngoại giao, hai nước đồng ý tạm gác tranh chấp chủ quyền để giải quyết trong tương lai, nhưng Hàn Quốc luôn coi vấn đề Takeshima là một phần của vấn đề lịch sử, và các phản ứng thường mang tính dân tộc chủ nghĩa rõ rệt.

Trong thực tế Hàn Quốc vẫn tiếp tục kiểm soát thực tế hòn đảo, xây dựng bến tàu, hải đăng…; còn phía Nhật Bản tăng cường giám sát và cảnh giới khu vực xung quanh. Về mặt địa chính trị, vị trí của Takeshima rất đáng chú ý:

  • cách đảo Ulleung (Hàn Quốc) 4 hải lý (~9 km)

  • cách quần đảo Oki (Nhật Bản) 86 hải lý (~160 km)

  • khoảng cách giữa đất liền hai nước gần nhất là 113 hải lý (~210 km)

Do nằm gần trung điểm giữa ranh giới trên biển của hai quốc gia, Takeshima trở thành một điểm chiến lược mà cả hai bên đều không thể bỏ qua.

Lần đầu xuất hiện trên vũ đài quốc tế trong Chiến tranh Nga – Nhật

Giá trị địa chiến lược của Takeshima lần đầu được thể hiện rõ trong Chiến tranh Nga – Nhật năm 1904.
Tháng 5 năm 1904, để giám sát hạm đội Thái Bình Dương của Nga, hải quân Nhật Bản:

  • xây dựng trạm liên lạc vô tuyến trên đảo Ulleung

  • lên kế hoạch dựng tháp quan sát trên Takeshima

  • đồng thời đặt hai tuyến cáp ngầm nối:

    • Takeshima – Ulleung

    • Takeshima – quần đảo Oki

Tuy nhiên, Đế quốc Nga đã nắm được thông tin về trạm giám sát tại Ulleung, nên lựa chọn di chuyển qua khu vực biển gần Takeshima – nơi chưa có trạm quan sát để rút về Vladivostok chuẩn bị phản công. Nhật Bản dự đoán hạm đội Baltic sẽ đi qua khu vực này nên tập trung lực lượng tại eo biển Tsushima. Kết quả là trong Trận hải chiến Nhật Bản (1905), hạm đội liên hợp Nhật Bản đã tiêu diệt hai phần ba lực lượng đối phương và giành chiến thắng toàn diện.

Sau trận chiến này, Nhật Bản nhận thức rõ hơn giá trị địa chính trị của Takeshima, và vào tháng 1 năm 1905, đã quyết định sáp nhập hòn đảo này vào lãnh thổ quốc gia.
Sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, để đối phó với Liên Xô cũ và Triều Tiên, việc giám sát Biển Nhật Bản trở thành nhiệm vụ thường xuyên của Hạm đội 7 Hoa Kỳ.
Bước sang thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh, Hàn Quốc – quốc gia kiểm soát thực tế – dần xây dựng trên đảo:

  • trạm quan trắc khí tượng tự động

  • ăng-ten vệ tinh

  • các cơ sở quân sự khác

Trên thực tế, nếu triển khai hệ thống radar hiệu suất cao tại đây, phạm vi giám sát có thể bao phủ:

  • căn cứ hải – không quân ở đông nam Hàn Quốc

  • phần lớn khu vực phía tây của Nhật Bản

Chính vì lợi thế địa lý này, Takeshima tiếp tục được cả hai quốc gia xem là một điểm chiến lược bắt buộc phải cạnh tranh.

Từ vị trí địa lý đến địa chính trị

Kể từ khi học giả Thụy Điển Rudolf Kjellén lần đầu tiên sử dụng thuật ngữ “địa chính trị” vào năm 1916, khái niệm này đã trở thành từ khóa trong chính trị quốc tế và phát triển quốc gia.

Xét theo nghĩa gốc, địa chính trị không chỉ là việc hoạch định chính sách phù hợp với điều kiện địa lý tự nhiên (như thủy văn, địa hình, sinh thái), mà còn bao gồm các chiến lược địa lý nhằm đạt được mục tiêu chính trị, chẳng hạn như thiết lập vùng đệm chiến lược giữa các quốc gia cạnh tranh.
Dù hiểu theo cách nào, địa lý luôn là nền tảng và cốt lõi của địa chính trị.

Thông thường, nhận thức phổ biến về địa lý chỉ dừng ở:

  • phương hướng (đông nam, tây bắc…)

  • vĩ độ (ôn đới, nhiệt đới…)

  • địa hình (núi, sông, đồng bằng…)

  • phân bố dân cư

Sự kết hợp giữa các yếu tố này với khoảng cách đến bản thân hoặc quốc gia tạo thành khái niệm “vị trí địa lý”.
Trong suốt quá trình phát triển lịch sử, cùng với sự tiến hóa của thể chế chính trị và nhu cầu chiến tranh, việc nắm rõ vị trí địa lý của bản thân và đối thủ luôn là chìa khóa để giành lợi thế cạnh tranh.
Một ví dụ tiêu biểu là “Long Trung đối” năm 207, trong đó Gia Cát Lượng phân tích:

  • Kinh Châu: trung tâm giao thông và kinh tế

  • Ích Châu: vị trí phòng thủ thuận lợi, khó bị tấn công

Từ đó đề xuất chiến lược có thể triển khai lực lượng theo hai hướng khi thời cơ đến. Cách phân tích dựa trên vị trí địa lý này đã được Lưu Bị đánh giá cao, trở thành định hướng chiến lược cho sự hình thành và phát triển của nhà Thục Hán.

Bản đồ thế giới thúc đẩy Thời đại Khám phá

Một trong những yếu tố quan trọng làm thay đổi vai trò của địa lý là sự phát triển của kỹ thuật bản đồ. Trong tiếng Trung, “bản đồ” ban đầu chỉ bản đồ địa hình, còn bản đồ toàn lãnh thổ được gọi là “thiên hạ đồ”. Ghi chép sớm nhất xuất hiện trong “Chiến Quốc sách”, cho thấy từ thời Xuân Thu – Chiến Quốc đã tồn tại khái niệm so sánh lãnh thổ thông qua bản đồ. Trong chiến lược quân sự, thông tin địa lý là bí mật quyết định thắng bại. Ví dụ, trong “Binh pháp Tôn Tử”, chương “Cửu địa” phân loại chiến trường thành 9 loại dựa trên điều kiện địa lý và tình hình đối phương. Lịch sử Trung Quốc có viết việc trao bản đồ cho đối phương được xem như trao bí mật quân sự, thậm chí tương đương với đầu hàng. Điển hình là sự kiện Kinh Kha mưu sát Tần Vương, khi ông giấu dao trong bản đồ để thực hiện ám sát.
Từ “map” trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin “mappa”, vốn có nghĩa là khăn trải bàn hoặc khăn ăn, vì bản đồ thời đó thường được vẽ trên vải. Những bản đồ này thường đặt Jerusalem làm trung tâm thế giới, phản ánh góc nhìn tôn giáo và triết học.

Trong tiến trình lịch sử châu Âu:

  • Các cuộc Thập tự chinh mở rộng tuyến thương mại Đông – Tây

  • “Đông phương kiến văn lục” của Marco Polo (1299) làm tăng nhu cầu với thị trường châu Á

Điều này thúc đẩy tinh thần khám phá và nhu cầu về bản đồ. Ban đầu, các thành bang Ý như Venice độc quyền thương mại Đông phương. Nhưng sau sự trỗi dậy của Đế chế Ottoman, tuyến đường bộ trở nên rủi ro. Để tìm đường biển sang châu Á, Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha đã phát triển kỹ thuật hàng hải, mở ra Thời đại Khám phá.

Trung tâm địa chính trị châu Âu vì thế chuyển từ bán đảo Ý (thương mại đường bộ) sang bán đảo Iberia (thương mại đường biển). Một trong những lý do khiến Bồ Đào Nha trở thành cường quốc hàng hải sớm là nhờ sở hữu bản đồ Catalan (1375) – một trong những bản đồ thế giới chính xác nhất thời bấy giờ.

Sự trỗi dậy của quốc gia dân tộc sau chiến tranh tôn giáo

Yếu tố thứ hai là sự xuất hiện của quốc gia dân tộc.
Theo Kjellén, địa chính trị xem quốc gia như một thực thể địa lý hữu cơ, cung cấp nền tảng lý luận cho sự tồn tại và phát triển của quốc gia. Trong lịch sử hiện đại, Hòa ước Westphalia (1648) – kết thúc các cuộc chiến tranh tôn giáo ở châu Âu – đã lần đầu tiên xác lập khái niệm chủ quyền quốc gia.

Trước đó, Giáo hoàng La Mã có thể can thiệp vào nội chính các quốc gia Kitô giáo. Nhưng Chiến tranh Ba mươi năm đã làm suy yếu quyền lực này, đồng thời thúc đẩy sự hình thành:

  • quốc gia dân tộc hiện đại

  • hệ thống quốc tế sơ khai

Trong hệ thống này:

  • mỗi quốc gia có chủ quyền tuyệt đối với lãnh thổ và nội chính

  • các quốc gia bình đẳng và không can thiệp lẫn nhau

Từ đó, luật pháp quốc tế dần hình thành để điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia.
Cùng với sự ra đời của các quốc gia như Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Pháp, Hà Lan, Anh…, các nước châu Âu bắt đầu cạnh tranh khốc liệt trong việc tìm kiếm tuyến thương mại mới. Điều này thúc đẩy mạnh mẽ:

  • kỹ thuật bản đồ

  • hàng hải

  • đóng tàu

Bản đồ hàng hải trở thành tài sản chiến lược quan trọng, góp phần đặt nền móng cho địa chính trị hiện đại.

Từ vị trí địa lý đến nhận thức địa lý

Bước sang thế kỷ XVII, nhiều quốc gia bắt đầu vẽ bản đồ thế giới theo cách hiểu của riêng mình, tiêu biểu như:

  • Bản đồ Cantino (Bồ Đào Nha, 1502)

  • Bản đồ Waldseemüller (Đức, 1507)

  • Bản đồ Mercator (Hà Lan, 1569)

  • “Khôn dư vạn quốc toàn đồ” (Trung Quốc, 1602)

Sự xuất hiện của các bản đồ này đã tạo ra không gian tưởng tượng chiến lược cho các đế quốc. Đối với các cường quốc hàng hải như Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha và Anh, các ký hiệu địa lý trên bản đồ dần chuyển từ công cụ dẫn đường sang công cụ xác lập và mở rộng phạm vi kiểm soát. Từ đó, nhận thức địa lý dần thay thế vị trí địa lý thuần túy, không chỉ thúc đẩy thương mại và công nghệ mà còn trở thành nền tảng kinh tế quan trọng của phương Tây.

Kết quả là:

  • thúc đẩy Cách mạng Công nghiệp

  • làm gia tăng chủ nghĩa đế quốc

  • dẫn đến cạnh tranh thuộc địa khốc liệt tại châu Phi, châu Á và châu Mỹ

Trong bối cảnh này, Đông Á bắt đầu trở thành một phần trong tư duy địa chính trị của châu Âu, đồng thời bước lên vũ đài của hệ thống quốc tế.
Tuy nhiên, bước ngoặt thực sự chỉ xuất hiện khi trật tự quyền lực toàn cầu bắt đầu dịch chuyển.

Leave a Comment

Chia sẻ:

Từ bản đồ cổ đến tham vọng đế quốc: Đông Á hình thành như thế nào?

Or copy link

CONTENTS